WN4104
WN4104 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 22 đường bay, nhiều nhất là San Francisco – San Diego. Trong 316 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 64,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ64,2%trên 316 chuyến
- Chậm trung bình17,8 phút
- Tháng 7/202621
- Bị huỷ0,0%
- Các chặng mang số hiệu này22
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 24 | 1 | ▼ 95,8% |
| Tháng 2 | 18 | 6 | ▼ 66,7% |
| Tháng 3 | 4 | 24 | ▲ 500,0% |
| Tháng 4 | 23 | 29 | ▲ 26,1% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 4 | 23 | ▲ 475,0% |
| Tháng 7 | – | 21 | – |
| Tháng 8 | 12 | – | – |
| Tháng 9 | 13 | – | – |
| Tháng 10 | 14 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 70,8% | 100,0% | ▲ 41,2% |
| Tháng 2 | 66,7% | 83,3% | ▲ 25,0% |
| Tháng 3 | 50,0% | 95,8% | ▲ 91,7% |
| Tháng 4 | 47,8% | 24,1% | ▼ 49,5% |
| Tháng 5 | 54,8% | 12,9% | ▼ 76,5% |
| Tháng 6 | 100,0% | 73,9% | ▼ 26,1% |
| Tháng 7 | – | 81,0% | – |
| Tháng 8 | 75,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 316
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SFO SAN Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế San Diego | 719 | 52,4 phút | 10,3% | 58 |
| BWI BDL Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Bradley | 455 | 23,6 phút | 55,2% | 58 |
| PHX MKE Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế General Mitchell | 2.346 | 7,3 phút | 82,9% | 41 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 8 | 8 | 37,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 24 | 24 | 70,8% | 0 |
| tháng 2/2025 | 18 | 18 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 23 | 23 | 47,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 13 | 13 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 14 | 14 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 24 | 24 | 95,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 29 | 29 | 24,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 12,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 23 | 23 | 73,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |