WN3660
WN3660 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 27 đường bay, nhiều nhất là Nashville – Orlando. Trong 503 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 62,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ62,2%trên 503 chuyến
- Chậm trung bình21,1 phút
- Tháng 7/202628▼ 9,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này27
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 2 | ▼ 92,9% |
| Tháng 2 | 20 | 10 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 48 | 5 | ▼ 89,6% |
| Tháng 4 | 59 | 26 | ▼ 55,9% |
| Tháng 5 | 68 | 31 | ▼ 54,4% |
| Tháng 6 | 33 | 27 | ▼ 18,2% |
| Tháng 7 | 31 | 28 | ▼ 9,7% |
| Tháng 8 | 8 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 287 | 129 | ▼ 55,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,8% | 100,0% | ▲ 28,6% |
| Tháng 2 | 65,0% | 50,0% | ▼ 23,1% |
| Tháng 3 | 70,8% | 40,0% | ▼ 43,5% |
| Tháng 4 | 81,4% | 61,5% | ▼ 24,4% |
| Tháng 5 | 64,7% | 43,3% | ▼ 33,0% |
| Tháng 6 | 78,8% | 26,9% | ▼ 65,8% |
| Tháng 7 | 67,7% | 10,7% | ▼ 84,2% |
| Tháng 8 | 50,0% | – | – |
| Tháng 9 | 0,0% | – | – |
| Tháng 10 | 83,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50,0% | – | – |
| Tháng 12 | 0,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 72,3% | 47,5% | ▼ 34,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 500
- Bị huỷ 0,6% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BNA MCO Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Orlando | 993 | 17,9 phút | 70,5% | 61 |
| DAL PIT Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 1.704 | 26,2 phút | 49,1% | 58 |
| PHX SAN Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế San Diego | 489 | 13,2 phút | 76,2% | 42 |
| OMA PHX Sân bay Eppley – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.667 | 14,2 phút | 72,7% | 33 |
| DCA OMA Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay Eppley | 1.624 | 16,2 phút | 62,5% | 32 |
| STL TPA Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Tampa | 1.400 | 10,5 phút | 80,7% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 18 | 18 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 13 | 13 | 46,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 28 | 27 | 77,8% | 1 |
| tháng 2/2025 | 20 | 20 | 65,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 48 | 48 | 70,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 59 | 59 | 81,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 68 | 68 | 64,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 33 | 33 | 78,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 8 | 8 | 50,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 4 | 4 | 0,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 2 | 2 | 0,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 10 | 10 | 50,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 5 | 5 | 40,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 61,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 43,3% | 1 |
| tháng 6/2026 | 27 | 26 | 26,9% | 1 |
| tháng 7/2026 | 28 | 28 | 10,7% | 0 |