WN1524
WN1524 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 39 đường bay, nhiều nhất là Minneapolis – Denver. Trong 897 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,6%trên 897 chuyến
- Chậm trung bình11,8 phút
- Tháng 7/202657▲ 18,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,5%
- Các chặng mang số hiệu này39
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 34 | 31 | ▼ 8,8% |
| Tháng 2 | 34 | 28 | ▼ 17,6% |
| Tháng 3 | 32 | 43 | ▲ 34,4% |
| Tháng 4 | 47 | 40 | ▼ 14,9% |
| Tháng 5 | 49 | 40 | ▼ 18,4% |
| Tháng 6 | 48 | 53 | ▲ 10,4% |
| Tháng 7 | 48 | 57 | ▲ 18,8% |
| Tháng 8 | 34 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 292 | 292 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,3% | 93,1% | ▲ 9,2% |
| Tháng 2 | 94,1% | 82,1% | ▼ 12,7% |
| Tháng 3 | 74,2% | 62,8% | ▼ 15,4% |
| Tháng 4 | 89,4% | 61,5% | ▼ 31,1% |
| Tháng 5 | 100,0% | 22,5% | ▼ 77,5% |
| Tháng 6 | 79,2% | 62,3% | ▼ 21,4% |
| Tháng 7 | 68,8% | 59,7% | ▼ 13,2% |
| Tháng 8 | 85,3% | – | – |
| Tháng 9 | 90,0% | – | – |
| Tháng 10 | 86,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 96,7% | – | – |
| Tháng 12 | 96,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 84,4% | 63,4% | ▼ 24,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,6% 893
- Bị huỷ 0,4% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MSP DEN Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Denver | 1.092 | 7,6 phút | 85,0% | 127 |
| MAF DAL Sân bay quốc tế Midland – Sân bay Dallas Love | 513 | 0,3 phút | 92,3% | 92 |
| DAL LAS Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.714 | 41,8 phút | 35,5% | 63 |
| BWI ROC Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Frederick Douglass Greater Rochester | 447 | 14,9 phút | 70,5% | 61 |
| DEN DSM Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Des Moines | 947 | 11,2 phút | 70,2% | 57 |
| PHX OKC Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay OKC Will Rogers World | 1.338 | 5,5 phút | 88,9% | 47 |
| SMF GEG Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Spokane | 1.045 | -0,4 phút | 97,8% | 45 |
| BUR SMF Sân bay Bob Hope – Sân bay quốc tế Sacramento | 577 | -5,9 phút | 100,0% | 35 |
| STL RSW Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida | 1.578 | 27,9 phút | 63,6% | 33 |
| DSM MDW Sân bay quốc tế Des Moines – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 491 | 18,3 phút | 64,5% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 23 | 23 | 73,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 69 | 69 | 72,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 66 | 66 | 80,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 34 | 34 | 85,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 34 | 34 | 94,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 32 | 31 | 74,2% | 1 |
| tháng 4/2025 | 47 | 47 | 89,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 49 | 49 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 48 | 48 | 79,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 48 | 48 | 68,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 34 | 34 | 85,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 93,1% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 43 | 43 | 62,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 40 | 39 | 61,5% | 1 |
| tháng 5/2026 | 40 | 40 | 22,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 53 | 53 | 62,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 57 | 57 | 59,7% | 0 |