1.000 km · Nội địa

Nashville (BNA) – Dallas Love (DAL)

Tháng 7/2026 có 470 chuyến bay khai thác giữa Nashville và Dallas Love, tính cả hai chiều; 59,4% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1363345▼ 5,0%
Tháng 2344340▼ 1,2%
Tháng 3429410▼ 4,4%
Tháng 4416396▼ 4,8%
Tháng 5428416▼ 2,8%
Tháng 6417415▼ 0,5%
Tháng 7414470▲ 13,5%
Tháng 8394––
Tháng 9387––
Tháng 10419–đang tích luỹ
Tháng 11404––
Tháng 12421––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.8112.792▼ 0,7%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 183,2%81,2%▼ 2,4%
Tháng 284,0%79,7%▼ 5,1%
Tháng 383,4%66,6%▼ 20,1%
Tháng 474,0%63,4%▼ 14,3%
Tháng 568,7%57,5%▼ 16,3%
Tháng 665,5%49,9%▼ 23,8%
Tháng 765,0%59,4%▼ 8,6%
Tháng 877,9%––
Tháng 986,3%––
Tháng 1069,7%–đang tích luỹ
Tháng 1175,0%––
Tháng 1273,2%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)74,8%65,4%▼ 12,6%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 12128▲ 33,3%
Tháng 252▼ 60,0%
Tháng 361▼ 83,3%
Tháng 4116▼ 45,5%
Tháng 5102▼ 80,0%
Tháng 616▲ 500,0%
Tháng 745▲ 25,0%
Tháng 83––
Tháng 90––
Tháng 104–đang tích luỹ
Tháng 115––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)5850▼ 13,8%

Theo chiều bay

BNA → DAL

Chuyến theo lịch
4.446
Chuyến khai thác
4.386
Bị huỷ
60 · 1,3%
Tỷ lệ đúng giờ
73,1%

DAL → BNA

Chuyến theo lịch
4.447
Chuyến khai thác
4.380
Bị huỷ
67 · 1,5%
Tỷ lệ đúng giờ
71,8%

BNA → DAL và DAL → BNA tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Southwest Airlines WN 8.893 100,0% 72,5% 127

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-2,7phút · 405 chuyến ghi nhận · 399 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất33,8phút05:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận8.893BNA–DAL

