WN3115
WN3115 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Harlingen – Houston. Trong 368 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,0%trên 368 chuyến
- Chậm trung bình15,5 phút
- Tháng 7/202611▼ 35,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,4%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 14 | 13 | ▼ 7,1% |
| Tháng 2 | 19 | 19 | 0,0% |
| Tháng 3 | 29 | 29 | 0,0% |
| Tháng 4 | 7 | 20 | ▲ 185,7% |
| Tháng 5 | – | 19 | – |
| Tháng 6 | 16 | 14 | ▼ 12,5% |
| Tháng 7 | 17 | 11 | ▼ 35,3% |
| Tháng 8 | 3 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 18 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25 | – | – |
| Tháng 12 | 27 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 92,3% | 84,6% | ▼ 8,3% |
| Tháng 2 | 68,4% | 88,9% | ▲ 29,9% |
| Tháng 3 | 89,7% | 100,0% | ▲ 11,5% |
| Tháng 4 | 71,4% | 30,0% | ▼ 58,0% |
| Tháng 5 | – | 21,1% | – |
| Tháng 6 | 37,5% | 46,2% | ▲ 23,1% |
| Tháng 7 | 41,2% | 72,7% | ▲ 76,6% |
| Tháng 8 | 0,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 88,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,0% | – | – |
| Tháng 12 | 63,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 363
- Bị huỷ 1,4% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 26/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| HRL HOU Sân bay quốc tế Valley – Sân bay William P. Hobby | 446 | 9,9 phút | 80,5% | 89 |
| LAS AUS Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.752 | 24,1 phút | 69,1% | 55 |
| SFO LAS Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Harry Reid | 665 | 47,4 phút | 11,8% | 34 |
| MKE DAL Sân bay quốc tế General Mitchell – Sân bay Dallas Love | 1.369 | 3,4 phút | 87,9% | 33 |
| LAS DEN Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Denver | 1.009 | -2,5 phút | 100,0% | 33 |
| PHX BUR Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Bob Hope | 593 | 2,5 phút | 93,1% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 10 | 10 | 60,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 1/2025 | 14 | 13 | 92,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 19 | 19 | 68,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 16 | 16 | 37,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 17 | 17 | 41,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 3 | 3 | 0,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 25 | 25 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 27 | 27 | 63,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 2/2026 | 19 | 18 | 88,9% | 1 |
| tháng 3/2026 | 29 | 28 | 100,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 20 | 20 | 30,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 19 | 19 | 21,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 14 | 13 | 46,2% | 1 |
| tháng 7/2026 | 11 | 11 | 72,7% | 0 |