OO4944
OO4944 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 5 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Pasco. Trong 1.020 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 86,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ86,5%trên 1.020 chuyến
- Chậm trung bình7,1 phút
- Tháng 7/202660▲ 93,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,0%
- Các chặng mang số hiệu này5
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 36 | 62 | ▲ 72,2% |
| Tháng 2 | 44 | 56 | ▲ 27,3% |
| Tháng 3 | 60 | 62 | ▲ 3,3% |
| Tháng 4 | 30 | 36 | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | 31 | 42 | ▲ 35,5% |
| Tháng 6 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 31 | 60 | ▲ 93,5% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 45 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58 | – | – |
| Tháng 12 | 60 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 262 | 378 | ▲ 44,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 91,7% | 80,7% | ▼ 12,0% |
| Tháng 2 | 90,9% | 89,3% | ▼ 1,8% |
| Tháng 3 | 83,3% | 90,3% | ▲ 8,4% |
| Tháng 4 | 80,0% | 86,1% | ▲ 7,6% |
| Tháng 5 | 96,8% | 76,2% | ▼ 21,3% |
| Tháng 6 | 83,3% | 90,0% | ▲ 8,0% |
| Tháng 7 | 87,1% | 78,3% | ▼ 10,1% |
| Tháng 8 | 96,7% | – | – |
| Tháng 9 | 93,3% | – | – |
| Tháng 10 | 97,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,8% | – | – |
| Tháng 12 | 86,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 87,6% | 84,4% | ▼ 3,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 0 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 1.020
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX PSC Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Tri Cities | 1.549 | 6,5 phút | 87,9% | 503 |
| PSC PHX Sân bay Tri Cities – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.549 | 4,8 phút | 87,0% | 331 |
| PHX BUR Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Bob Hope | 593 | 11,9 phút | 78,9% | 71 |
| BUR PHX Sân bay Bob Hope – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 593 | 11,2 phút | 81,7% | 71 |
| SLC PHX Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 818 | 16,4 phút | 86,4% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 57 | 57 | 84,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 60 | 60 | 73,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 36 | 36 | 91,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 44 | 44 | 90,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 60 | 60 | 83,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 45 | 45 | 97,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 58 | 58 | 82,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 60 | 60 | 86,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 62 | 62 | 80,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 56 | 56 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 62 | 90,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 86,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 42 | 42 | 76,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 90,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 60 | 60 | 78,3% | 0 |