F94683
F94683 của Frontier Airlines bay Austin – Las Vegas. Trong 211 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 69,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,2%trên 211 chuyến
- Chậm trung bình26,4 phút
- Tháng 6/20268▼ 61,9%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ1,4%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
| Tháng 2 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 3 | 1 | 11 | ▲ 1.000,0% |
| Tháng 4 | 6 | 16 | ▲ 166,7% |
| Tháng 5 | 20 | 19 | ▼ 5,0% |
| Tháng 6 | 21 | 8 | ▼ 61,9% |
| Tháng 7 | 18 | – | – |
| Tháng 8 | 21 | – | – |
| Tháng 9 | 9 | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 7 | – | – |
| Tháng 12 | 12 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 53 | 58 | ▲ 9,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 50,0% | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 3 | 100,0% | 72,7% | ▼ 27,3% |
| Tháng 4 | 83,3% | 75,0% | ▼ 10,0% |
| Tháng 5 | 63,2% | 63,2% | 0,0% |
| Tháng 6 | 65,0% | 25,0% | ▼ 61,5% |
| Tháng 7 | 70,6% | – | – |
| Tháng 8 | 81,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 60,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28,6% | – | – |
| Tháng 12 | 66,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T6) | 85,2% | 64,3% | ▼ 24,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 208
- Bị huỷ 1,4% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 17/10/2024 → 8/6/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| AUS LAS Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.752 | 26,4 phút | 69,2% | 211 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 20 | 19 | 63,2% | 1 |
| tháng 6/2025 | 21 | 20 | 65,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 18 | 17 | 70,6% | 1 |
| tháng 8/2025 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 23 | 23 | 60,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 7 | 7 | 28,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 11 | 11 | 72,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 16 | 16 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 19 | 19 | 63,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 8 | 8 | 25,0% | 0 |