WN4006
WN4006 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 26 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Dallas. Trong 418 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 58,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ58,0%trên 418 chuyến
- Chậm trung bình27,6 phút
- Tháng 7/202625▼ 35,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,4%
- Các chặng mang số hiệu này26
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 20 | 7 | ▼ 65,0% |
| Tháng 2 | 11 | 11 | 0,0% |
| Tháng 3 | 37 | 40 | ▲ 8,1% |
| Tháng 4 | 9 | 25 | ▲ 177,8% |
| Tháng 5 | – | 23 | – |
| Tháng 6 | 34 | 25 | ▼ 26,5% |
| Tháng 7 | 39 | 25 | ▼ 35,9% |
| Tháng 8 | 28 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 19 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 9 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 79,0% | 85,7% | ▲ 8,6% |
| Tháng 2 | 81,8% | 77,8% | ▼ 4,9% |
| Tháng 3 | 81,1% | 41,0% | ▼ 49,4% |
| Tháng 4 | 55,6% | 66,7% | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | – | 65,2% | – |
| Tháng 6 | 47,1% | 44,0% | ▼ 6,5% |
| Tháng 7 | 31,6% | 40,0% | ▲ 26,7% |
| Tháng 8 | 42,9% | – | – |
| Tháng 9 | 57,7% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 83,3% | – | – |
| Tháng 12 | 66,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 412
- Bị huỷ 1,4% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD DAL Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Dallas Love | 1.285 | 38,8 phút | 41,0% | 61 |
| PHL MDW Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.073 | 22,6 phút | 57,1% | 49 |
| TPA BNA Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Nashville | 987 | 46,7 phút | 41,5% | 41 |
| RIC MCO Sân bay quốc tế Richmond – Sân bay quốc tế Orlando | 1.075 | 11,2 phút | 71,8% | 39 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 10 | 10 | 20,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 20 | 19 | 79,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 37 | 37 | 81,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 9 | 9 | 55,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 34 | 34 | 47,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 39 | 38 | 31,6% | 1 |
| tháng 8/2025 | 28 | 28 | 42,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 57,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 19 | 19 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 11 | 9 | 77,8% | 2 |
| tháng 3/2026 | 40 | 39 | 41,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 25 | 24 | 66,7% | 1 |
| tháng 5/2026 | 23 | 23 | 65,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 25 | 25 | 44,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 25 | 25 | 40,0% | 0 |