WN1571
WN1571 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 31 đường bay, nhiều nhất là Denver – Las Vegas. Trong 721 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 60,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ60,0%trên 721 chuyến
- Chậm trung bình23,2 phút
- Tháng 7/202645▼ 2,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,8%
- Các chặng mang số hiệu này31
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 31 | ▲ 10,7% |
| Tháng 2 | 28 | 35 | ▲ 25,0% |
| Tháng 3 | 31 | 83 | ▲ 167,7% |
| Tháng 4 | 22 | 42 | ▲ 90,9% |
| Tháng 5 | 21 | 30 | ▲ 42,9% |
| Tháng 6 | 41 | 41 | 0,0% |
| Tháng 7 | 46 | 45 | ▼ 2,2% |
| Tháng 8 | 29 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 35 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 217 | 307 | ▲ 41,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 67,9% | 70,0% | ▲ 3,2% |
| Tháng 2 | 75,0% | 68,6% | ▼ 8,6% |
| Tháng 3 | 77,4% | 38,6% | ▼ 50,2% |
| Tháng 4 | 68,2% | 43,9% | ▼ 35,6% |
| Tháng 5 | 57,1% | 41,4% | ▼ 27,6% |
| Tháng 6 | 56,1% | 15,0% | ▼ 73,3% |
| Tháng 7 | 57,1% | 33,3% | ▼ 41,7% |
| Tháng 8 | 86,2% | – | – |
| Tháng 9 | 96,2% | – | – |
| Tháng 10 | 80,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 79,3% | – | – |
| Tháng 12 | 64,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 65,5% | 44,4% | ▼ 32,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 4 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,2% 708
- Bị huỷ 1,8% 13
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DEN LAS Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.009 | 16,0 phút | 72,2% | 72 |
| LGA MCI Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Kansas City | 1.778 | 36,0 phút | 56,1% | 61 |
| LAX LAS Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Harry Reid | 380 | 45,1 phút | 17,9% | 57 |
| MCO ORD Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.620 | 46,4 phút | 36,4% | 56 |
| PVD BWI Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 526 | -0,8 phút | 92,0% | 50 |
| BUR SMF Sân bay Bob Hope – Sân bay quốc tế Sacramento | 577 | 8,9 phút | 83,3% | 43 |
| BWI LAX Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Los Angeles | 3.740 | 21,5 phút | 65,9% | 41 |
| SFO SAN Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế San Diego | 719 | 13,9 phút | 78,8% | 33 |
| LAS AUS Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.752 | 25,2 phút | 65,6% | 32 |
| DEN MCI Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Kansas City | 855 | 12,1 phút | 74,2% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 11 | 90,9% | 3 |
| tháng 11/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 28 | 28 | 67,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 22 | 22 | 68,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 21 | 21 | 57,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 41 | 41 | 56,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 46 | 42 | 57,1% | 4 |
| tháng 8/2025 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 35 | 35 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 12/2025 | 29 | 28 | 64,3% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 35 | 35 | 68,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 83 | 83 | 38,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 42 | 41 | 43,9% | 1 |
| tháng 5/2026 | 30 | 29 | 41,4% | 1 |
| tháng 6/2026 | 41 | 40 | 15,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 45 | 45 | 33,3% | 0 |