OO6235
OO6235 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 22 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Little Rock. Trong 534 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,5%trên 534 chuyến
- Chậm trung bình19,9 phút
- Tháng 7/202634
- Bị huỷ1,5%
- Các chặng mang số hiệu này22
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 7 | 18 | ▲ 157,1% |
| Tháng 2 | 14 | 27 | ▲ 92,9% |
| Tháng 3 | 28 | 56 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 30 | 52 | ▲ 73,3% |
| Tháng 5 | 31 | 53 | ▲ 71,0% |
| Tháng 6 | 4 | 60 | ▲ 1.400,0% |
| Tháng 7 | – | 34 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 15 | – | – |
| Tháng 12 | 54 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 76,5% | ▼ 23,5% |
| Tháng 2 | 71,4% | 66,7% | ▼ 6,7% |
| Tháng 3 | 78,6% | 61,5% | ▼ 21,7% |
| Tháng 4 | 90,0% | 80,8% | ▼ 10,3% |
| Tháng 5 | 87,1% | 88,2% | ▲ 1,3% |
| Tháng 6 | 100,0% | 76,7% | ▼ 23,3% |
| Tháng 7 | – | 76,5% | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,0% | – | – |
| Tháng 12 | 47,2% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 4 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,5% 526
- Bị huỷ 1,5% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LIT DFW Sân bay Little Rock – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 489 | 25,2 phút | 71,3% | 89 |
| DFW LIT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Little Rock | 489 | 24,0 phút | 69,3% | 89 |
| PHX GJT Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay vùng Grand Junction | 705 | 2,2 phút | 88,1% | 67 |
| PHX BFL Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Meadows Field | 684 | 17,9 phút | 79,0% | 57 |
| BFL PHX Sân bay Meadows Field – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 684 | 10,7 phút | 82,1% | 56 |
| SLC PHX Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 818 | 18,0 phút | 80,9% | 47 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 14 | 14 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 15 | 15 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 54 | 53 | 47,2% | 1 |
| tháng 1/2026 | 18 | 17 | 76,5% | 1 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 56 | 52 | 61,5% | 4 |
| tháng 4/2026 | 52 | 52 | 80,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 53 | 51 | 88,2% | 2 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 76,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 34 | 34 | 76,5% | 0 |