MQ3825
MQ3825 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là McAllen – Dallas-Fort Worth. Trong 888 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,8%trên 888 chuyến
- Chậm trung bình8,3 phút
- Tháng 7/202662▲ 17,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,4%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 48 | ▼ 22,6% |
| Tháng 2 | 56 | 38 | ▼ 32,1% |
| Tháng 3 | 60 | 30 | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 30 | 27 | ▼ 10,0% |
| Tháng 5 | 8 | 42 | ▲ 425,0% |
| Tháng 6 | 45 | 60 | ▲ 33,3% |
| Tháng 7 | 53 | 62 | ▲ 17,0% |
| Tháng 8 | 35 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 25 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 27 | – | – |
| Tháng 12 | 17 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 314 | 307 | ▼ 2,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,0% | 90,0% | ▲ 20,0% |
| Tháng 2 | 100,0% | 88,9% | ▼ 11,1% |
| Tháng 3 | 81,4% | 93,3% | ▲ 14,7% |
| Tháng 4 | 55,2% | 85,2% | ▲ 54,4% |
| Tháng 5 | 37,5% | 71,4% | ▲ 90,5% |
| Tháng 6 | 79,6% | 71,7% | ▼ 9,9% |
| Tháng 7 | 79,3% | 75,8% | ▼ 4,3% |
| Tháng 8 | 73,5% | – | – |
| Tháng 9 | 50,0% | – | – |
| Tháng 10 | 68,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 92,3% | – | – |
| Tháng 12 | 82,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 72,5% | 82,3% | ▲ 13,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 8 | ▲ 33,3% |
| Tháng 2 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 13 | 10 | ▼ 23,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,6% 858
- Bị huỷ 3,4% 30
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MFE DFW Sân bay quốc tế McAllen Miller – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 756 | 9,7 phút | 77,8% | 179 |
| DFW LRD Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Laredo | 639 | 4,6 phút | 85,5% | 145 |
| LRD DFW Sân bay quốc tế Laredo – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 639 | 11,3 phút | 85,2% | 144 |
| TPA BNA Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Nashville | 987 | 11,2 phút | 70,8% | 72 |
| BNA TPA Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Tampa | 987 | 8,6 phút | 75,0% | 72 |
| DFW MFE Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế McAllen Miller | 756 | 3,2 phút | 85,5% | 69 |
| DFW MCI Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Kansas City | 742 | 0,7 phút | 90,4% | 52 |
| ROC ORD Sân bay quốc tế Frederick Douglass Greater Rochester – Sân bay quốc tế O'Hare | 847 | 19,4 phút | 80,5% | 41 |
| RIC CLT Sân bay quốc tế Richmond – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 413 | 2,9 phút | 93,3% | 35 |
| CLT RIC Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Richmond | 413 | 3,8 phút | 86,7% | 35 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 59 | 56 | 87,5% | 3 |
| tháng 12/2024 | 62 | 60 | 80,0% | 2 |
| tháng 1/2025 | 62 | 56 | 75,0% | 6 |
| tháng 2/2025 | 56 | 52 | 100,0% | 4 |
| tháng 3/2025 | 60 | 59 | 81,4% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 55,2% | 1 |
| tháng 5/2025 | 8 | 8 | 37,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 45 | 44 | 79,6% | 1 |
| tháng 7/2025 | 53 | 53 | 79,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 35 | 34 | 73,5% | 1 |
| tháng 9/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 25 | 25 | 68,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 27 | 26 | 92,3% | 1 |
| tháng 12/2025 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 48 | 40 | 90,0% | 8 |
| tháng 2/2026 | 38 | 36 | 88,9% | 2 |
| tháng 3/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 42 | 42 | 71,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 71,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 75,8% | 0 |