OO6506
OO6506 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Los Angeles – Omaha. Trong 535 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 5/2026, 75,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,0%trên 535 chuyến
- Chậm trung bình14,2 phút
- Tháng 5/202620▼ 35,5%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ1,3%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 12 | 31 | ▲ 158,3% |
| Tháng 2 | – | 28 | – |
| Tháng 3 | 2 | 31 | ▲ 1.450,0% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 20 | ▼ 35,5% |
| Tháng 6 | 56 | – | – |
| Tháng 7 | 62 | – | – |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 36 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 16 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 91,7% | 40,0% | ▼ 56,4% |
| Tháng 2 | – | 25,9% | – |
| Tháng 3 | 100,0% | 48,3% | ▼ 51,7% |
| Tháng 4 | 80,0% | 83,3% | ▲ 4,2% |
| Tháng 5 | 90,3% | 85,0% | ▼ 5,9% |
| Tháng 6 | 85,7% | – | – |
| Tháng 7 | 72,6% | – | – |
| Tháng 8 | 90,3% | – | – |
| Tháng 9 | 90,0% | – | – |
| Tháng 10 | 80,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 37,5% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | – | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 528
- Bị huỷ 1,3% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 19/12/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| OMA LAX Sân bay Eppley – Sân bay quốc tế Los Angeles | 2.137 | 4,2 phút | 82,9% | 123 |
| LAX OMA Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay Eppley | 2.137 | 1,7 phút | 87,0% | 123 |
| PHX SLC Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 818 | 4,9 phút | 87,4% | 111 |
| ORD ASE Sân bay quốc tế O'Hare – Aspen-Pitkin County Airport (Sardy Field) | 1.627 | 53,0 phút | 38,7% | 110 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 22 | 21 | 71,4% | 1 |
| tháng 1/2025 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 56 | 56 | 85,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 62 | 72,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 90,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 90,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 36 | 36 | 80,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 6 | 4 | 75,0% | 2 |
| tháng 12/2025 | 16 | 16 | 37,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 40,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 25,9% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 29 | 48,3% | 2 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |