WN4261
WN4261 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 19 đường bay, nhiều nhất là Albuquerque – Denver. Trong 326 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 77,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,9%trên 326 chuyến
- Chậm trung bình10,4 phút
- Tháng 7/202621▲ 425,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,3%
- Các chặng mang số hiệu này19
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 26 | 4 | ▼ 84,6% |
| Tháng 2 | 26 | – | – |
| Tháng 3 | 5 | 27 | ▲ 440,0% |
| Tháng 4 | 14 | 9 | ▼ 35,7% |
| Tháng 5 | 17 | 6 | ▼ 64,7% |
| Tháng 6 | 7 | 20 | ▲ 185,7% |
| Tháng 7 | 4 | 21 | ▲ 425,0% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 7 | – | – |
| Tháng 12 | 33 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 76,9% | 75,0% | ▼ 2,5% |
| Tháng 2 | 88,5% | – | – |
| Tháng 3 | 80,0% | 77,8% | ▼ 2,8% |
| Tháng 4 | 78,6% | 55,6% | ▼ 29,3% |
| Tháng 5 | 64,7% | 50,0% | ▼ 22,7% |
| Tháng 6 | 42,9% | 80,0% | ▲ 86,7% |
| Tháng 7 | 75,0% | 85,7% | ▲ 14,3% |
| Tháng 8 | 96,3% | – | – |
| Tháng 9 | 86,7% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,7% | – | – |
| Tháng 12 | 66,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,7% 325
- Bị huỷ 0,3% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 3/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ABQ DEN Sân bay quốc tế Albuquerque – Sân bay quốc tế Denver | 563 | 7,5 phút | 81,8% | 89 |
| SJC LAX Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế Los Angeles | 496 | 1,7 phút | 91,2% | 57 |
| SJC SAN Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế San Diego | 671 | 4,7 phút | 82,9% | 41 |
| PHX RDU Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 3.036 | 20,8 phút | 67,7% | 34 |
| PHX SLC Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 818 | 8,3 phút | 78,8% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 22 | 21 | 81,0% | 1 |
| tháng 12/2024 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 17 | 17 | 64,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 7 | 7 | 42,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 33 | 33 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 9 | 9 | 55,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 6 | 6 | 50,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |