WN2841
WN2841 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 28 đường bay, nhiều nhất là Colorado Springs – Phoenix. Trong 467 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,8%trên 467 chuyến
- Chậm trung bình12,4 phút
- Tháng 7/20264▼ 89,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,9%
- Các chặng mang số hiệu này28
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 18 | 31 | ▲ 72,2% |
| Tháng 2 | 17 | 22 | ▲ 29,4% |
| Tháng 3 | 53 | 15 | ▼ 71,7% |
| Tháng 4 | 25 | 30 | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | 17 | 35 | ▲ 105,9% |
| Tháng 6 | 36 | 7 | ▼ 80,6% |
| Tháng 7 | 39 | 4 | ▼ 89,7% |
| Tháng 8 | 32 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 10 | – | – |
| Tháng 12 | 14 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 205 | 144 | ▼ 29,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 93,6% | ▼ 6,5% |
| Tháng 2 | 82,4% | 86,4% | ▲ 4,9% |
| Tháng 3 | 76,5% | 64,3% | ▼ 15,9% |
| Tháng 4 | 60,0% | 70,0% | ▲ 16,7% |
| Tháng 5 | 76,5% | 76,5% | 0,0% |
| Tháng 6 | 69,4% | 42,9% | ▼ 38,3% |
| Tháng 7 | 66,7% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 65,6% | – | – |
| Tháng 9 | 76,7% | – | – |
| Tháng 10 | 20,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 90,0% | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 75,9% | 61,9% | ▼ 18,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 2 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,1% 463
- Bị huỷ 0,9% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 26/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| COS PHX Sân bay Colorado Springs – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 887 | 16,2 phút | 75,0% | 60 |
| BNA DEN Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Denver | 1.628 | 12,2 phút | 73,7% | 57 |
| SJC DEN Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế Denver | 1.522 | 4,1 phút | 92,9% | 42 |
| TPA SAT Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế San Antonio | 1.562 | -1,6 phút | 93,9% | 33 |
| MAF DAL Sân bay quốc tế Midland – Sân bay Dallas Love | 513 | 9,6 phút | 77,4% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 11/2024 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 18 | 18 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 53 | 51 | 76,5% | 2 |
| tháng 4/2025 | 25 | 25 | 60,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 36 | 36 | 69,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 39 | 39 | 66,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 32 | 32 | 65,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 5 | 5 | 20,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 14 | 14 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 2/2026 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 15 | 14 | 64,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 35 | 34 | 76,5% | 1 |
| tháng 6/2026 | 7 | 7 | 42,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 4 | 4 | 0,0% | 0 |