1.752 km · Nội địa

Austin-Bergstrom (AUS) – Harry Reid (LAS)

Tháng 7/2026 có 512 chuyến bay khai thác giữa Austin-Bergstrom và Harry Reid, tính cả hai chiều; 62,9% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1459418▼ 8,9%
Tháng 2461421▼ 8,7%
Tháng 3557516▼ 7,4%
Tháng 4545493▼ 9,5%
Tháng 5526496▼ 5,7%
Tháng 6505498▼ 1,4%
Tháng 7488512▲ 4,9%
Tháng 8445––
Tháng 9433––
Tháng 10503–đang tích luỹ
Tháng 11486––
Tháng 12508––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.5413.354▼ 5,3%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 181,5%78,0%▼ 4,3%
Tháng 280,3%76,0%▼ 5,4%
Tháng 378,3%71,1%▼ 9,2%
Tháng 480,4%71,6%▼ 10,9%
Tháng 571,1%66,1%▼ 7,0%
Tháng 669,1%56,4%▼ 18,4%
Tháng 766,8%62,9%▼ 5,8%
Tháng 876,9%––
Tháng 978,1%––
Tháng 1068,0%–đang tích luỹ
Tháng 1170,8%––
Tháng 1276,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)75,4%68,9%▼ 8,6%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1410▲ 150,0%
Tháng 240▼ 100,0%
Tháng 342▼ 50,0%
Tháng 402–
Tháng 542▼ 50,0%
Tháng 6220,0%
Tháng 7220,0%
Tháng 83––
Tháng 93––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)20200,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Southwest Airlines 74,1%
  2. Delta Air Lines 12,4%
  3. Frontier Airlines 9,9%
  4. Spirit Airlines 2,9%
  5. Allegiant Air 0,7%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

AUS → LAS

Chuyến theo lịch
5.316
Chuyến khai thác
5.293
Bị huỷ
23 · 0,4%
Tỷ lệ đúng giờ
72,5%

LAS → AUS

Chuyến theo lịch
5.315
Chuyến khai thác
5.291
Bị huỷ
24 · 0,5%
Tỷ lệ đúng giờ
75,0%

AUS → LAS và LAS → AUS tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Southwest Airlines WN 7.882 74,1% 72,8% 25
Delta Air Lines DL 1.316 12,4% 74,6% 8
Frontier Airlines F9 1.048 9,9% 76,0% 12
Spirit Airlines NK 313 2,9% 82,6% 2
Allegiant Air G4 72 0,7% 90,3% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:00-1,6phút · 606 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất28,4phút06:00 ↔ 20:00
Chuyến bay ghi nhận10.631AUS–LAS

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 95,1% · 671 chuyến ghi nhận · 669 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 96,5% · 606 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 91,1% · 531 chuyến ghi nhận · 528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 89,9% · 656 chuyến ghi nhận · 650 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 84,8% · 476 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 86,6% · 464 chuyến ghi nhận · 462 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 77,7% · 632 chuyến ghi nhận · 629 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 71,1% · 432 chuyến ghi nhận · 432 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 72,1% · 603 chuyến ghi nhận · 595 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 71,3% · 627 chuyến ghi nhận · 626 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 66,4% · 1.132 chuyến ghi nhận · 1.127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 58,3% · 725 chuyến ghi nhận · 722 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 65,8% · 1.162 chuyến ghi nhận · 1.157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 64,5% · 424 chuyến ghi nhận · 423 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 55,7% · 489 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 54,1% · 528 chuyến ghi nhận · 525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 61,6% · 272 chuyến ghi nhận · 271 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 170 chuyến ghi nhận · 169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 0,0 phút · 671 chuyến ghi nhận · 669 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · -1,6 phút · 606 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 2,9 phút · 531 chuyến ghi nhận · 528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 3,4 phút · 656 chuyến ghi nhận · 650 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 7,0 phút · 476 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 5,7 phút · 464 chuyến ghi nhận · 462 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 9,9 phút · 632 chuyến ghi nhận · 629 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 17,2 phút · 432 chuyến ghi nhận · 432 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 15,7 phút · 603 chuyến ghi nhận · 595 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 14,7 phút · 627 chuyến ghi nhận · 626 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 21,3 phút · 1.132 chuyến ghi nhận · 1.127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 23,6 phút · 725 chuyến ghi nhận · 722 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 19,6 phút · 1.162 chuyến ghi nhận · 1.157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 19,0 phút · 424 chuyến ghi nhận · 423 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 24,1 phút · 489 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 26,7 phút · 528 chuyến ghi nhận · 525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 21,0 phút · 272 chuyến ghi nhận · 271 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 170 chuyến ghi nhận · 169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 671 · 671 chuyến ghi nhận · 669 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 606 · 606 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 531 · 531 chuyến ghi nhận · 528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 656 · 656 chuyến ghi nhận · 650 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 476 · 476 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 464 · 464 chuyến ghi nhận · 462 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 632 · 632 chuyến ghi nhận · 629 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 432 · 432 chuyến ghi nhận · 432 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 603 · 603 chuyến ghi nhận · 595 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 627 · 627 chuyến ghi nhận · 626 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 1.132 · 1.132 chuyến ghi nhận · 1.127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 725 · 725 chuyến ghi nhận · 722 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1.162 · 1.162 chuyến ghi nhận · 1.157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 424 · 424 chuyến ghi nhận · 423 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 489 · 489 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 528 · 528 chuyến ghi nhận · 525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 272 · 272 chuyến ghi nhận · 271 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 170 · 170 chuyến ghi nhận · 169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 31 · 31 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0095,1%0,0 phút669671
06:0096,5%-1,6 phút606606
07:0091,1%2,9 phút528531
08:0089,9%3,4 phút650656
09:0084,8%7,0 phút475476
10:0086,6%5,7 phút462464
11:0077,7%9,9 phút629632
12:0071,1%17,2 phút432432
13:0072,1%15,7 phút595603
14:0071,3%14,7 phút626627
15:0066,4%21,3 phút1.1271.132
16:0058,3%23,6 phút722725
17:0065,8%19,6 phút1.1571.162
18:0064,5%19,0 phút423424
19:0055,7%24,1 phút488489
20:0054,1%26,7 phút525528
21:0061,6%21,0 phút271272
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—169170
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3031

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 68,9% · 1.702 chuyến ghi nhận · 1.695 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 79,8% · 1.322 chuyến ghi nhận · 1.316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 80,9% · 1.307 chuyến ghi nhận · 1.305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 69,5% · 1.725 chuyến ghi nhận · 1.723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 69,9% · 1.707 chuyến ghi nhận · 1.686 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 80,8% · 1.143 chuyến ghi nhận · 1.139 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 71,9% · 1.725 chuyến ghi nhận · 1.720 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 17,1 phút · 1.702 chuyến ghi nhận · 1.695 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 9,8 phút · 1.322 chuyến ghi nhận · 1.316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 8,8 phút · 1.307 chuyến ghi nhận · 1.305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 16,7 phút · 1.725 chuyến ghi nhận · 1.723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 16,8 phút · 1.707 chuyến ghi nhận · 1.686 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 9,8 phút · 1.143 chuyến ghi nhận · 1.139 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 17,0 phút · 1.725 chuyến ghi nhận · 1.720 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.702 · 1.702 chuyến ghi nhận · 1.695 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.322 · 1.322 chuyến ghi nhận · 1.316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.307 · 1.307 chuyến ghi nhận · 1.305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.725 · 1.725 chuyến ghi nhận · 1.723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.707 · 1.707 chuyến ghi nhận · 1.686 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.143 · 1.143 chuyến ghi nhận · 1.139 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.725 · 1.725 chuyến ghi nhận · 1.720 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai68,9%17,1 phút1.6951.702
Thứ Ba79,8%9,8 phút1.3161.322
Thứ Tư80,9%8,8 phút1.3051.307
Thứ Năm69,5%16,7 phút1.7231.725
Thứ Sáu69,9%16,8 phút1.6861.707
Thứ Bảy80,8%9,8 phút1.1391.143
Chủ Nhật71,9%17,0 phút1.7201.725

