AA2977
AA2977 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Portland. Trong 633 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 62,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ62,7%trên 633 chuyến
- Chậm trung bình31,9 phút
- Tháng 7/202662▲ 10,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,2%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 30 | – |
| Tháng 2 | 10 | 28 | ▲ 180,0% |
| Tháng 3 | 28 | 31 | ▲ 10,7% |
| Tháng 4 | 30 | 28 | ▼ 6,7% |
| Tháng 5 | 32 | 34 | ▲ 6,3% |
| Tháng 6 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 56 | 62 | ▲ 10,7% |
| Tháng 8 | 36 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 32 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 86,2% | – |
| Tháng 2 | 90,0% | 82,1% | ▼ 8,7% |
| Tháng 3 | 92,6% | 83,3% | ▼ 10,0% |
| Tháng 4 | 79,3% | 89,3% | ▲ 12,6% |
| Tháng 5 | 62,5% | 73,5% | ▲ 17,6% |
| Tháng 6 | 17,2% | 71,2% | ▲ 312,9% |
| Tháng 7 | 22,0% | 31,2% | ▲ 41,6% |
| Tháng 8 | 27,8% | – | – |
| Tháng 9 | 50,0% | – | – |
| Tháng 10 | 62,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,7% | – | – |
| Tháng 12 | 93,6% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 6 | 1 | ▼ 83,3% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,8% 619
- Bị huỷ 2,2% 14
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD PDX Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Portland | 2.792 | 53,3 phút | 37,9% | 209 |
| PHX MKE Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế General Mitchell | 2.346 | 4,7 phút | 86,2% | 155 |
| PDX ORD Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế O'Hare | 2.792 | 39,7 phút | 49,6% | 120 |
| SDF DFW Sân bay quốc tế Louisville – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.178 | 18,0 phút | 88,5% | 106 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 28 | 27 | 92,6% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 5/2025 | 32 | 32 | 62,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 17,2% | 1 |
| tháng 7/2025 | 56 | 50 | 22,0% | 6 |
| tháng 8/2025 | 36 | 36 | 27,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 50,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 32 | 32 | 62,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 85,7% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 34 | 34 | 73,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 59 | 71,2% | 1 |
| tháng 7/2026 | 62 | 61 | 31,2% | 1 |