947 km · Nội địa

Denver (DEN) – Des Moines (DSM)

Tháng 7/2026 có 450 chuyến bay khai thác giữa Denver và Des Moines, tính cả hai chiều; 75,8% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1314322▲ 2,5%
Tháng 2288294▲ 2,1%
Tháng 3331374▲ 13,0%
Tháng 4318376▲ 18,2%
Tháng 5376434▲ 15,4%
Tháng 6427438▲ 2,6%
Tháng 7446450▲ 0,9%
Tháng 8452––
Tháng 9446––
Tháng 10396–đang tích luỹ
Tháng 11319––
Tháng 12334––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.5002.688▲ 7,5%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 185,4%84,8%▼ 0,7%
Tháng 287,2%82,3%▼ 5,6%
Tháng 387,0%81,0%▼ 6,9%
Tháng 480,2%89,4%▲ 11,5%
Tháng 573,9%81,8%▲ 10,7%
Tháng 674,0%75,8%▲ 2,4%
Tháng 771,5%75,8%▲ 6,0%
Tháng 875,7%––
Tháng 988,3%––
Tháng 1086,1%–đang tích luỹ
Tháng 1188,4%––
Tháng 1282,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)79,9%81,6%▲ 2,1%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 102–
Tháng 224▲ 100,0%
Tháng 31110▼ 9,1%
Tháng 420▼ 100,0%
Tháng 540▼ 100,0%
Tháng 630▼ 100,0%
Tháng 710▼ 100,0%
Tháng 81––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 119––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2316▼ 30,4%

Các hãng khai thác tuyến

  1. SkyWest Airlines 36,5%
  2. United Airlines 34,2%
  3. Southwest Airlines 22,7%
  4. Frontier Airlines 6,6%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

DEN → DSM

Chuyến theo lịch
4.048
Chuyến khai thác
4.024
Bị huỷ
24 · 0,6%
Tỷ lệ đúng giờ
78,1%

DSM → DEN

Chuyến theo lịch
4.049
Chuyến khai thác
4.020
Bị huỷ
29 · 0,7%
Tỷ lệ đúng giờ
85,5%

DEN → DSM và DSM → DEN tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
SkyWest Airlines OO 2.959 36,5% 89,2% 24
United Airlines UA 2.768 34,2% 81,8% 20
Southwest Airlines WN 1.836 22,7% 70,5% 7
Frontier Airlines F9 534 6,6% 79,7% 2

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất11:00–12:00-0,2phút · 338 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất46,3phút11:00 ↔ 19:00
Chuyến bay ghi nhận8.097DEN–DSM

