WN1219
WN1219 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 40 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Phoenix. Trong 814 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,1%trên 814 chuyến
- Chậm trung bình13,4 phút
- Tháng 7/202622▼ 18,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,5%
- Các chặng mang số hiệu này40
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 46 | 16 | ▼ 65,2% |
| Tháng 2 | 37 | 16 | ▼ 56,8% |
| Tháng 3 | 33 | 29 | ▼ 12,1% |
| Tháng 4 | 52 | 83 | ▲ 59,6% |
| Tháng 5 | 68 | 100 | ▲ 47,1% |
| Tháng 6 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 7 | 27 | 22 | ▼ 18,5% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 32 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 56 | – | – |
| Tháng 12 | 37 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 291 | 294 | ▲ 1,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,4% | 87,5% | ▲ 8,8% |
| Tháng 2 | 75,7% | 68,8% | ▼ 9,2% |
| Tháng 3 | 93,9% | 93,1% | ▼ 0,9% |
| Tháng 4 | 71,2% | 71,1% | ▼ 0,1% |
| Tháng 5 | 86,8% | 71,0% | ▼ 18,2% |
| Tháng 6 | 42,9% | 60,7% | ▲ 41,6% |
| Tháng 7 | 34,6% | 40,9% | ▲ 18,2% |
| Tháng 8 | 80,8% | – | – |
| Tháng 9 | 96,2% | – | – |
| Tháng 10 | 71,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 62,5% | – | – |
| Tháng 12 | 81,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 69,3% | 70,4% | ▲ 1,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,5% 810
- Bị huỷ 0,5% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MDW PHX Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.319 | 6,0 phút | 86,8% | 53 |
| BWI BOS Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Logan | 594 | 51,0 phút | 31,4% | 52 |
| TPA BNA Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Nashville | 987 | 4,5 phút | 92,0% | 50 |
| MCI DEN Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Denver | 855 | 8,6 phút | 72,0% | 50 |
| MCI BNA Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Nashville | 790 | 5,4 phút | 85,7% | 42 |
| BNA MSY Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans | 759 | 17,3 phút | 69,4% | 36 |
| BOI SAN Sân bay Boise Air Terminal/Gowen – Sân bay quốc tế San Diego | 1.207 | -1,4 phút | 97,0% | 33 |
| SLC DAL Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay Dallas Love | 1.607 | -1,0 phút | 93,8% | 32 |
| LAS SMF Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Sacramento | 639 | 13,8 phút | 75,0% | 32 |
| ABQ SAN Sân bay quốc tế Albuquerque – Sân bay quốc tế San Diego | 1.009 | 11,6 phút | 74,2% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 11 | 63,6% | 3 |
| tháng 11/2024 | 14 | 14 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 24 | 24 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 46 | 46 | 80,4% | 0 |
| tháng 2/2025 | 37 | 37 | 75,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 33 | 33 | 93,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 52 | 52 | 71,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 68 | 68 | 86,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 28 | 28 | 42,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 26 | 34,6% | 1 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 32 | 32 | 71,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 56 | 56 | 62,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 37 | 37 | 81,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 2/2026 | 16 | 16 | 68,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 83 | 83 | 71,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 100 | 100 | 71,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 28 | 28 | 60,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 22 | 22 | 40,9% | 0 |