F91439
F91439 của Frontier Airlines bay Salt Lake City – Phoenix. Trong 315 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 76,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,5%trên 315 chuyến
- Chậm trung bình14,0 phút
- Tháng 5/20266▼ 50,0%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ1,3%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 18/5/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 20/20 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 18 | ▼ 33,3% |
| Tháng 2 | 16 | 10 | ▼ 37,5% |
| Tháng 3 | 14 | 17 | ▲ 21,4% |
| Tháng 4 | 17 | 12 | ▼ 29,4% |
| Tháng 5 | 12 | 6 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 14 | – | – |
| Tháng 7 | 21 | – | – |
| Tháng 8 | 14 | – | – |
| Tháng 9 | 13 | – | – |
| Tháng 10 | 21 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 17 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 86 | 63 | ▼ 26,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 20/20 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 92,6% | 68,8% | ▼ 25,7% |
| Tháng 2 | 81,3% | 100,0% | ▲ 23,1% |
| Tháng 3 | 85,7% | 94,1% | ▲ 9,8% |
| Tháng 4 | 75,0% | 83,3% | ▲ 11,1% |
| Tháng 5 | 83,3% | 33,3% | ▼ 60,0% |
| Tháng 6 | 35,7% | – | – |
| Tháng 7 | 52,4% | – | – |
| Tháng 8 | 61,5% | – | – |
| Tháng 9 | 69,2% | – | – |
| Tháng 10 | 76,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 83,3% | – | – |
| Tháng 12 | 76,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 83,6% | 75,9% | ▼ 9,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 20/20 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 20/20 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 311
- Bị huỷ 1,3% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 18/5/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SLC PHX Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 818 | 14,0 phút | 76,5% | 315 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 14 | 14 | 71,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 16 | 16 | 81,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 17 | 16 | 75,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 14 | 14 | 35,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 21 | 21 | 52,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 14 | 13 | 61,5% | 1 |
| tháng 9/2025 | 13 | 13 | 69,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 18 | 16 | 68,8% | 2 |
| tháng 2/2026 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 6 | 6 | 33,3% | 0 |