WN1192
WN1192 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 35 đường bay, nhiều nhất là New York – Chicago. Trong 802 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,5%trên 802 chuyến
- Chậm trung bình16,7 phút
- Tháng 7/202657▲ 90,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,9%
- Các chặng mang số hiệu này35
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 31 | ▲ 10,7% |
| Tháng 2 | 26 | 18 | ▼ 30,8% |
| Tháng 3 | 23 | 50 | ▲ 117,4% |
| Tháng 4 | 34 | 61 | ▲ 79,4% |
| Tháng 5 | 40 | 60 | ▲ 50,0% |
| Tháng 6 | 31 | 58 | ▲ 87,1% |
| Tháng 7 | 30 | 57 | ▲ 90,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 47 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 32 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 212 | 335 | ▲ 58,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 64,3% | 82,8% | ▲ 28,7% |
| Tháng 2 | 61,5% | 77,8% | ▲ 26,4% |
| Tháng 3 | 78,3% | 56,3% | ▼ 28,1% |
| Tháng 4 | 94,1% | 83,6% | ▼ 11,2% |
| Tháng 5 | 87,5% | 71,2% | ▼ 18,6% |
| Tháng 6 | 86,7% | 48,3% | ▼ 44,3% |
| Tháng 7 | 80,0% | 53,6% | ▼ 33,0% |
| Tháng 8 | 51,6% | – | – |
| Tháng 9 | 63,3% | – | – |
| Tháng 10 | 89,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 68,8% | – | – |
| Tháng 12 | 58,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 78,9% | 67,6% | ▼ 14,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 6 | ▲ 500,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,1% 795
- Bị huỷ 0,9% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 27 | 27 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 29 | 29 | 58,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 28 | 28 | 64,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 61,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 23 | 23 | 78,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 34 | 34 | 94,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 40 | 40 | 87,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 51,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 47 | 47 | 89,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 32 | 32 | 68,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 82,8% | 2 |
| tháng 2/2026 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 50 | 48 | 56,3% | 2 |
| tháng 4/2026 | 61 | 61 | 83,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 60 | 59 | 71,2% | 1 |
| tháng 6/2026 | 58 | 58 | 48,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 57 | 56 | 53,6% | 1 |