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 96,7% · 405 chuyến ghi nhận · 399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 95,7% · 544 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 91,4% · 754 chuyến ghi nhận · 743 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 86,5% · 704 chuyến ghi nhận · 691 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 84,6% · 303 chuyến ghi nhận · 299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 83,2% · 420 chuyến ghi nhận · 416 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 76,9% · 414 chuyến ghi nhận · 412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 72,1% · 631 chuyến ghi nhận · 624 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 66,0% · 507 chuyến ghi nhận · 497 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 64,8% · 445 chuyến ghi nhận · 437 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 65,7% · 505 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 58,5% · 481 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 56,8% · 591 chuyến ghi nhận · 581 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 60,6% · 510 chuyến ghi nhận · 503 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 59,4% · 684 chuyến ghi nhận · 674 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 65,8% · 466 chuyến ghi nhận · 462 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 46,9% · 436 chuyến ghi nhận · 429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 93 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · -2,7 phút · 405 chuyến ghi nhận · 399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · -1,0 phút · 544 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 3,0 phút · 754 chuyến ghi nhận · 743 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 6,0 phút · 704 chuyến ghi nhận · 691 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 6,7 phút · 303 chuyến ghi nhận · 299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 9,1 phút · 420 chuyến ghi nhận · 416 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 13,0 phút · 414 chuyến ghi nhận · 412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 14,5 phút · 631 chuyến ghi nhận · 624 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 20,3 phút · 507 chuyến ghi nhận · 497 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 21,3 phút · 445 chuyến ghi nhận · 437 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 19,1 phút · 505 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 22,1 phút · 481 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 25,6 phút · 591 chuyến ghi nhận · 581 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 23,8 phút · 510 chuyến ghi nhận · 503 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 23,6 phút · 684 chuyến ghi nhận · 674 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 22,0 phút · 466 chuyến ghi nhận · 462 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 31,1 phút · 436 chuyến ghi nhận · 429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 93 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 405 · 405 chuyến ghi nhận · 399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 544 · 544 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 754 · 754 chuyến ghi nhận · 743 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 704 · 704 chuyến ghi nhận · 691 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 303 · 303 chuyến ghi nhận · 299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 420 · 420 chuyến ghi nhận · 416 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 414 · 414 chuyến ghi nhận · 412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 631 · 631 chuyến ghi nhận · 624 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 507 · 507 chuyến ghi nhận · 497 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 445 · 445 chuyến ghi nhận · 437 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 505 · 505 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 481 · 481 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 591 · 591 chuyến ghi nhận · 581 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 510 · 510 chuyến ghi nhận · 503 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 684 · 684 chuyến ghi nhận · 674 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 466 · 466 chuyến ghi nhận · 462 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 436 · 436 chuyến ghi nhận · 429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 93 · 93 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0096,7%-2,7 phút399405
06:0095,7%-1,0 phút535544
07:0091,4%3,0 phút743754
08:0086,5%6,0 phút691704
09:0084,6%6,7 phút299303
10:0083,2%9,1 phút416420
11:0076,9%13,0 phút412414
12:0072,1%14,5 phút624631
13:0066,0%20,3 phút497507
14:0064,8%21,3 phút437445
15:0065,7%19,1 phút496505
16:0058,5%22,1 phút475481
17:0056,8%25,6 phút581591
18:0060,6%23,8 phút503510
19:0059,4%23,6 phút674684
20:0065,8%22,0 phút462466
21:0046,9%31,1 phút429436
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9393
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 71,1% · 1.360 chuyến ghi nhận · 1.347 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 78,5% · 1.256 chuyến ghi nhận · 1.240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 76,3% · 1.258 chuyến ghi nhận · 1.248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 70,1% · 1.346 chuyến ghi nhận · 1.329 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 69,8% · 1.365 chuyến ghi nhận · 1.333 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 73,5% · 978 chuyến ghi nhận · 960 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 68,8% · 1.330 chuyến ghi nhận · 1.309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 16,5 phút · 1.360 chuyến ghi nhận · 1.347 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 12,2 phút · 1.256 chuyến ghi nhận · 1.240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 11,1 phút · 1.258 chuyến ghi nhận · 1.248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 16,1 phút · 1.346 chuyến ghi nhận · 1.329 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 18,1 phút · 1.365 chuyến ghi nhận · 1.333 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 14,0 phút · 978 chuyến ghi nhận · 960 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 17,0 phút · 1.330 chuyến ghi nhận · 1.309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.360 · 1.360 chuyến ghi nhận · 1.347 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.256 · 1.256 chuyến ghi nhận · 1.240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.258 · 1.258 chuyến ghi nhận · 1.248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.346 · 1.346 chuyến ghi nhận · 1.329 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.365 · 1.365 chuyến ghi nhận · 1.333 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 978 · 978 chuyến ghi nhận · 960 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.330 · 1.330 chuyến ghi nhận · 1.309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai71,1%16,5 phút1.3471.360
Thứ Ba78,5%12,2 phút1.2401.256
Thứ Tư76,3%11,1 phút1.2481.258
Thứ Năm70,1%16,1 phút1.3291.346
Thứ Sáu69,8%18,1 phút1.3331.365
Thứ Bảy73,5%14,0 phút960978
Chủ Nhật68,8%17,0 phút1.3091.330

