WN1495
WN1495 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 30 đường bay, nhiều nhất là Albany – Chicago. Trong 708 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,9%trên 708 chuyến
- Chậm trung bình17,5 phút
- Tháng 7/202631▲ 14,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,0%
- Các chặng mang số hiệu này30
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 41 | 29 | ▼ 29,3% |
| Tháng 2 | 42 | 35 | ▼ 16,7% |
| Tháng 3 | 59 | 35 | ▼ 40,7% |
| Tháng 4 | 48 | 33 | ▼ 31,3% |
| Tháng 5 | 50 | 35 | ▼ 30,0% |
| Tháng 6 | 28 | 30 | ▲ 7,1% |
| Tháng 7 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 19 | – | – |
| Tháng 12 | 15 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 295 | 228 | ▼ 22,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 81,5% | ▼ 18,5% |
| Tháng 2 | 95,0% | 88,6% | ▼ 6,8% |
| Tháng 3 | 68,4% | 85,7% | ▲ 25,3% |
| Tháng 4 | 74,5% | 66,7% | ▼ 10,5% |
| Tháng 5 | 58,3% | 74,3% | ▲ 27,4% |
| Tháng 6 | 46,4% | 30,0% | ▼ 35,4% |
| Tháng 7 | 30,4% | 30,0% | ▼ 1,4% |
| Tháng 8 | 53,9% | – | – |
| Tháng 9 | 61,5% | – | – |
| Tháng 10 | 96,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 68,4% | – | – |
| Tháng 12 | 46,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 67,6% | 65,2% | ▼ 3,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 11 | 3 | ▼ 72,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,0% 694
- Bị huỷ 2,0% 14
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ALB MDW Sân bay quốc tế Albany – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.152 | 5,6 phút | 94,1% | 121 |
| DEN MCO Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Orlando | 2.486 | 39,5 phút | 28,1% | 58 |
| DCA DAL Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay Dallas Love | 1.902 | 46,5 phút | 35,4% | 52 |
| LAS SMF Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Sacramento | 639 | 9,6 phút | 72,0% | 50 |
| BUR DEN Sân bay Bob Hope – Sân bay quốc tế Denver | 1.366 | 31,1 phút | 60,0% | 50 |
| MDW BNA Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Nashville | 636 | 1,7 phút | 88,9% | 47 |
| BNA DAL Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay Dallas Love | 1.000 | 17,9 phút | 66,7% | 42 |
| DAL PHX Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.412 | 23,8 phút | 57,5% | 40 |
| LAS MSP Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 2.088 | 22,2 phút | 54,3% | 35 |
| SMF BOI Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay Boise Air Terminal/Gowen | 703 | 2,0 phút | 96,8% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 41 | 41 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 42 | 40 | 95,0% | 2 |
| tháng 3/2025 | 59 | 57 | 68,4% | 2 |
| tháng 4/2025 | 48 | 47 | 74,5% | 1 |
| tháng 5/2025 | 50 | 48 | 58,3% | 2 |
| tháng 6/2025 | 28 | 28 | 46,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 23 | 30,4% | 4 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 53,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 61,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 19 | 19 | 68,4% | 0 |
| tháng 12/2025 | 15 | 15 | 46,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 29 | 27 | 81,5% | 2 |
| tháng 2/2026 | 35 | 35 | 88,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 35 | 35 | 85,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 33 | 33 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 35 | 35 | 74,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 30,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 30,0% | 1 |