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 91,5% · 441 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 91,7% · 545 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 92,7% · 412 chuyến ghi nhận · 412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 87,3% · 223 chuyến ghi nhận · 221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 89,2% · 1.261 chuyến ghi nhận · 1.251 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 81,9% · 227 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 90,2% · 338 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 32 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 86,8% · 1.422 chuyến ghi nhận · 1.414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 135 chuyến ghi nhận · 135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 85 chuyến ghi nhận · 85 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 74,7% · 1.359 chuyến ghi nhận · 1.353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 66,0% · 265 chuyến ghi nhận · 265 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 43,2% · 304 chuyến ghi nhận · 303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 71,6% · 597 chuyến ghi nhận · 591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 77,6% · 259 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 13,8 phút · 441 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 5,8 phút · 545 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1,6 phút · 412 chuyến ghi nhận · 412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 4,2 phút · 223 chuyến ghi nhận · 221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 4,4 phút · 1.261 chuyến ghi nhận · 1.251 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 6,5 phút · 227 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · -0,2 phút · 338 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 32 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 5,2 phút · 1.422 chuyến ghi nhận · 1.414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 135 chuyến ghi nhận · 135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 85 chuyến ghi nhận · 85 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 19,2 phút · 1.359 chuyến ghi nhận · 1.353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 19,9 phút · 265 chuyến ghi nhận · 265 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 46,0 phút · 304 chuyến ghi nhận · 303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 18,7 phút · 597 chuyến ghi nhận · 591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 16,5 phút · 259 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 441 · 441 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 545 · 545 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 412 · 412 chuyến ghi nhận · 412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 223 · 223 chuyến ghi nhận · 221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 1.261 · 1.261 chuyến ghi nhận · 1.251 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 227 · 227 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 338 · 338 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 32 · 32 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 1.422 · 1.422 chuyến ghi nhận · 1.414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 135 · 135 chuyến ghi nhận · 135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 85 · 85 chuyến ghi nhận · 85 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 186 · 186 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1.359 · 1.359 chuyến ghi nhận · 1.353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 265 · 265 chuyến ghi nhận · 265 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 304 · 304 chuyến ghi nhận · 303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 597 · 597 chuyến ghi nhận · 591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 259 · 259 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0091,5%13,8 phút435441
06:0091,7%5,8 phút539545
07:0092,7%1,6 phút412412
08:0087,3%4,2 phút221223
09:0089,2%4,4 phút1.2511.261
10:0081,9%6,5 phút227227
11:0090,2%-0,2 phút338338
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3232
13:0086,8%5,2 phút1.4141.422
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—135135
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8585
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—184186
17:0074,7%19,2 phút1.3531.359
18:0066,0%19,9 phút265265
19:0043,2%46,0 phút303304
20:0071,6%18,7 phút591597
21:0077,6%16,5 phút254259
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—56
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 80,6% · 1.260 chuyến ghi nhận · 1.252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 82,4% · 1.098 chuyến ghi nhận · 1.094 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 84,4% · 1.154 chuyến ghi nhận · 1.144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 79,7% · 1.127 chuyến ghi nhận · 1.123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 81,5% · 1.267 chuyến ghi nhận · 1.259 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 82,6% · 1.067 chuyến ghi nhận · 1.056 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 81,6% · 1.124 chuyến ghi nhận · 1.116 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 10,9 phút · 1.260 chuyến ghi nhận · 1.252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 10,3 phút · 1.098 chuyến ghi nhận · 1.094 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 7,8 phút · 1.154 chuyến ghi nhận · 1.144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 13,9 phút · 1.127 chuyến ghi nhận · 1.123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 13,5 phút · 1.267 chuyến ghi nhận · 1.259 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 10,1 phút · 1.067 chuyến ghi nhận · 1.056 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 11,3 phút · 1.124 chuyến ghi nhận · 1.116 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.260 · 1.260 chuyến ghi nhận · 1.252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.098 · 1.098 chuyến ghi nhận · 1.094 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.154 · 1.154 chuyến ghi nhận · 1.144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.127 · 1.127 chuyến ghi nhận · 1.123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.267 · 1.267 chuyến ghi nhận · 1.259 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.067 · 1.067 chuyến ghi nhận · 1.056 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.124 · 1.124 chuyến ghi nhận · 1.116 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai80,6%10,9 phút1.2521.260
Thứ Ba82,4%10,3 phút1.0941.098
Thứ Tư84,4%7,8 phút1.1441.154
Thứ Năm79,7%13,9 phút1.1231.127
Thứ Sáu81,5%13,5 phút1.2591.267
Thứ Bảy82,6%10,1 phút1.0561.067
Chủ Nhật81,6%11,3 phút1.1161.124

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 85,1% · 638 chuyến ghi nhận · 636 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 84,7% · 588 chuyến ghi nhận · 582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 83,8% · 726 chuyến ghi nhận · 705 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 85,2% · 696 chuyến ghi nhận · 694 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 78,2% · 814 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 74,9% · 868 chuyến ghi nhận · 865 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 73,7% · 897 chuyến ghi nhận · 896 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 75,7% · 453 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 88,3% · 446 chuyến ghi nhận · 446 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 86,9% · 635 chuyến ghi nhận · 635 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 88,2% · 670 chuyến ghi nhận · 660 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 83,4% · 666 chuyến ghi nhận · 663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 9,7 phút · 638 chuyến ghi nhận · 636 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 6,3 phút · 588 chuyến ghi nhận · 582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 10,8 phút · 726 chuyến ghi nhận · 705 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 9,3 phút · 696 chuyến ghi nhận · 694 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 13,5 phút · 814 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 16,3 phút · 868 chuyến ghi nhận · 865 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 23,0 phút · 897 chuyến ghi nhận · 896 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 16,4 phút · 453 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 3,8 phút · 446 chuyến ghi nhận · 446 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 4,0 phút · 635 chuyến ghi nhận · 635 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 4,3 phút · 670 chuyến ghi nhận · 660 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 8,5 phút · 666 chuyến ghi nhận · 663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 638 · 638 chuyến ghi nhận · 636 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 588 · 588 chuyến ghi nhận · 582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 726 · 726 chuyến ghi nhận · 705 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 696 · 696 chuyến ghi nhận · 694 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 814 · 814 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 868 · 868 chuyến ghi nhận · 865 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 897 · 897 chuyến ghi nhận · 896 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 453 · 453 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 446 · 446 chuyến ghi nhận · 446 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 635 · 635 chuyến ghi nhận · 635 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 670 · 670 chuyến ghi nhận · 660 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 666 · 666 chuyến ghi nhận · 663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T185,1%9,7 phút636638
T284,7%6,3 phút582588
T383,8%10,8 phút705726
T485,2%9,3 phút694696
T578,2%13,5 phút810814
T674,9%16,3 phút865868
T773,7%23,0 phút896897
T875,7%16,4 phút452453
T988,3%3,8 phút446446
T1086,9%4,0 phút635635
T1188,2%4,3 phút660670
T1283,4%8,5 phút663666

