OO6491
OO6491 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là Grand Junction – Phoenix. Trong 563 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 4/2026, 87,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ87,3%trên 563 chuyến
- Chậm trung bình3,4 phút
- Tháng 4/20266▼ 80,0%so với tháng 4/2025
- Bị huỷ0,9%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 12 | – | – |
| Tháng 2 | 16 | 10 | ▼ 37,5% |
| Tháng 3 | 31 | 28 | ▼ 9,7% |
| Tháng 4 | 30 | 6 | ▼ 80,0% |
| Tháng 5 | 57 | – | – |
| Tháng 6 | 34 | – | – |
| Tháng 7 | 31 | – | – |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 57 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 60 | – | – |
| Tháng 12 | 34 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 4/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | – | – |
| Tháng 2 | 93,8% | 60,0% | ▼ 36,0% |
| Tháng 3 | 80,7% | 92,9% | ▲ 15,1% |
| Tháng 4 | 96,7% | 83,3% | ▼ 13,8% |
| Tháng 5 | 89,5% | – | – |
| Tháng 6 | 79,4% | – | – |
| Tháng 7 | 87,1% | – | – |
| Tháng 8 | 90,3% | – | – |
| Tháng 9 | 96,7% | – | – |
| Tháng 10 | 86,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,5% | – | – |
| Tháng 12 | 79,4% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 4/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 4/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | – | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 5 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 4/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,1% 558
- Bị huỷ 0,9% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 6/4/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GJT PHX Sân bay vùng Grand Junction – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 705 | 2,4 phút | 88,8% | 324 |
| PHX GJT Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay vùng Grand Junction | 705 | 5,1 phút | 84,9% | 134 |
| PHX SBA Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Santa Barbara | 731 | 6,1 phút | 83,9% | 31 |
| SLC PHX Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 818 | 7,8 phút | 90,0% | 30 |
| SBA PHX Sân bay Santa Barbara – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 731 | -0,7 phút | 90,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 51 | 51 | 88,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 45 | 45 | 91,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 57 | 57 | 89,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 34 | 34 | 79,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 57 | 57 | 86,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 60 | 55 | 85,5% | 5 |
| tháng 12/2025 | 34 | 34 | 79,4% | 0 |
| tháng 2/2026 | 10 | 10 | 60,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |