OO6388
OO6388 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – St George. Trong 339 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,6%trên 339 chuyến
- Chậm trung bình22,0 phút
- Tháng 7/202662▲ 1.450,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,5%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 22 | – |
| Tháng 2 | – | 10 | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | 44 | – |
| Tháng 5 | 6 | 37 | ▲ 516,7% |
| Tháng 6 | 27 | 54 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 4 | 62 | ▲ 1.450,0% |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 5 | – | – |
| Tháng 12 | 15 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 47,6% | – |
| Tháng 2 | – | 70,0% | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | 81,8% | – |
| Tháng 5 | 83,3% | 91,9% | ▲ 10,3% |
| Tháng 6 | 74,1% | 78,0% | ▲ 5,3% |
| Tháng 7 | 100,0% | 75,8% | ▼ 24,2% |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 60,0% | – | – |
| Tháng 12 | 40,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 1 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 4 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,5% 334
- Bị huỷ 1,5% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW SGU Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng St George | 1.568 | 19,7 phút | 71,7% | 53 |
| FSD ORD Sân bay vùng Sioux Falls – Sân bay quốc tế O'Hare | 743 | 83,3 phút | 50,0% | 47 |
| PHX SLC Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 818 | 13,1 phút | 86,4% | 44 |
| DFW ASE Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Aspen-Pitkin County Airport (Sardy Field) | 1.128 | 2,7 phút | 81,4% | 44 |
| ASE DFW Aspen-Pitkin County Airport (Sardy Field) – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.128 | 9,6 phút | 65,1% | 44 |
| SLC PHX Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 818 | 17,7 phút | 86,5% | 37 |
| ORD HSV Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Huntsville | 822 | 13,3 phút | 76,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 65,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 72,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 15 | 15 | 40,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 22 | 21 | 47,6% | 1 |
| tháng 2/2026 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 44 | 44 | 81,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 37 | 37 | 91,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 54 | 50 | 78,0% | 4 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 75,8% | 0 |