987 km · Nội địa

Nashville (BNA) – Tampa (TPA)

Tháng 7/2026 có 439 chuyến bay khai thác giữa Nashville và Tampa, tính cả hai chiều; 66,5% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1363378▲ 4,1%
Tháng 2332366▲ 10,2%
Tháng 3407432▲ 6,1%
Tháng 4407430▲ 5,7%
Tháng 5431439▲ 1,9%
Tháng 6443425▼ 4,1%
Tháng 7451439▼ 2,7%
Tháng 8404––
Tháng 9378––
Tháng 10428–đang tích luỹ
Tháng 11389––
Tháng 12400––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.8342.909▲ 2,6%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 180,2%84,4%▲ 5,2%
Tháng 283,4%74,3%▼ 10,9%
Tháng 379,9%68,1%▼ 14,8%
Tháng 480,3%76,3%▼ 5,0%
Tháng 574,5%62,4%▼ 16,2%
Tháng 669,3%62,4%▼ 10,0%
Tháng 771,8%66,5%▼ 7,4%
Tháng 877,7%––
Tháng 984,9%––
Tháng 1075,2%–đang tích luỹ
Tháng 1174,3%––
Tháng 1271,5%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)77,1%70,6%▼ 8,3%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 11318▲ 38,5%
Tháng 230▼ 100,0%
Tháng 31415▲ 7,1%
Tháng 430▼ 100,0%
Tháng 552▼ 60,0%
Tháng 6330,0%
Tháng 7110,0%
Tháng 82––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 112––
Tháng 124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4239▼ 7,1%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Southwest Airlines 70,3%
  2. Envoy Air 29,1%
  3. Spirit Airlines 0,6%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

BNA → TPA

Chuyến theo lịch
4.412
Chuyến khai thác
4.367
Bị huỷ
45 · 1,0%
Tỷ lệ đúng giờ
74,0%

TPA → BNA

Chuyến theo lịch
4.420
Chuyến khai thác
4.374
Bị huỷ
46 · 1,0%
Tỷ lệ đúng giờ
75,9%

BNA → TPA và TPA → BNA tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Southwest Airlines WN 6.206 70,3% 73,0% 51
Envoy Air MQ 2.570 29,1% 79,5% 40
Spirit Airlines NK 56 0,6% 80,4% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-0,9phút · 363 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất27,9phút05:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận8.832BNA–TPA

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 95,0% · 363 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 93,4% · 533 chuyến ghi nhận · 532 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 94,0% · 285 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 88,8% · 870 chuyến ghi nhận · 858 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 86,9% · 514 chuyến ghi nhận · 513 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 82,0% · 388 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 76,5% · 413 chuyến ghi nhận · 409 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 83,1% · 553 chuyến ghi nhận · 545 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 73,3% · 547 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 70,5% · 470 chuyến ghi nhận · 468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 72,7% · 556 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 64,2% · 576 chuyến ghi nhận · 567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 64,2% · 807 chuyến ghi nhận · 797 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 56,3% · 617 chuyến ghi nhận · 611 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 63,2% · 439 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 62,7% · 415 chuyến ghi nhận · 410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 57,4% · 404 chuyến ghi nhận · 394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 82 chuyến ghi nhận · 82 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · -0,9 phút · 363 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1,5 phút · 533 chuyến ghi nhận · 532 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 0,7 phút · 285 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 3,5 phút · 870 chuyến ghi nhận · 858 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 6,3 phút · 514 chuyến ghi nhận · 513 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 8,3 phút · 388 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 12,6 phút · 413 chuyến ghi nhận · 409 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 5,9 phút · 553 chuyến ghi nhận · 545 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 13,3 phút · 547 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 18,1 phút · 470 chuyến ghi nhận · 468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 17,9 phút · 556 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 19,2 phút · 576 chuyến ghi nhận · 567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 20,7 phút · 807 chuyến ghi nhận · 797 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 25,2 phút · 617 chuyến ghi nhận · 611 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 20,8 phút · 439 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 18,8 phút · 415 chuyến ghi nhận · 410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 27,0 phút · 404 chuyến ghi nhận · 394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 82 chuyến ghi nhận · 82 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 363 · 363 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 533 · 533 chuyến ghi nhận · 532 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 285 · 285 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 870 · 870 chuyến ghi nhận · 858 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 514 · 514 chuyến ghi nhận · 513 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 388 · 388 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 413 · 413 chuyến ghi nhận · 409 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 553 · 553 chuyến ghi nhận · 545 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 547 · 547 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 470 · 470 chuyến ghi nhận · 468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 556 · 556 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 576 · 576 chuyến ghi nhận · 567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 807 · 807 chuyến ghi nhận · 797 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 617 · 617 chuyến ghi nhận · 611 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 439 · 439 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 415 · 415 chuyến ghi nhận · 410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 404 · 404 chuyến ghi nhận · 394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 82 · 82 chuyến ghi nhận · 82 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0095,0%-0,9 phút360363
06:0093,4%1,5 phút532533
07:0094,0%0,7 phút283285
08:0088,8%3,5 phút858870
09:0086,9%6,3 phút513514
10:0082,0%8,3 phút384388
11:0076,5%12,6 phút409413
12:0083,1%5,9 phút545553
13:0073,3%13,3 phút539547
14:0070,5%18,1 phút468470
15:0072,7%17,9 phút554556
16:0064,2%19,2 phút567576
17:0064,2%20,7 phút797807
18:0056,3%25,2 phút611617
19:0063,2%20,8 phút435439
20:0062,7%18,8 phút410415
21:0057,4%27,0 phút394404
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8282
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 72,8% · 1.284 chuyến ghi nhận · 1.266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 80,6% · 1.207 chuyến ghi nhận · 1.200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 82,0% · 1.203 chuyến ghi nhận · 1.202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 74,3% · 1.294 chuyến ghi nhận · 1.290 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 71,2% · 1.277 chuyến ghi nhận · 1.261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 75,3% · 1.164 chuyến ghi nhận · 1.143 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 69,7% · 1.403 chuyến ghi nhận · 1.379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 15,2 phút · 1.284 chuyến ghi nhận · 1.266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 8,9 phút · 1.207 chuyến ghi nhận · 1.200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 7,7 phút · 1.203 chuyến ghi nhận · 1.202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 14,2 phút · 1.294 chuyến ghi nhận · 1.290 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 16,4 phút · 1.277 chuyến ghi nhận · 1.261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 11,4 phút · 1.164 chuyến ghi nhận · 1.143 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 17,7 phút · 1.403 chuyến ghi nhận · 1.379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.284 · 1.284 chuyến ghi nhận · 1.266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.207 · 1.207 chuyến ghi nhận · 1.200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.203 · 1.203 chuyến ghi nhận · 1.202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.294 · 1.294 chuyến ghi nhận · 1.290 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.277 · 1.277 chuyến ghi nhận · 1.261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.164 · 1.164 chuyến ghi nhận · 1.143 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.403 · 1.403 chuyến ghi nhận · 1.379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai72,8%15,2 phút1.2661.284
Thứ Ba80,6%8,9 phút1.2001.207
Thứ Tư82,0%7,7 phút1.2021.203
Thứ Năm74,3%14,2 phút1.2901.294
Thứ Sáu71,2%16,4 phút1.2611.277
Thứ Bảy75,3%11,4 phút1.1431.164
Chủ Nhật69,7%17,7 phút1.3791.403

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 82,3% · 772 chuyến ghi nhận · 741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 78,7% · 701 chuyến ghi nhận · 698 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 73,8% · 868 chuyến ghi nhận · 839 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 78,3% · 840 chuyến ghi nhận · 837 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 68,4% · 877 chuyến ghi nhận · 870 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 65,9% · 874 chuyến ghi nhận · 868 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 69,2% · 892 chuyến ghi nhận · 890 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 77,7% · 406 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 84,9% · 378 chuyến ghi nhận · 378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 79,8% · 667 chuyến ghi nhận · 667 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 78,5% · 766 chuyến ghi nhận · 764 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 72,5% · 791 chuyến ghi nhận · 785 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 7,0 phút · 772 chuyến ghi nhận · 741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 12,3 phút · 701 chuyến ghi nhận · 698 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 14,1 phút · 868 chuyến ghi nhận · 839 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 12,0 phút · 840 chuyến ghi nhận · 837 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 16,6 phút · 877 chuyến ghi nhận · 870 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 18,6 phút · 874 chuyến ghi nhận · 868 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 19,9 phút · 892 chuyến ghi nhận · 890 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 12,6 phút · 406 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 4,6 phút · 378 chuyến ghi nhận · 378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 9,3 phút · 667 chuyến ghi nhận · 667 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 10,2 phút · 766 chuyến ghi nhận · 764 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 14,0 phút · 791 chuyến ghi nhận · 785 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 772 · 772 chuyến ghi nhận · 741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 701 · 701 chuyến ghi nhận · 698 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 868 · 868 chuyến ghi nhận · 839 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 840 · 840 chuyến ghi nhận · 837 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 877 · 877 chuyến ghi nhận · 870 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 874 · 874 chuyến ghi nhận · 868 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 892 · 892 chuyến ghi nhận · 890 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 406 · 406 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 378 · 378 chuyến ghi nhận · 378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 667 · 667 chuyến ghi nhận · 667 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 766 · 766 chuyến ghi nhận · 764 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 791 · 791 chuyến ghi nhận · 785 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T182,3%7,0 phút741772
T278,7%12,3 phút698701
T373,8%14,1 phút839868
T478,3%12,0 phút837840
T568,4%16,6 phút870877
T665,9%18,6 phút868874
T769,2%19,9 phút890892
T877,7%12,6 phút404406
T984,9%4,6 phút378378
T1079,8%9,3 phút667667
T1178,5%10,2 phút764766
T1272,5%14,0 phút785791

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 74,2% 6.552
  • Trễ trên 15 phút 24,8% 2.189
  • Bị huỷ 1,0% 91
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

