WN4323
WN4323 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 19 đường bay, nhiều nhất là Las Vegas – St Louis. Trong 444 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,5%trên 444 chuyến
- Chậm trung bình12,2 phút
- Tháng 7/202627
- Bị huỷ1,8%
- Các chặng mang số hiệu này19
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 30 | ▲ 11,1% |
| Tháng 2 | 26 | 28 | ▲ 7,7% |
| Tháng 3 | 25 | 28 | ▲ 12,0% |
| Tháng 4 | 20 | 6 | ▼ 70,0% |
| Tháng 5 | 23 | – | – |
| Tháng 6 | 2 | 23 | ▲ 1.050,0% |
| Tháng 7 | – | 27 | – |
| Tháng 8 | 8 | – | – |
| Tháng 9 | 8 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 33 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,5% | 77,8% | ▼ 12,1% |
| Tháng 2 | 88,5% | 92,9% | ▲ 5,0% |
| Tháng 3 | 84,0% | 50,0% | ▼ 40,5% |
| Tháng 4 | 80,0% | 83,3% | ▲ 4,2% |
| Tháng 5 | 52,2% | – | – |
| Tháng 6 | 100,0% | 30,4% | ▼ 69,6% |
| Tháng 7 | – | 38,5% | – |
| Tháng 8 | 87,5% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 60,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,7% | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,2% 436
- Bị huỷ 1,8% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAS STL Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 2.202 | 3,6 phút | 88,3% | 78 |
| CMH PHX Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.682 | 9,2 phút | 85,0% | 63 |
| BWI MSY Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans | 1.607 | 31,2 phút | 34,7% | 50 |
| LAS TUL Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Tulsa | 1.727 | 19,4 phút | 65,0% | 40 |
| RNO LAS Sân bay quốc tế Reno-Tahoe – Sân bay quốc tế Harry Reid | 556 | 29,8 phút | 61,3% | 31 |
| MKE DEN Sân bay quốc tế General Mitchell – Sân bay quốc tế Denver | 1.438 | 15,2 phút | 75,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 26 | 25 | 84,0% | 1 |
| tháng 12/2024 | 26 | 25 | 72,0% | 1 |
| tháng 1/2025 | 27 | 26 | 88,5% | 1 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 25 | 25 | 84,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 23 | 23 | 52,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 85,7% | 1 |
| tháng 12/2025 | 33 | 33 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 27 | 77,8% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 28 | 28 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 23 | 23 | 30,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 26 | 38,5% | 1 |