WN2846
WN2846 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 28 đường bay, nhiều nhất là Baltimore – Houston. Trong 570 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,7%trên 570 chuyến
- Chậm trung bình11,0 phút
- Tháng 7/202623▼ 36,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này28
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 34 | ▲ 13,3% |
| Tháng 2 | 24 | 22 | ▼ 8,3% |
| Tháng 3 | 4 | 22 | ▲ 450,0% |
| Tháng 4 | 23 | 22 | ▼ 4,3% |
| Tháng 5 | 31 | 21 | ▼ 32,3% |
| Tháng 6 | 34 | 22 | ▼ 35,3% |
| Tháng 7 | 36 | 23 | ▼ 36,1% |
| Tháng 8 | 42 | – | – |
| Tháng 9 | 42 | – | – |
| Tháng 10 | 3 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 15 | – | – |
| Tháng 12 | 27 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 182 | 166 | ▼ 8,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 69,0% | 87,9% | ▲ 27,4% |
| Tháng 2 | 87,5% | 100,0% | ▲ 14,3% |
| Tháng 3 | 25,0% | 95,5% | ▲ 281,8% |
| Tháng 4 | 91,3% | 86,4% | ▼ 5,4% |
| Tháng 5 | 93,6% | 90,5% | ▼ 3,3% |
| Tháng 6 | 67,7% | 50,0% | ▼ 26,1% |
| Tháng 7 | 63,9% | 43,5% | ▼ 31,9% |
| Tháng 8 | 73,8% | – | – |
| Tháng 9 | 78,6% | – | – |
| Tháng 10 | 33,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 92,9% | – | – |
| Tháng 12 | 74,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 71,1% | 79,1% | ▲ 11,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 1 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 566
- Bị huỷ 0,7% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BWI HOU Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay William P. Hobby | 2.003 | 14,3 phút | 72,1% | 69 |
| DSM DEN Sân bay quốc tế Des Moines – Sân bay quốc tế Denver | 947 | 26,7 phút | 60,7% | 61 |
| BWI SMF Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Sacramento | 3.845 | 12,2 phút | 70,7% | 58 |
| RSW IND Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc tế Indianapolis | 1.525 | -0,2 phút | 93,6% | 47 |
| MDW ONT Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Ontario | 2.740 | 25,8 phút | 42,9% | 42 |
| LAX ELP Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế El Paso | 1.148 | 3,8 phút | 88,1% | 42 |
| LAS SJC Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế San Jose | 620 | -4,7 phút | 97,6% | 42 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 27 | 26 | 88,5% | 1 |
| tháng 11/2024 | 33 | 33 | 84,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 33 | 33 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 4 | 4 | 25,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 23 | 23 | 91,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 34 | 34 | 67,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 36 | 36 | 63,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 42 | 42 | 73,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 42 | 42 | 78,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 3 | 3 | 33,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 15 | 14 | 92,9% | 1 |
| tháng 12/2025 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 34 | 33 | 87,9% | 1 |
| tháng 2/2026 | 22 | 22 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 22 | 22 | 95,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 22 | 22 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 23 | 23 | 43,5% | 0 |