111
111 trong 111
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
MQ3759 BNA → TPA 561 87,9%
MQ3797 TPA → BNA 503 76,0%
MQ3791 BNA → TPA 404 72,3%
MQ3668 TPA → BNA 206 71,7%
MQ3821 TPA → BNA 148 75,5%
WN147 BNA → TPA 115 93,0%
WN1839 TPA → BNA 113 67,0%
WN1308 TPA → BNA 110 86,1%
WN1959 TPA → BNA 104 79,6%
WN1354 BNA → TPA 102 60,8%
WN1351 BNA → TPA 85 69,4%
WN1095 BNA → TPA 79 85,9%
WN4311 BNA → TPA 78 73,1%
MQ4232 TPA → BNA 76 81,3%
MQ3823 TPA → BNA 72 74,7%
MQ3823 BNA → TPA 72 77,5%
MQ3825 BNA → TPA 72 75,0%
MQ3825 TPA → BNA 72 70,8%
WN1358 BNA → TPA 64 90,6%
WN1361 BNA → TPA 64 63,5%
WN2617 TPA → BNA 64 56,3%
WN1359 BNA → TPA 63 74,6%
WN4449 TPA → BNA 63 87,3%
WN2526 TPA → BNA 61 93,4%
WN1318 TPA → BNA 60 68,3%
WN2026 TPA → BNA 60 38,3%
WN4641 TPA → BNA 60 85,0%
WN1179 BNA → TPA 59 40,4%
WN1374 BNA → TPA 58 56,9%
WN3847 TPA → BNA 58 82,5%
WN816 BNA → TPA 58 77,6%
WN823 BNA → TPA 58 37,9%
WN1034 BNA → TPA 57 70,2%
WN1326 TPA → BNA 57 45,6%
WN1625 TPA → BNA 57 76,4%
WN2090 TPA → BNA 57 77,2%
WN2558 TPA → BNA 57 91,2%
WN2639 TPA → BNA 57 80,7%
WN4002 TPA → BNA 57 75,4%
WN4005 TPA → BNA 57 56,1%
WN4534 TPA → BNA 57 93,0%
WN4535 TPA → BNA 57 71,9%
WN4538 TPA → BNA 57 54,4%
WN1668 TPA → BNA 53 77,4%
WN1350 BNA → TPA 52 74,5%
WN1219 TPA → BNA 50 92,0%
WN1884 TPA → BNA 50 96,0%
WN2050 TPA → BNA 50 74,0%
WN4003 TPA → BNA 50 74,0%
WN4004 TPA → BNA 50 79,6%
WN4293 BNA → TPA 50 64,0%
WN685 BNA → TPA 50 22,0%
WN819 BNA → TPA 50 68,0%
WN686 BNA → TPA 49 24,5%
WN2625 BNA → TPA 47 91,1%
WN3129 TPA → BNA 47 86,7%
WN4450 TPA → BNA 47 73,9%
WN4820 TPA → BNA 46 95,7%
MQ3436 TPA → BNA 44 81,8%
MQ3880 TPA → BNA 44 83,7%
MQ3880 BNA → TPA 44 88,4%
WN1077 TPA → BNA 44 93,2%
WN1162 BNA → TPA 42 64,3%
WN1349 BNA → TPA 42 92,9%
WN1442 BNA → TPA 42 87,8%
WN1919 TPA → BNA 42 66,7%
WN2969 BNA → TPA 42 61,9%
WN646 TPA → BNA 42 69,1%
WN4006 TPA → BNA 41 41,5%
WN684 BNA → TPA 41 67,5%
WN960 BNA → TPA 41 50,0%
WN2007 BNA → TPA 40 77,5%
WN2731 TPA → BNA 40 90,0%
WN3082 BNA → TPA 40 52,5%
WN4415 TPA → BNA 40 57,5%
WN1852 BNA → TPA 39 79,5%
WN2034 BNA → TPA 39 100,0%
WN4629 BNA → TPA 39 94,9%
WN1758 BNA → TPA 37 64,9%
WN1771 TPA → BNA 37 70,3%
WN3849 TPA → BNA 36 75,0%
WN2052 BNA → TPA 34 100,0%
WN3374 BNA → TPA 34 88,2%
WN683 BNA → TPA 34 88,2%
WN958 BNA → TPA 34 84,9%
MQ4160 BNA → TPA 33 90,9%
MQ4160 TPA → BNA 33 97,0%
WN1006 BNA → TPA 33 69,7%
WN1170 BNA → TPA 33 81,3%
WN1261 TPA → BNA 33 96,9%
WN155 TPA → BNA 33 72,7%
WN178 TPA → BNA 33 68,8%
WN1972 BNA → TPA 33 71,9%
WN2062 TPA → BNA 33 38,7%
WN2396 BNA → TPA 33 48,4%
WN2447 BNA → TPA 33 97,0%
WN2462 TPA → BNA 33 60,6%
WN3140 TPA → BNA 33 75,0%
WN4558 TPA → BNA 33 84,4%
WN678 BNA → TPA 33 93,9%
WN1405 TPA → BNA 31 96,8%
WN1413 BNA → TPA 31 83,9%
WN1414 BNA → TPA 31 77,4%
WN1426 BNA → TPA 31 54,8%
WN1997 TPA → BNA 31 67,7%
WN499 TPA → BNA 31 64,5%
WN687 BNA → TPA 31 38,7%
MQ4037 TPA → BNA 30 86,2%
MQ4037 BNA → TPA 30 82,8%
WN3845 TPA → BNA 30 92,9%
WN997 TPA → BNA 30 86,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 439 −2,7% 1 66,5%
tháng 6/2026 425 −4,1% 3 62,4%
tháng 5/2026 439 +1,9% 2 62,4%
tháng 4/2026 430 +5,7% 0 76,3%
tháng 3/2026 432 +6,1% 15 68,1%
tháng 2/2026 366 +10,2% 0 74,3%
tháng 1/2026 378 +4,1% 18 84,4%
tháng 12/2025 400 +3,9% 4 71,5%
tháng 11/2025 389 +3,7% 2 74,3%
tháng 10/2025 428 +79,1% 0 75,2%
tháng 9/2025 378 0 84,9%
tháng 8/2025 404 2 77,7%
tháng 7/2025 451 1 71,8%
tháng 6/2025 443 3 69,3%
tháng 5/2025 431 5 74,5%
tháng 4/2025 407 3 80,3%
tháng 3/2025 407 14 79,9%
tháng 2/2025 332 3 83,4%
tháng 1/2025 363 13 80,2%
tháng 12/2024 385 2 73,5%
tháng 11/2024 375 0 82,9%
tháng 10/2024 239 0 87,9%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…