WN4056
WN4056 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Milwaukee. Trong 255 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,5%trên 255 chuyến
- Chậm trung bình16,3 phút
- Tháng 7/202623
- Bị huỷ0,8%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 12 | ▲ 140,0% |
| Tháng 2 | 2 | 20 | ▲ 900,0% |
| Tháng 3 | 20 | 29 | ▲ 45,0% |
| Tháng 4 | 5 | 6 | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | 1 | – | – |
| Tháng 6 | – | 19 | – |
| Tháng 7 | – | 23 | – |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 34 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 11 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 60,0% | 83,3% | ▲ 38,9% |
| Tháng 2 | 100,0% | 75,0% | ▼ 25,0% |
| Tháng 3 | 85,0% | 78,6% | ▼ 7,6% |
| Tháng 4 | 60,0% | 100,0% | ▲ 66,7% |
| Tháng 5 | 100,0% | – | – |
| Tháng 6 | – | 52,6% | – |
| Tháng 7 | – | 34,8% | – |
| Tháng 8 | 83,3% | – | – |
| Tháng 9 | 97,1% | – | – |
| Tháng 10 | 40,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 81,8% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | – | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,2% 253
- Bị huỷ 0,8% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX MKE Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế General Mitchell | 2.346 | 3,6 phút | 92,0% | 50 |
| TUL LAS Sân bay quốc tế Tulsa – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.727 | 47,0 phút | 42,9% | 42 |
| OAK BUR Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay Bob Hope | 523 | 14,4 phút | 80,7% | 33 |
| SMF DEN Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Denver | 1.460 | 10,3 phút | 76,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 34 | 34 | 97,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 5 | 5 | 40,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 29 | 28 | 78,6% | 1 |
| tháng 4/2026 | 6 | 5 | 100,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 19 | 19 | 52,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 23 | 23 | 34,8% | 0 |