2.307 km · Nội địa

Denver (DEN) – Raleigh-Durham (RDU)

Tháng 7/2026 có 312 chuyến bay khai thác giữa Denver và Raleigh-Durham, tính cả hai chiều; 71,2% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1282260▼ 7,8%
Tháng 2247253▲ 2,4%
Tháng 3295296▲ 0,3%
Tháng 4286293▲ 2,4%
Tháng 5294308▲ 4,8%
Tháng 6355308▼ 13,2%
Tháng 7365312▼ 14,5%
Tháng 8321––
Tháng 9266––
Tháng 10272–đang tích luỹ
Tháng 11275––
Tháng 12294––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.1242.030▼ 4,4%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 180,5%86,5%▲ 7,5%
Tháng 282,6%85,8%▲ 3,9%
Tháng 386,8%77,0%▼ 11,3%
Tháng 477,3%81,2%▲ 5,0%
Tháng 567,3%82,1%▲ 22,0%
Tháng 667,3%74,0%▲ 10,0%
Tháng 770,4%71,2%▲ 1,1%
Tháng 876,3%––
Tháng 979,3%––
Tháng 1077,9%–đang tích luỹ
Tháng 1182,5%––
Tháng 1277,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)76,0%79,7%▲ 4,8%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1016–
Tháng 203–
Tháng 302–
Tháng 410▼ 100,0%
Tháng 512▲ 100,0%
Tháng 620▼ 100,0%
Tháng 712▲ 100,0%
Tháng 84––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)525▲ 400,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. United Airlines 43,6%
  2. Southwest Airlines 39,7%
  3. Frontier Airlines 16,6%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

DEN → RDU

Chuyến theo lịch
3.204
Chuyến khai thác
3.188
Bị huỷ
16 · 0,5%
Tỷ lệ đúng giờ
76,1%

RDU → DEN

Chuyến theo lịch
3.209
Chuyến khai thác
3.188
Bị huỷ
21 · 0,7%
Tỷ lệ đúng giờ
80,3%

DEN → RDU và RDU → DEN tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
United Airlines UA 2.799 43,6% 84,6% 11
Southwest Airlines WN 2.548 39,7% 70,9% 15
Frontier Airlines F9 1.066 16,6% 78,8% 11

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:001,6phút · 324 chuyến ghi nhận · 321 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất33,6phút05:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận6.413DEN–RDU

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 96,3% · 324 chuyến ghi nhận · 321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 155 chuyến ghi nhận · 154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 94,8% · 291 chuyến ghi nhận · 289 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 92,1% · 725 chuyến ghi nhận · 719 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 87,8% · 667 chuyến ghi nhận · 665 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 84,9% · 487 chuyến ghi nhận · 484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 77,3% · 403 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 177 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 91 chuyến ghi nhận · 89 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 26 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 85 chuyến ghi nhận · 84 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 75,1% · 873 chuyến ghi nhận · 870 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 71,5% · 1.196 chuyến ghi nhận · 1.189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 50,2% · 431 chuyến ghi nhận · 430 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 47,6% · 317 chuyến ghi nhận · 315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 57 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 87 chuyến ghi nhận · 87 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 1,6 phút · 324 chuyến ghi nhận · 321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 155 chuyến ghi nhận · 154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1,7 phút · 291 chuyến ghi nhận · 289 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 3,2 phút · 725 chuyến ghi nhận · 719 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 5,7 phút · 667 chuyến ghi nhận · 665 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 8,0 phút · 487 chuyến ghi nhận · 484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 11,0 phút · 403 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 177 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 91 chuyến ghi nhận · 89 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 26 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 85 chuyến ghi nhận · 84 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 16,7 phút · 873 chuyến ghi nhận · 870 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 17,8 phút · 1.196 chuyến ghi nhận · 1.189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 35,1 phút · 431 chuyến ghi nhận · 430 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 31,2 phút · 317 chuyến ghi nhận · 315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 57 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 87 chuyến ghi nhận · 87 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 324 · 324 chuyến ghi nhận · 321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 155 · 155 chuyến ghi nhận · 154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 291 · 291 chuyến ghi nhận · 289 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 725 · 725 chuyến ghi nhận · 719 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 667 · 667 chuyến ghi nhận · 665 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 487 · 487 chuyến ghi nhận · 484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 403 · 403 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 177 · 177 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 91 · 91 chuyến ghi nhận · 89 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 26 · 26 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 85 · 85 chuyến ghi nhận · 84 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 873 · 873 chuyến ghi nhận · 870 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1.196 · 1.196 chuyến ghi nhận · 1.189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 431 · 431 chuyến ghi nhận · 430 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 317 · 317 chuyến ghi nhận · 315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 57 · 57 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 17 · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 87 · 87 chuyến ghi nhận · 87 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0096,3%1,6 phút321324
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—154155
07:0094,8%1,7 phút289291
08:0092,1%3,2 phút719725
09:0087,8%5,7 phút665667
10:0084,9%8,0 phút484487
11:0077,3%11,0 phút401403
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—176177
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8991
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2626
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8485
16:0075,1%16,7 phút870873
17:0071,5%17,8 phút1.1891.196
18:0050,2%35,1 phút430431
19:0047,6%31,2 phút315317
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5757
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1717
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—34
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8787

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 76,0% · 964 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 80,0% · 873 chuyến ghi nhận · 869 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 82,1% · 851 chuyến ghi nhận · 850 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 77,4% · 950 chuyến ghi nhận · 945 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 76,0% · 952 chuyến ghi nhận · 950 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 80,2% · 859 chuyến ghi nhận · 855 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 76,6% · 964 chuyến ghi nhận · 945 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 14,7 phút · 964 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 12,2 phút · 873 chuyến ghi nhận · 869 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 9,5 phút · 851 chuyến ghi nhận · 850 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 11,9 phút · 950 chuyến ghi nhận · 945 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 17,9 phút · 952 chuyến ghi nhận · 950 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 11,5 phút · 859 chuyến ghi nhận · 855 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 12,0 phút · 964 chuyến ghi nhận · 945 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 964 · 964 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 873 · 873 chuyến ghi nhận · 869 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 851 · 851 chuyến ghi nhận · 850 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 950 · 950 chuyến ghi nhận · 945 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 952 · 952 chuyến ghi nhận · 950 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 859 · 859 chuyến ghi nhận · 855 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 964 · 964 chuyến ghi nhận · 945 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai76,0%14,7 phút962964
Thứ Ba80,0%12,2 phút869873
Thứ Tư82,1%9,5 phút850851
Thứ Năm77,4%11,9 phút945950
Thứ Sáu76,0%17,9 phút950952
Thứ Bảy80,2%11,5 phút855859
Chủ Nhật76,6%12,0 phút945964

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 83,4% · 558 chuyến ghi nhận · 542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 84,2% · 503 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 81,9% · 593 chuyến ghi nhận · 591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 79,3% · 580 chuyến ghi nhận · 579 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 74,9% · 605 chuyến ghi nhận · 602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 70,4% · 665 chuyến ghi nhận · 663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 70,8% · 680 chuyến ghi nhận · 677 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 76,3% · 325 chuyến ghi nhận · 321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 79,3% · 266 chuyến ghi nhận · 266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 80,3% · 470 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 81,1% · 578 chuyến ghi nhận · 578 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 80,3% · 590 chuyến ghi nhận · 590 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 10,1 phút · 558 chuyến ghi nhận · 542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 9,4 phút · 503 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 10,9 phút · 593 chuyến ghi nhận · 591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 11,9 phút · 580 chuyến ghi nhận · 579 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 12,6 phút · 605 chuyến ghi nhận · 602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 17,6 phút · 665 chuyến ghi nhận · 663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 21,8 phút · 680 chuyến ghi nhận · 677 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 16,4 phút · 325 chuyến ghi nhận · 321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 9,5 phút · 266 chuyến ghi nhận · 266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 8,5 phút · 470 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 9,5 phút · 578 chuyến ghi nhận · 578 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 12,8 phút · 590 chuyến ghi nhận · 590 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 558 · 558 chuyến ghi nhận · 542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 503 · 503 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 593 · 593 chuyến ghi nhận · 591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 580 · 580 chuyến ghi nhận · 579 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 605 · 605 chuyến ghi nhận · 602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 665 · 665 chuyến ghi nhận · 663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 680 · 680 chuyến ghi nhận · 677 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 325 · 325 chuyến ghi nhận · 321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 266 · 266 chuyến ghi nhận · 266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 470 · 470 chuyến ghi nhận · 467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 578 · 578 chuyến ghi nhận · 578 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 590 · 590 chuyến ghi nhận · 590 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T183,4%10,1 phút542558
T284,2%9,4 phút500503
T381,9%10,9 phút591593
T479,3%11,9 phút579580
T574,9%12,6 phút602605
T670,4%17,6 phút663665
T770,8%21,8 phút677680
T876,3%16,4 phút321325
T979,3%9,5 phút266266
T1080,3%8,5 phút467470
T1181,1%9,5 phút578578
T1280,3%12,8 phút590590

