WN2771
WN2771 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 34 đường bay, nhiều nhất là Dallas – El Paso. Trong 583 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,4%trên 583 chuyến
- Chậm trung bình13,7 phút
- Tháng 7/202629▼ 3,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,9%
- Các chặng mang số hiệu này34
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 49 | ▲ 4.800,0% |
| Tháng 2 | – | 53 | – |
| Tháng 3 | 20 | 22 | ▲ 10,0% |
| Tháng 4 | 35 | 19 | ▼ 45,7% |
| Tháng 5 | 46 | 21 | ▼ 54,3% |
| Tháng 6 | 30 | 27 | ▼ 10,0% |
| Tháng 7 | 30 | 29 | ▼ 3,3% |
| Tháng 8 | 28 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 34 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 36 | – | – |
| Tháng 12 | 37 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0,0% | 73,9% | – |
| Tháng 2 | – | 76,9% | – |
| Tháng 3 | 80,0% | 68,2% | ▼ 14,8% |
| Tháng 4 | 62,9% | 42,1% | ▼ 33,0% |
| Tháng 5 | 71,1% | 36,8% | ▼ 48,2% |
| Tháng 6 | 66,7% | 68,0% | ▲ 2,0% |
| Tháng 7 | 66,7% | 82,8% | ▲ 24,1% |
| Tháng 8 | 75,0% | – | – |
| Tháng 9 | 69,2% | – | – |
| Tháng 10 | 82,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,3% | – | – |
| Tháng 12 | 91,9% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | – | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,1% 572
- Bị huỷ 1,9% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DAL ELP Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế El Paso | 902 | 15,3 phút | 68,6% | 51 |
| PHX SFO Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế San Francisco | 1.047 | 18,2 phút | 70,0% | 50 |
| FAT LAS Sân bay quốc tế Fresno Yosemite – Sân bay quốc tế Harry Reid | 416 | 1,2 phút | 90,7% | 45 |
| BWI SMF Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Sacramento | 3.845 | 16,4 phút | 61,0% | 42 |
| LAS AUS Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.752 | 27,9 phút | 54,8% | 32 |
| DAL SLC Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 1.607 | 39,1 phút | 23,3% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 16 | 16 | 62,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 35 | 35 | 62,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 46 | 45 | 71,1% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 69,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 34 | 34 | 82,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 36 | 34 | 85,3% | 2 |
| tháng 12/2025 | 37 | 37 | 91,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 49 | 46 | 73,9% | 3 |
| tháng 2/2026 | 53 | 52 | 76,9% | 1 |
| tháng 3/2026 | 22 | 22 | 68,2% | 0 |
| tháng 4/2026 | 19 | 19 | 42,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 21 | 19 | 36,8% | 2 |
| tháng 6/2026 | 27 | 25 | 68,0% | 2 |
| tháng 7/2026 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |