OH5529
OH5529 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Cleveland – Charlotte. Trong 849 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,5%trên 849 chuyến
- Chậm trung bình17,2 phút
- Tháng 7/202629▼ 44,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,6%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 10 | ▼ 83,9% |
| Tháng 2 | 28 | 34 | ▲ 21,4% |
| Tháng 3 | 2 | 60 | ▲ 2.900,0% |
| Tháng 4 | 54 | 60 | ▲ 11,1% |
| Tháng 5 | 62 | 50 | ▼ 19,4% |
| Tháng 6 | 60 | 30 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 52 | 29 | ▼ 44,2% |
| Tháng 8 | 36 | – | – |
| Tháng 9 | 58 | – | – |
| Tháng 10 | 35 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 320 | 273 | ▼ 14,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,6% | 80,0% | ▲ 3,1% |
| Tháng 2 | 80,8% | 70,6% | ▼ 12,6% |
| Tháng 3 | 100,0% | 56,9% | ▼ 43,1% |
| Tháng 4 | 87,0% | 78,3% | ▼ 10,0% |
| Tháng 5 | 62,7% | 64,0% | ▲ 2,1% |
| Tháng 6 | 69,0% | 58,6% | ▼ 15,0% |
| Tháng 7 | 84,6% | 62,1% | ▼ 26,6% |
| Tháng 8 | 86,1% | – | – |
| Tháng 9 | 91,2% | – | – |
| Tháng 10 | 82,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 69,0% | – | – |
| Tháng 12 | 45,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 80,2% | 67,2% | ▼ 16,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 4 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 12 | 3 | ▼ 75,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,4% 827
- Bị huỷ 2,6% 22
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
12Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 34 | 34 | 91,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 26 | 25 | 84,0% | 1 |
| tháng 1/2025 | 62 | 58 | 77,6% | 4 |
| tháng 2/2025 | 28 | 26 | 80,8% | 2 |
| tháng 3/2025 | 2 | 1 | 100,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 54 | 54 | 87,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 59 | 62,7% | 3 |
| tháng 6/2025 | 60 | 58 | 69,0% | 2 |
| tháng 7/2025 | 52 | 52 | 84,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 36 | 36 | 86,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 58 | 57 | 91,2% | 1 |
| tháng 10/2025 | 35 | 35 | 82,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 28 | 24 | 45,8% | 4 |
| tháng 1/2026 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 34 | 34 | 70,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 60 | 58 | 56,9% | 2 |
| tháng 4/2026 | 60 | 60 | 78,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 50 | 50 | 64,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 58,6% | 1 |
| tháng 7/2026 | 29 | 29 | 62,1% | 0 |