WN107
WN107 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 35 đường bay, nhiều nhất là Albuquerque – Dallas. Trong 810 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,6%trên 810 chuyến
- Chậm trung bình15,6 phút
- Tháng 7/202659▲ 90,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,0%
- Các chặng mang số hiệu này35
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 32 | ▲ 3,2% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 50 | ▲ 61,3% |
| Tháng 4 | 42 | 47 | ▲ 11,9% |
| Tháng 5 | 50 | 49 | ▼ 2,0% |
| Tháng 6 | 31 | 58 | ▲ 87,1% |
| Tháng 7 | 31 | 59 | ▲ 90,3% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 32 | – | – |
| Tháng 12 | 33 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 244 | 323 | ▲ 32,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,3% | 90,3% | 0,0% |
| Tháng 2 | 92,9% | 92,3% | ▼ 0,6% |
| Tháng 3 | 90,0% | 93,8% | ▲ 4,2% |
| Tháng 4 | 76,2% | 39,1% | ▼ 48,6% |
| Tháng 5 | 66,0% | 39,1% | ▼ 40,7% |
| Tháng 6 | 86,7% | 15,5% | ▼ 82,1% |
| Tháng 7 | 74,2% | 46,4% | ▼ 37,4% |
| Tháng 8 | 90,0% | – | – |
| Tháng 9 | 70,0% | – | – |
| Tháng 10 | 64,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 81,3% | – | – |
| Tháng 12 | 81,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 82,3% | 59,5% | ▼ 27,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 3 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 3 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 12 | ▲ 500,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,0% 786
- Bị huỷ 3,0% 24
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
11| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ABQ DAL Sân bay quốc tế Albuquerque – Sân bay Dallas Love | 933 | 19,7 phút | 54,2% | 99 |
| DEN MCO Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Orlando | 2.486 | 1,4 phút | 93,3% | 89 |
| DAL LGA Sân bay Dallas Love – Sân bay LaGuardia | 2.219 | 41,2 phút | 29,0% | 74 |
| RDU DEN Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Denver | 2.307 | 14,3 phút | 80,0% | 61 |
| OAK SAN Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay quốc tế San Diego | 718 | 9,0 phút | 78,0% | 59 |
| LGA HOU Sân bay LaGuardia – Sân bay William P. Hobby | 2.295 | 3,8 phút | 96,4% | 58 |
| ABQ BNA Sân bay quốc tế Albuquerque – Sân bay quốc tế Nashville | 1.803 | 10,5 phút | 79,0% | 58 |
| HOU HRL Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Valley | 446 | 7,2 phút | 82,6% | 46 |
| DAL MDW Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.277 | 44,8 phút | 24,3% | 37 |
| SAN DEN Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Denver | 1.371 | 23,1 phút | 59,4% | 32 |
| DEN BNA Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Nashville | 1.628 | 29,6 phút | 60,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 13 | 100,0% | 7 |
| tháng 11/2024 | 30 | 28 | 92,9% | 2 |
| tháng 12/2024 | 36 | 36 | 88,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 42 | 42 | 76,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 50 | 50 | 66,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 32 | 32 | 81,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 33 | 33 | 81,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 32 | 31 | 90,3% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 26 | 92,3% | 2 |
| tháng 3/2026 | 50 | 48 | 93,8% | 2 |
| tháng 4/2026 | 47 | 46 | 39,1% | 1 |
| tháng 5/2026 | 49 | 46 | 39,1% | 3 |
| tháng 6/2026 | 58 | 58 | 15,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 59 | 56 | 46,4% | 3 |