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 79,8% · 891 chuyến ghi nhận · 877 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 78,2% · 886 chuyến ghi nhận · 882 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 74,8% · 1.079 chuyến ghi nhận · 1.073 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 76,2% · 1.040 chuyến ghi nhận · 1.038 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 68,7% · 1.028 chuyến ghi nhận · 1.022 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 62,8% · 1.007 chuyến ghi nhận · 1.003 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 64,8% · 1.004 chuyến ghi nhận · 1.000 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 76,9% · 448 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 78,1% · 436 chuyến ghi nhận · 433 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 74,3% · 822 chuyến ghi nhận · 821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 77,5% · 969 chuyến ghi nhận · 969 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 78,5% · 1.021 chuyến ghi nhận · 1.021 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 11,5 phút · 891 chuyến ghi nhận · 877 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 10,7 phút · 886 chuyến ghi nhận · 882 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 12,6 phút · 1.079 chuyến ghi nhận · 1.073 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 11,8 phút · 1.040 chuyến ghi nhận · 1.038 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 19,2 phút · 1.028 chuyến ghi nhận · 1.022 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 20,3 phút · 1.007 chuyến ghi nhận · 1.003 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 21,4 phút · 1.004 chuyến ghi nhận · 1.000 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 16,0 phút · 448 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 12,4 phút · 436 chuyến ghi nhận · 433 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 12,0 phút · 822 chuyến ghi nhận · 821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 12,1 phút · 969 chuyến ghi nhận · 969 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 9,9 phút · 1.021 chuyến ghi nhận · 1.021 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 891 · 891 chuyến ghi nhận · 877 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 886 · 886 chuyến ghi nhận · 882 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.079 · 1.079 chuyến ghi nhận · 1.073 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.040 · 1.040 chuyến ghi nhận · 1.038 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.028 · 1.028 chuyến ghi nhận · 1.022 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.007 · 1.007 chuyến ghi nhận · 1.003 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.004 · 1.004 chuyến ghi nhận · 1.000 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 448 · 448 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 436 · 436 chuyến ghi nhận · 433 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 822 · 822 chuyến ghi nhận · 821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 969 · 969 chuyến ghi nhận · 969 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.021 · 1.021 chuyến ghi nhận · 1.021 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T179,8%11,5 phút877891
T278,2%10,7 phút882886
T374,8%12,6 phút1.0731.079
T476,2%11,8 phút1.0381.040
T568,7%19,2 phút1.0221.028
T662,8%20,3 phút1.0031.007
T764,8%21,4 phút1.0001.004
T876,9%16,0 phút445448
T978,1%12,4 phút433436
T1074,3%12,0 phút821822
T1177,5%12,1 phút969969
T1278,5%9,9 phút1.0211.021

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 73,4% 7.806
  • Trễ trên 15 phút 26,1% 2.778
  • Bị huỷ 0,4% 47
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