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 77,8% 4.987
  • Trễ trên 15 phút 21,7% 1.389
  • Bị huỷ 0,6% 37
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

61
61 trong 61
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
UA2288 RDU → DEN 556 78,0%
F992440 DEN → RDU 519 81,9%
UA2269 DEN → RDU 503 88,7%
F992225 RDU → DEN 443 73,4%
UA1417 DEN → RDU 331 77,6%
UA2671 DEN → RDU 277 78,6%
UA530 RDU → DEN 142 90,1%
WN4105 DEN → RDU 113 69,0%
WN159 RDU → DEN 104 93,3%
UA2383 RDU → DEN 93 93,6%
F992439 RDU → DEN 89 86,2%
UA1117 RDU → DEN 89 90,8%
WN3795 RDU → DEN 79 74,7%
UA1597 DEN → RDU 70 82,9%
WN1950 RDU → DEN 64 82,8%
WN1463 DEN → RDU 63 76,2%
WN107 RDU → DEN 61 80,0%
WN2298 DEN → RDU 60 73,3%
WN2733 DEN → RDU 60 40,0%
WN1291 RDU → DEN 59 61,0%
WN1543 RDU → DEN 58 98,3%
WN1697 RDU → DEN 58 87,9%
WN2038 DEN → RDU 58 43,1%
WN2367 DEN → RDU 58 43,9%
WN271 RDU → DEN 58 62,1%
WN3138 DEN → RDU 58 65,5%
WN3308 RDU → DEN 58 100,0%
WN1123 RDU → DEN 57 82,5%
WN1692 DEN → RDU 57 14,3%
UA2167 RDU → DEN 53 92,5%
WN1471 DEN → RDU 53 78,4%
WN430 DEN → RDU 52 67,3%
WN4395 DEN → RDU 52 84,6%
WN2062 RDU → DEN 50 78,0%
WN2845 DEN → RDU 50 64,0%
WN449 DEN → RDU 47 86,4%
UA2270 RDU → DEN 45 97,8%
UA295 RDU → DEN 43 92,9%
WN1192 DEN → RDU 42 59,5%
WN1445 RDU → DEN 42 76,2%
WN199 RDU → DEN 42 85,4%
WN3428 RDU → DEN 42 38,1%
WN4083 RDU → DEN 42 92,9%
UA1542 RDU → DEN 37 94,6%
UA453 RDU → DEN 37 89,2%
UA487 DEN → RDU 37 91,9%
UA1022 RDU → DEN 36 97,1%
UA2203 RDU → DEN 36 75,0%
UA2601 DEN → RDU 35 74,3%
UA690 RDU → DEN 35 91,4%
WN444 RDU → DEN 35 22,9%
WN1691 DEN → RDU 34 85,3%
WN1859 DEN → RDU 33 51,5%
WN2263 RDU → DEN 33 93,9%
WN393 RDU → DEN 33 97,0%
WN4332 DEN → RDU 33 63,6%
UA1075 DEN → RDU 32 87,5%
UA2376 RDU → DEN 32 87,5%
UA2395 RDU → DEN 32 100,0%
WN4511 DEN → RDU 32 90,6%
WN1713 DEN → RDU 31 41,9%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 312 −14,5% 2 71,2%
tháng 6/2026 308 −13,2% 0 74,0%
tháng 5/2026 308 +4,8% 2 82,1%
tháng 4/2026 293 +2,4% 0 81,2%
tháng 3/2026 296 +0,3% 2 77,0%
tháng 2/2026 253 +2,4% 3 85,8%
tháng 1/2026 260 −7,8% 16 86,5%
tháng 12/2025 294 −0,7% 0 77,6%
tháng 11/2025 275 −9,2% 0 82,5%
tháng 10/2025 272 +39,5% 0 77,9%
tháng 9/2025 266 0 79,3%
tháng 8/2025 321 4 76,3%
tháng 7/2025 365 1 70,4%
tháng 6/2025 355 2 67,3%
tháng 5/2025 294 1 67,3%
tháng 4/2025 286 1 77,3%
tháng 3/2025 295 0 86,8%
tháng 2/2025 247 0 82,6%
tháng 1/2025 282 0 80,5%
tháng 12/2024 296 0 83,1%
tháng 11/2024 303 0 79,9%
tháng 10/2024 195 3 83,6%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…