WN4712
WN4712 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Nashville – Orlando. Trong 417 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,8%trên 417 chuyến
- Chậm trung bình13,3 phút
- Tháng 7/202631▼ 40,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,0%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 29 | ▲ 2.800,0% |
| Tháng 2 | – | 28 | – |
| Tháng 3 | 36 | 20 | ▼ 44,4% |
| Tháng 4 | 33 | 4 | ▼ 87,9% |
| Tháng 5 | 31 | – | – |
| Tháng 6 | 48 | 27 | ▼ 43,8% |
| Tháng 7 | 52 | 31 | ▼ 40,4% |
| Tháng 8 | 10 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 11 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 86,2% | ▼ 13,8% |
| Tháng 2 | – | 71,4% | – |
| Tháng 3 | 75,0% | 70,0% | ▼ 6,7% |
| Tháng 4 | 93,9% | 50,0% | ▼ 46,8% |
| Tháng 5 | 96,8% | – | – |
| Tháng 6 | 50,0% | 88,9% | ▲ 77,8% |
| Tháng 7 | 67,3% | 80,7% | ▲ 19,8% |
| Tháng 8 | 70,0% | – | – |
| Tháng 9 | 75,0% | – | – |
| Tháng 10 | 65,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 72,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 417
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MCI BNA Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Nashville | 790 | -0,4 phút | 96,6% | 58 |
| BNA MCO Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Orlando | 993 | 8,1 phút | 84,5% | 58 |
| HOU TPA Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Tampa | 1.255 | 7,8 phút | 75,4% | 57 |
| SAN MCI Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Kansas City | 2.142 | 28,6 phút | 59,1% | 44 |
| PHX SAN Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế San Diego | 489 | 33,1 phút | 57,1% | 42 |
| ALB BWI Sân bay quốc tế Albany – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 464 | 8,8 phút | 78,8% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 64,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 36 | 36 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 33 | 33 | 93,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 48 | 48 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 52 | 52 | 67,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 11 | 11 | 72,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |