AA1724
AA1724 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Buffalo. Trong 764 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 63,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ63,2%trên 764 chuyến
- Chậm trung bình28,5 phút
- Tháng 7/202631▼ 45,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,5%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 31 | ▲ 520,0% |
| Tháng 2 | 16 | 28 | ▲ 75,0% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 50 | 30 | ▼ 40,0% |
| Tháng 7 | 57 | 31 | ▼ 45,6% |
| Tháng 8 | 61 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 59 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 220 | 212 | ▼ 3,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,0% | 92,6% | ▲ 15,7% |
| Tháng 2 | 66,7% | 92,6% | ▲ 38,9% |
| Tháng 3 | 50,0% | 80,0% | ▲ 60,0% |
| Tháng 4 | 50,0% | 69,0% | ▲ 37,9% |
| Tháng 5 | 30,0% | 64,5% | ▲ 115,1% |
| Tháng 6 | 43,8% | 46,2% | ▲ 5,5% |
| Tháng 7 | 43,9% | 53,9% | ▲ 22,8% |
| Tháng 8 | 56,7% | – | – |
| Tháng 9 | 72,9% | – | – |
| Tháng 10 | 77,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,8% | – | – |
| Tháng 12 | 62,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 52,0% | 71,2% | ▲ 36,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 4 | – |
| Tháng 2 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 3 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 4 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 5 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 7 | 16 | ▲ 128,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,5% 737
- Bị huỷ 3,5% 27
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW BUF Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Buffalo Niagara | 1.949 | 32,9 phút | 58,4% | 372 |
| BUF DFW Sân bay quốc tế Buffalo Niagara – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.949 | 27,2 phút | 60,5% | 160 |
| CLT BWI Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 581 | 9,7 phút | 79,0% | 115 |
| ORD LGA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay LaGuardia | 1.177 | 34,9 phút | 52,4% | 72 |
| EWR CLT Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 850 | 39,8 phút | 93,8% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 39 | 39 | 76,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 24 | 24 | 54,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 16 | 15 | 66,7% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 50,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 28 | 50,0% | 2 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 30,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 50 | 48 | 43,8% | 2 |
| tháng 7/2025 | 57 | 57 | 43,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 61 | 60 | 56,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 60 | 59 | 72,9% | 1 |
| tháng 10/2025 | 59 | 57 | 77,2% | 2 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 62,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 27 | 92,6% | 4 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 92,6% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 26 | 46,2% | 4 |
| tháng 7/2026 | 31 | 26 | 53,9% | 5 |