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 82,2% · 757 chuyến ghi nhận · 708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 81,9% · 691 chuyến ghi nhận · 684 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 75,2% · 846 chuyến ghi nhận · 839 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 68,8% · 829 chuyến ghi nhận · 812 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 63,2% · 856 chuyến ghi nhận · 844 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 57,7% · 839 chuyến ghi nhận · 832 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 62,0% · 893 chuyến ghi nhận · 884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 77,9% · 397 chuyến ghi nhận · 394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 86,3% · 387 chuyến ghi nhận · 387 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 75,2% · 709 chuyến ghi nhận · 705 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 79,0% · 838 chuyến ghi nhận · 828 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 74,6% · 851 chuyến ghi nhận · 849 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 7,3 phút · 757 chuyến ghi nhận · 708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 7,2 phút · 691 chuyến ghi nhận · 684 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 12,0 phút · 846 chuyến ghi nhận · 839 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 15,9 phút · 829 chuyến ghi nhận · 812 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 23,1 phút · 856 chuyến ghi nhận · 844 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 24,4 phút · 839 chuyến ghi nhận · 832 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 22,7 phút · 893 chuyến ghi nhận · 884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 15,6 phút · 397 chuyến ghi nhận · 394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 6,4 phút · 387 chuyến ghi nhận · 387 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 14,1 phút · 709 chuyến ghi nhận · 705 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 10,2 phút · 838 chuyến ghi nhận · 828 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 14,7 phút · 851 chuyến ghi nhận · 849 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 757 · 757 chuyến ghi nhận · 708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 691 · 691 chuyến ghi nhận · 684 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 846 · 846 chuyến ghi nhận · 839 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 829 · 829 chuyến ghi nhận · 812 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 856 · 856 chuyến ghi nhận · 844 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 839 · 839 chuyến ghi nhận · 832 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 893 · 893 chuyến ghi nhận · 884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 397 · 397 chuyến ghi nhận · 394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 387 · 387 chuyến ghi nhận · 387 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 709 · 709 chuyến ghi nhận · 705 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 838 · 838 chuyến ghi nhận · 828 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 851 · 851 chuyến ghi nhận · 849 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T182,2%7,3 phút708757
T281,9%7,2 phút684691
T375,2%12,0 phút839846
T468,8%15,9 phút812829
T563,2%23,1 phút844856
T657,7%24,4 phút832839
T762,0%22,7 phút884893
T877,9%15,6 phút394397
T986,3%6,4 phút387387
T1075,2%14,1 phút705709
T1179,0%10,2 phút828838
T1274,6%14,7 phút849851

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 71,4% 6.351
  • Trễ trên 15 phút 27,2% 2.415
  • Bị huỷ 1,4% 127
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

