WN4429
WN4429 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 21 đường bay, nhiều nhất là New York – Chicago. Trong 447 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,2%trên 447 chuyến
- Chậm trung bình17,2 phút
- Tháng 7/202626▼ 16,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,2%
- Các chặng mang số hiệu này21
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 8 | 27 | ▲ 237,5% |
| Tháng 2 | 39 | 25 | ▼ 35,9% |
| Tháng 3 | 27 | 21 | ▼ 22,2% |
| Tháng 4 | 6 | 15 | ▲ 150,0% |
| Tháng 5 | – | 14 | – |
| Tháng 6 | 26 | 25 | ▼ 3,8% |
| Tháng 7 | 31 | 26 | ▼ 16,1% |
| Tháng 8 | 42 | – | – |
| Tháng 9 | 43 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,5% | 76,9% | ▼ 12,1% |
| Tháng 2 | 89,7% | 56,0% | ▼ 37,6% |
| Tháng 3 | 88,9% | 38,1% | ▼ 57,1% |
| Tháng 4 | 83,3% | 46,7% | ▼ 44,0% |
| Tháng 5 | – | 50,0% | – |
| Tháng 6 | 61,5% | 20,0% | ▼ 67,5% |
| Tháng 7 | 71,0% | 34,6% | ▼ 51,2% |
| Tháng 8 | 90,5% | – | – |
| Tháng 9 | 90,7% | – | – |
| Tháng 10 | 60,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 50,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,8% 446
- Bị huỷ 0,2% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LGA MDW Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.164 | 2,8 phút | 96,6% | 58 |
| DEN DSM Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Des Moines | 947 | 12,9 phút | 65,5% | 55 |
| STL SAT Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế San Antonio | 1.266 | 25,2 phút | 65,4% | 52 |
| DEN BNA Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Nashville | 1.628 | 52,6 phút | 28,6% | 49 |
| BOI DEN Sân bay Boise Air Terminal/Gowen – Sân bay quốc tế Denver | 1.042 | 5,4 phút | 89,1% | 46 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 60,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 23 | 23 | 91,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 2/2025 | 39 | 39 | 89,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 61,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 42 | 42 | 90,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 43 | 43 | 90,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 27 | 26 | 76,9% | 1 |
| tháng 2/2026 | 25 | 25 | 56,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 21 | 21 | 38,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 15 | 15 | 46,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 14 | 14 | 50,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 25 | 25 | 20,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 26 | 26 | 34,6% | 0 |