119
119 trong 119
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
DL2260 AUS → LAS 539 77,1%
DL2260 LAS → AUS 526 74,1%
F993646 LAS → AUS 304 83,7%
F993645 AUS → LAS 239 71,0%
F994683 AUS → LAS 211 69,2%
F994632 LAS → AUS 161 81,3%
WN3584 LAS → AUS 118 80,5%
DL940 AUS → LAS 112 66,7%
WN510 LAS → AUS 108 98,2%
WN5145 AUS → LAS 105 97,1%
WN3891 LAS → AUS 91 72,5%
WN2560 LAS → AUS 88 79,6%
WN358 LAS → AUS 87 88,4%
WN332 AUS → LAS 86 66,3%
WN623 AUS → LAS 82 90,2%
DL2360 LAS → AUS 75 70,7%
F994631 AUS → LAS 74 66,7%
WN1120 AUS → LAS 74 93,2%
WN686 AUS → LAS 71 81,7%
WN5170 AUS → LAS 70 75,7%
WN2399 AUS → LAS 67 69,7%
WN3113 LAS → AUS 63 92,1%
WN2339 AUS → LAS 61 86,9%
WN2415 AUS → LAS 61 62,3%
WN914 AUS → LAS 61 91,8%
WN1629 LAS → AUS 60 88,3%
WN590 AUS → LAS 59 78,0%
WN996 AUS → LAS 59 88,1%
F994684 LAS → AUS 58 77,2%
WN1653 LAS → AUS 58 94,8%
WN212 AUS → LAS 58 100,0%
WN2715 LAS → AUS 58 93,1%
WN321 AUS → LAS 58 94,8%
WN3370 LAS → AUS 58 68,4%
WN3876 LAS → AUS 58 71,9%
WN752 LAS → AUS 58 98,3%
WN2192 AUS → LAS 57 38,6%
WN2398 AUS → LAS 57 82,5%
WN2786 AUS → LAS 57 68,4%
WN323 AUS → LAS 57 58,9%
WN3955 LAS → AUS 57 68,4%
WN2072 LAS → AUS 55 67,3%
WN3115 LAS → AUS 55 69,1%
WN673 LAS → AUS 55 96,4%
WN748 LAS → AUS 55 61,8%
WN2152 AUS → LAS 52 32,7%
WN251 AUS → LAS 52 88,5%
WN621 AUS → LAS 51 56,9%
WN1813 AUS → LAS 50 98,0%
WN2044 AUS → LAS 50 88,0%
WN2184 LAS → AUS 50 50,0%
WN2996 LAS → AUS 50 92,0%
WN3040 AUS → LAS 50 84,0%
WN322 AUS → LAS 50 90,0%
WN4143 AUS → LAS 50 16,0%
WN416 AUS → LAS 50 76,0%
WN2977 AUS → LAS 49 87,5%
WN366 AUS → LAS 49 87,8%
WN223 AUS → LAS 47 63,0%
WN2541 AUS → LAS 47 57,5%
WN3161 LAS → AUS 47 87,0%
WN534 LAS → AUS 47 91,5%
WN603 AUS → LAS 46 52,2%
WN2223 AUS → LAS 45 71,1%
WN2805 LAS → AUS 45 48,9%
WN2989 LAS → AUS 45 95,6%
WN3112 LAS → AUS 45 84,4%
WN3114 LAS → AUS 45 73,3%
WN608 AUS → LAS 45 53,3%
WN2269 AUS → LAS 44 95,5%
WN2820 AUS → LAS 44 47,7%
WN3248 LAS → AUS 44 63,6%
WN4163 AUS → LAS 43 55,8%
WN4721 LAS → AUS 43 53,5%
NK562 AUS → LAS 42 95,2%
NK567 LAS → AUS 42 85,7%
WN1241 LAS → AUS 42 59,5%
WN1338 LAS → AUS 42 85,7%
WN1415 AUS → LAS 42 58,5%
WN1864 LAS → AUS 42 92,9%
WN2538 LAS → AUS 42 81,0%
WN329 AUS → LAS 42 23,8%
WN330 AUS → LAS 42 23,8%
WN3569 LAS → AUS 42 29,3%
WN3871 LAS → AUS 42 52,4%
WN463 LAS → AUS 42 90,2%
WN726 AUS → LAS 42 57,1%
WN3143 AUS → LAS 40 65,0%
NK1764 LAS → AUS 37 80,6%
NK1765 AUS → LAS 37 83,3%
WN1691 LAS → AUS 36 75,0%
WN3610 AUS → LAS 35 85,7%
WN102 AUS → LAS 34 29,4%
WN2186 LAS → AUS 34 47,1%
WN3207 AUS → LAS 34 94,1%
WN1097 AUS → LAS 33 100,0%
WN1481 LAS → AUS 33 54,6%
WN1558 AUS → LAS 33 81,8%
WN3360 AUS → LAS 33 51,5%
WN3502 LAS → AUS 33 78,8%
WN3868 AUS → LAS 33 97,0%
WN3938 AUS → LAS 33 66,7%
WN3993 LAS → AUS 33 72,7%
WN4161 AUS → LAS 33 78,8%
WN474 AUS → LAS 33 81,8%
WN552 LAS → AUS 33 90,9%
DL2505 LAS → AUS 32 68,8%
WN1309 AUS → LAS 32 75,0%
WN1571 LAS → AUS 32 65,6%
WN2540 LAS → AUS 32 34,4%
WN2771 LAS → AUS 32 54,8%
WN2777 LAS → AUS 32 68,8%
WN3305 LAS → AUS 32 81,3%
WN373 AUS → LAS 31 32,3%
WN670 AUS → LAS 31 54,8%
NK2627 LAS → AUS 30 83,3%
NK2628 AUS → LAS 30 76,7%
WN1746 LAS → AUS 30 76,7%
WN2039 LAS → AUS 30 46,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 512 +4,9% 2 62,9%
tháng 6/2026 498 −1,4% 2 56,4%
tháng 5/2026 496 −5,7% 2 66,1%
tháng 4/2026 493 −9,5% 2 71,6%
tháng 3/2026 516 −7,4% 2 71,1%
tháng 2/2026 421 −8,7% 0 76,0%
tháng 1/2026 418 −8,9% 10 78,0%
tháng 12/2025 508 −1,0% 0 76,6%
tháng 11/2025 486 +0,6% 0 70,8%
tháng 10/2025 503 +58,2% 0 68,0%
tháng 9/2025 433 3 78,1%
tháng 8/2025 445 3 76,9%
tháng 7/2025 488 2 66,8%
tháng 6/2025 505 2 69,1%
tháng 5/2025 526 4 71,1%
tháng 4/2025 545 0 80,4%
tháng 3/2025 557 4 78,3%
tháng 2/2025 461 4 80,3%
tháng 1/2025 459 4 81,5%
tháng 12/2024 513 0 80,3%
tháng 11/2024 483 0 84,3%
tháng 10/2024 318 1 84,3%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…