112
112 trong 112
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
WN2435 BNA → DAL 121 83,8%
WN460 BNA → DAL 109 89,7%
WN3612 DAL → BNA 101 73,5%
WN269 BNA → DAL 96 95,7%
WN2695 DAL → BNA 96 76,3%
WN1623 DAL → BNA 74 94,4%
WN775 DAL → BNA 74 90,5%
WN1200 BNA → DAL 71 85,7%
WN485 BNA → DAL 69 89,7%
WN1311 DAL → BNA 68 91,2%
WN4317 BNA → DAL 67 67,7%
WN1519 DAL → BNA 62 75,8%
WN1724 DAL → BNA 62 69,0%
WN2818 DAL → BNA 61 78,7%
WN1095 DAL → BNA 60 67,8%
WN2760 BNA → DAL 60 81,7%
WN778 BNA → DAL 60 40,7%
WN1039 BNA → DAL 59 67,8%
WN1362 DAL → BNA 59 79,7%
WN1088 BNA → DAL 58 89,5%
WN1485 DAL → BNA 58 91,2%
WN1709 DAL → BNA 58 59,7%
WN2326 BNA → DAL 58 64,9%
WN3649 DAL → BNA 58 34,5%
WN3817 DAL → BNA 58 53,5%
WN424 BNA → DAL 58 100,0%
WN575 BNA → DAL 58 56,9%
WN2107 DAL → BNA 57 52,6%
WN2224 BNA → DAL 57 47,4%
WN2831 BNA → DAL 57 68,4%
WN3387 BNA → DAL 57 71,9%
WN3597 DAL → BNA 57 93,0%
WN1891 DAL → BNA 56 54,6%
WN3230 BNA → DAL 56 19,6%
WN46 DAL → BNA 56 75,0%
WN1187 DAL → BNA 55 92,3%
WN2263 BNA → DAL 54 94,1%
WN1693 DAL → BNA 51 55,1%
WN3560 BNA → DAL 51 77,6%
WN3813 BNA → DAL 51 90,0%
WN1278 DAL → BNA 50 36,7%
WN384 BNA → DAL 50 82,0%
WN4862 DAL → BNA 50 51,0%
WN487 BNA → DAL 50 55,1%
WN490 BNA → DAL 50 30,0%
WN579 BNA → DAL 50 30,6%
WN692 DAL → BNA 50 81,6%
WN1275 DAL → BNA 49 81,3%
WN1287 DAL → BNA 49 81,6%
WN1445 BNA → DAL 49 81,3%
WN1778 DAL → BNA 49 23,4%
WN690 BNA → DAL 49 61,2%
WN1077 DAL → BNA 47 95,7%
WN2733 DAL → BNA 47 76,7%
WN3059 BNA → DAL 47 67,4%
WN1017 BNA → DAL 46 50,0%
WN3171 DAL → BNA 46 72,1%
WN1668 BNA → DAL 45 64,4%
WN2169 DAL → BNA 45 51,1%
WN2257 DAL → BNA 45 71,1%
WN2581 BNA → DAL 45 48,9%
WN3343 BNA → DAL 45 65,9%
WN970 DAL → BNA 45 86,4%
WN1360 DAL → BNA 44 93,2%
WN1839 DAL → BNA 43 69,1%
WN2308 BNA → DAL 43 90,7%
WN3517 BNA → DAL 43 93,0%
WN1199 DAL → BNA 42 92,9%
WN1352 DAL → BNA 42 88,1%
WN1487 DAL → BNA 42 88,1%
WN1495 BNA → DAL 42 66,7%
WN1916 DAL → BNA 42 65,0%
WN2168 DAL → BNA 42 61,0%
WN2441 DAL → BNA 42 64,3%
WN2978 DAL → BNA 42 95,1%
WN3699 DAL → BNA 42 80,5%
WN489 BNA → DAL 42 38,1%
WN572 BNA → DAL 42 94,9%
WN573 BNA → DAL 42 76,2%
WN835 BNA → DAL 42 95,2%
WN983 BNA → DAL 42 95,2%
WN1014 BNA → DAL 41 92,7%
WN2764 BNA → DAL 41 82,1%
WN434 DAL → BNA 41 63,4%
WN2716 BNA → DAL 40 60,0%
WN2067 BNA → DAL 38 91,4%
WN2873 BNA → DAL 36 47,2%
WN4303 DAL → BNA 36 36,1%
WN997 BNA → DAL 36 94,4%
WN1092 BNA → DAL 33 93,9%
WN1391 BNA → DAL 33 96,9%
WN1482 DAL → BNA 33 78,8%
WN159 BNA → DAL 33 96,8%
WN1850 DAL → BNA 33 75,8%
WN1914 DAL → BNA 33 69,7%
WN2058 DAL → BNA 33 78,1%
WN211 BNA → DAL 33 68,8%
WN2288 DAL → BNA 33 57,6%
WN2346 DAL → BNA 33 66,7%
WN3075 DAL → BNA 33 87,1%
WN488 BNA → DAL 33 39,4%
WN869 DAL → BNA 33 84,4%
WN1488 DAL → BNA 32 71,9%
WN2198 BNA → DAL 32 37,5%
WN644 DAL → BNA 32 41,9%
WN659 DAL → BNA 32 96,9%
WN984 BNA → DAL 32 100,0%
WN1083 BNA → DAL 31 51,6%
WN3387 DAL → BNA 31 58,1%
WN1243 DAL → BNA 30 50,0%
WN3015 DAL → BNA 30 62,1%
WN3408 BNA → DAL 30 56,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 470 +13,5% 5 59,4%
tháng 6/2026 415 −0,5% 6 49,9%
tháng 5/2026 416 −2,8% 2 57,5%
tháng 4/2026 396 −4,8% 6 63,4%
tháng 3/2026 410 −4,4% 1 66,6%
tháng 2/2026 340 −1,2% 2 79,7%
tháng 1/2026 345 −5,0% 28 81,2%
tháng 12/2025 421 −1,6% 1 73,2%
tháng 11/2025 404 −4,7% 5 75,0%
tháng 10/2025 419 +46,5% 4 69,7%
tháng 9/2025 387 0 86,3%
tháng 8/2025 394 3 77,9%
tháng 7/2025 414 4 65,0%
tháng 6/2025 417 1 65,5%
tháng 5/2025 428 10 68,7%
tháng 4/2025 416 11 74,0%
tháng 3/2025 429 6 83,4%
tháng 2/2025 344 5 84,0%
tháng 1/2025 363 21 83,2%
tháng 12/2024 428 1 75,9%
tháng 11/2024 424 5 82,8%
tháng 10/2024 286 0 83,2%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…