WN3891
WN3891 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Las Vegas – Austin. Trong 334 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 68,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ68,2%trên 334 chuyến
- Chậm trung bình18,3 phút
- Tháng 7/202627▲ 1.250,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,2%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 26 | 29 | ▲ 11,5% |
| Tháng 2 | 25 | 25 | 0,0% |
| Tháng 3 | 21 | 31 | ▲ 47,6% |
| Tháng 4 | 5 | 6 | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | – | 2 | – |
| Tháng 6 | – | 23 | – |
| Tháng 7 | 2 | 27 | ▲ 1.250,0% |
| Tháng 8 | 3 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 11 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 65,4% | 96,2% | ▲ 47,1% |
| Tháng 2 | 72,0% | 68,0% | ▼ 5,6% |
| Tháng 3 | 66,7% | 43,3% | ▼ 35,0% |
| Tháng 4 | 80,0% | 33,3% | ▼ 58,3% |
| Tháng 5 | – | 0,0% | – |
| Tháng 6 | – | 73,9% | – |
| Tháng 7 | 100,0% | 85,2% | ▼ 14,8% |
| Tháng 8 | 66,7% | – | – |
| Tháng 9 | 50,0% | – | – |
| Tháng 10 | 57,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 54,6% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | – | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 330
- Bị huỷ 1,2% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAS AUS Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.752 | 20,2 phút | 72,5% | 91 |
| TPA RDU Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 947 | 8,6 phút | 76,9% | 55 |
| STL BOS Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Logan | 1.680 | 13,4 phút | 80,0% | 50 |
| ORD MCO Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Orlando | 1.620 | 45,9 phút | 43,8% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 63,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 76,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 2/2025 | 25 | 25 | 72,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 21 | 21 | 66,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 57,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 11 | 11 | 54,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 29 | 26 | 96,2% | 3 |
| tháng 2/2026 | 25 | 25 | 68,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 43,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 6 | 6 | 33,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 2 | 2 | 0,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 23 | 23 | 73,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |