WN46
WN46 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 21 đường bay, nhiều nhất là Houston – Dallas. Trong 730 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 62,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ62,3%trên 730 chuyến
- Chậm trung bình21,4 phút
- Tháng 7/202634▲ 41,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,5%
- Các chặng mang số hiệu này21
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 30 | ▲ 400,0% |
| Tháng 2 | 31 | 32 | ▲ 3,2% |
| Tháng 3 | 34 | 31 | ▼ 8,8% |
| Tháng 4 | 42 | 41 | ▼ 2,4% |
| Tháng 5 | 47 | 42 | ▼ 10,6% |
| Tháng 6 | 30 | 38 | ▲ 26,7% |
| Tháng 7 | 24 | 34 | ▲ 41,7% |
| Tháng 8 | 41 | – | – |
| Tháng 9 | 43 | – | – |
| Tháng 10 | 77 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 42 | – | – |
| Tháng 12 | 36 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 214 | 248 | ▲ 15,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 83,3% | 0,0% |
| Tháng 2 | 61,3% | 90,6% | ▲ 47,9% |
| Tháng 3 | 73,5% | 51,6% | ▼ 29,8% |
| Tháng 4 | 64,3% | 61,0% | ▼ 5,1% |
| Tháng 5 | 63,8% | 53,7% | ▼ 15,9% |
| Tháng 6 | 53,3% | 29,0% | ▼ 45,7% |
| Tháng 7 | 41,7% | 45,5% | ▲ 9,1% |
| Tháng 8 | 65,9% | – | – |
| Tháng 9 | 83,7% | – | – |
| Tháng 10 | 52,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58,3% | – | – |
| Tháng 12 | 75,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 63,0% | 59,2% | ▼ 6,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 2 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,5% 719
- Bị huỷ 1,5% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 15/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| HOU DAL Sân bay William P. Hobby – Sân bay Dallas Love | 386 | 18,0 phút | 66,7% | 414 |
| DAL FLL Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood | 1.780 | 45,4 phút | 37,3% | 59 |
| DAL BNA Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Nashville | 1.000 | 12,1 phút | 75,0% | 56 |
| DAL MCI Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Kansas City | 743 | 26,8 phút | 53,3% | 46 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 13 | 12 | 83,3% | 1 |
| tháng 12/2024 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 34 | 34 | 73,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 42 | 42 | 64,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 47 | 47 | 63,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 53,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 24 | 24 | 41,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 41 | 41 | 65,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 43 | 43 | 83,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 77 | 75 | 52,0% | 2 |
| tháng 11/2025 | 42 | 36 | 58,3% | 6 |
| tháng 12/2025 | 36 | 36 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 32 | 32 | 90,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 51,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 41 | 41 | 61,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 42 | 41 | 53,7% | 1 |
| tháng 6/2026 | 38 | 38 | 29,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 34 | 33 | 45,5% | 1 |