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 81,3% 6.580
  • Trễ trên 15 phút 18,1% 1.464
  • Bị huỷ 0,7% 53
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

67
67 trong 67
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
UA581 DSM → DEN 541 87,3%
UA1781 DSM → DEN 480 78,0%
UA1925 DEN → DSM 426 78,8%
UA2265 DEN → DSM 383 90,3%
OO4777 DSM → DEN 274 90,4%
OO5389 DEN → DSM 273 83,3%
F991678 DEN → DSM 267 79,7%
F991677 DSM → DEN 262 79,7%
OO5228 DEN → DSM 210 89,1%
OO5751 DSM → DEN 178 90,5%
OO5350 DEN → DSM 152 88,1%
OO4790 DSM → DEN 150 95,3%
OO5711 DSM → DEN 144 91,0%
OO5718 DEN → DSM 143 94,4%
OO4772 DEN → DSM 133 90,9%
UA1311 DEN → DSM 125 88,0%
UA549 DEN → DSM 124 76,6%
OO5835 DSM → DEN 116 87,8%
OO5266 DSM → DEN 97 85,6%
OO4700 DSM → DEN 96 94,7%
WN845 DSM → DEN 96 84,2%
UA1521 DSM → DEN 72 88,9%
OO4628 DEN → DSM 68 85,3%
WN3437 DEN → DSM 67 69,7%
UA1669 DEN → DSM 66 86,4%
OO5277 DSM → DEN 63 85,7%
OO4801 DEN → DSM 62 96,8%
OO5288 DSM → DEN 62 93,6%
WN1935 DEN → DSM 61 62,3%
WN2845 DSM → DEN 61 90,2%
WN2846 DSM → DEN 61 60,7%
OO4769 DEN → DSM 58 89,5%
WN1457 DSM → DEN 58 87,9%
WN1769 DSM → DEN 58 84,5%
WN2123 DSM → DEN 58 91,4%
WN2162 DEN → DSM 58 72,4%
WN2706 DSM → DEN 58 91,4%
WN2707 DSM → DEN 58 77,6%
WN3008 DEN → DSM 58 62,1%
WN3613 DEN → DSM 58 36,2%
WN1524 DEN → DSM 57 70,2%
OO4680 DEN → DSM 56 89,3%
WN4429 DEN → DSM 55 65,5%
OO5954 DEN → DSM 52 60,0%
WN594 DEN → DSM 52 48,1%
OO5213 DEN → DSM 51 95,9%
OO5256 DSM → DEN 51 93,9%
OO5669 DSM → DEN 51 90,0%
UA497 DSM → DEN 51 92,2%
WN1096 DSM → DEN 50 68,0%
WN1725 DEN → DSM 50 76,0%
WN2404 DEN → DSM 50 48,0%
WN2940 DEN → DSM 50 6,0%
WN1251 DSM → DEN 47 95,7%
WN462 DSM → DEN 46 88,9%
OO5445 DEN → DSM 41 92,5%
OO4662 DSM → DEN 37 91,9%
OO5211 DEN → DSM 37 89,2%
OO4798 DSM → DEN 36 91,4%
UA2238 DEN → DSM 36 47,2%
UA1265 DEN → DSM 35 74,3%
UA1702 DEN → DSM 35 46,9%
UA2074 DSM → DEN 35 60,0%
WN189 DEN → DSM 33 56,3%
WN3555 DSM → DEN 33 100,0%
OO4730 DEN → DSM 32 71,9%
OO4793 DSM → DEN 32 90,6%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 450 +0,9% 0 75,8%
tháng 6/2026 438 +2,6% 0 75,8%
tháng 5/2026 434 +15,4% 0 81,8%
tháng 4/2026 376 +18,2% 0 89,4%
tháng 3/2026 374 +13,0% 10 81,0%
tháng 2/2026 294 +2,1% 4 82,3%
tháng 1/2026 322 +2,5% 2 84,8%
tháng 12/2025 334 +1,5% 0 82,3%
tháng 11/2025 319 −6,5% 9 88,4%
tháng 10/2025 396 +65,7% 0 86,1%
tháng 9/2025 446 0 88,3%
tháng 8/2025 452 1 75,7%
tháng 7/2025 446 1 71,5%
tháng 6/2025 427 3 74,0%
tháng 5/2025 376 4 73,9%
tháng 4/2025 318 2 80,2%
tháng 3/2025 331 11 87,0%
tháng 2/2025 288 2 87,2%
tháng 1/2025 314 0 85,4%
tháng 12/2024 329 3 84,5%
tháng 11/2024 341 1 88,0%
tháng 10/2024 239 0 88,3%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…