WN440
WN440 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 28 đường bay, nhiều nhất là Denver – Orlando. Trong 669 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,3%trên 669 chuyến
- Chậm trung bình16,4 phút
- Tháng 7/202631▲ 72,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,3%
- Các chặng mang số hiệu này28
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 32 | ▲ 3,2% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 43 | ▲ 38,7% |
| Tháng 4 | 30 | 33 | ▲ 10,0% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 18 | 30 | ▲ 66,7% |
| Tháng 7 | 18 | 31 | ▲ 72,2% |
| Tháng 8 | 34 | – | – |
| Tháng 9 | 34 | – | – |
| Tháng 10 | 35 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 41 | – | – |
| Tháng 12 | 35 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 187 | 228 | ▲ 21,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 58,1% | 81,3% | ▲ 39,9% |
| Tháng 2 | 75,0% | 89,3% | ▲ 19,1% |
| Tháng 3 | 67,7% | 66,7% | ▼ 1,6% |
| Tháng 4 | 89,7% | 57,6% | ▼ 35,8% |
| Tháng 5 | 83,9% | 45,2% | ▼ 46,2% |
| Tháng 6 | 94,4% | 90,0% | ▼ 4,7% |
| Tháng 7 | 94,4% | 80,7% | ▼ 14,6% |
| Tháng 8 | 64,7% | – | – |
| Tháng 9 | 55,9% | – | – |
| Tháng 10 | 57,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 63,4% | – | – |
| Tháng 12 | 60,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 80,5% | 72,9% | ▼ 9,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 1 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,7% 667
- Bị huỷ 0,3% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DEN MCO Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Orlando | 2.486 | 11,4 phút | 75,4% | 122 |
| PHX COS Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Colorado Springs | 887 | 33,1 phút | 54,2% | 59 |
| SAN OAK Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Oakland | 718 | 24,6 phút | 50,0% | 58 |
| PHX ONT Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Ontario | 522 | 17,4 phút | 59,7% | 57 |
| BHM MDW Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 919 | 10,2 phút | 94,3% | 53 |
| BHM MCO Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) – Sân bay quốc tế Orlando | 771 | 1,3 phút | 93,9% | 49 |
| TPA DAL Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay Dallas Love | 1.474 | 1,0 phút | 92,7% | 42 |
| SLC PHX Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 818 | 7,8 phút | 94,1% | 34 |
| SJC SAN Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế San Diego | 671 | 23,8 phút | 60,6% | 33 |
| PVD BWI Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 526 | 27,3 phút | 59,4% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 89,7% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 34 | 34 | 64,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 34 | 34 | 55,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 35 | 35 | 57,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 41 | 41 | 63,4% | 0 |
| tháng 12/2025 | 35 | 35 | 60,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 32 | 32 | 81,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 43 | 42 | 66,7% | 1 |
| tháng 4/2026 | 33 | 33 | 57,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 45,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |