AA2504
AA2504 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 26 đường bay, nhiều nhất là Myrtle Beach – Charlotte. Trong 813 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,0%trên 813 chuyến
- Chậm trung bình26,2 phút
- Tháng 7/202660▲ 93,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,6%
- Các chặng mang số hiệu này26
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 25 | 47 | ▲ 88,0% |
| Tháng 2 | 28 | 46 | ▲ 64,3% |
| Tháng 3 | 20 | 60 | ▲ 200,0% |
| Tháng 4 | 28 | 40 | ▲ 42,9% |
| Tháng 5 | 31 | 45 | ▲ 45,2% |
| Tháng 6 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 31 | 60 | ▲ 93,5% |
| Tháng 8 | 48 | – | – |
| Tháng 9 | 28 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 40 | – | – |
| Tháng 12 | 44 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 193 | 358 | ▲ 85,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 92,0% | 75,6% | ▼ 17,8% |
| Tháng 2 | 75,0% | 95,5% | ▲ 27,3% |
| Tháng 3 | 73,7% | 59,3% | ▼ 19,6% |
| Tháng 4 | 74,1% | 89,5% | ▲ 20,8% |
| Tháng 5 | 93,3% | 73,3% | ▼ 21,4% |
| Tháng 6 | 33,3% | 60,0% | ▲ 80,0% |
| Tháng 7 | 37,9% | 58,9% | ▲ 55,4% |
| Tháng 8 | 68,8% | – | – |
| Tháng 9 | 70,4% | – | – |
| Tháng 10 | 90,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57,9% | – | – |
| Tháng 12 | 86,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 68,5% | 73,1% | ▲ 6,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 6 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 1 | 6 | ▲ 500,0% |
| Tháng 4 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 20 | ▲ 300,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,4% 784
- Bị huỷ 3,6% 29
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MYR CLT Sân bay quốc tế Myrtle Beach – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 252 | 7,0 phút | 90,3% | 155 |
| ORD PHX Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.313 | 46,3 phút | 44,2% | 89 |
| TPA MIA Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Miami | 329 | 41,6 phút | 83,7% | 87 |
| SAV PHL Sân bay quốc tế Savannah/Hilton Head – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.014 | 64,0 phút | 58,8% | 70 |
| PHL SAV Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Savannah/Hilton Head | 1.014 | 23,8 phút | 60,3% | 70 |
| ORD LAS Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Harry Reid | 2.432 | 27,6 phút | 50,0% | 30 |
| MKE PHX Sân bay quốc tế General Mitchell – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.346 | -2,4 phút | 96,7% | 30 |
| MFE DFW Sân bay quốc tế McAllen Miller – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 756 | 14,8 phút | 77,8% | 30 |
| LAS ORD Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế O'Hare | 2.432 | 43,3 phút | 53,9% | 30 |
| DFW MFE Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế McAllen Miller | 756 | 17,4 phút | 77,8% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 23 | 22 | 77,3% | 1 |
| tháng 1/2025 | 25 | 25 | 92,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 20 | 19 | 73,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 28 | 27 | 74,1% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 33,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 29 | 37,9% | 2 |
| tháng 8/2025 | 48 | 48 | 68,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 28 | 27 | 70,4% | 1 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 40 | 38 | 57,9% | 2 |
| tháng 12/2025 | 44 | 44 | 86,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 47 | 41 | 75,6% | 6 |
| tháng 2/2026 | 46 | 44 | 95,5% | 2 |
| tháng 3/2026 | 60 | 54 | 59,3% | 6 |
| tháng 4/2026 | 40 | 38 | 89,5% | 2 |
| tháng 5/2026 | 45 | 45 | 73,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 60,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 60 | 56 | 58,9% | 4 |