WN473
WN473 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 31 đường bay, nhiều nhất là Austin – Nashville. Trong 598 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,9%trên 598 chuyến
- Chậm trung bình8,6 phút
- Tháng 7/202632▲ 6,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,0%
- Các chặng mang số hiệu này31
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 21 | 36 | ▲ 71,4% |
| Tháng 2 | 19 | 36 | ▲ 89,5% |
| Tháng 3 | 18 | 20 | ▲ 11,1% |
| Tháng 4 | 18 | 19 | ▲ 5,6% |
| Tháng 5 | 17 | 23 | ▲ 35,3% |
| Tháng 6 | 29 | 28 | ▼ 3,4% |
| Tháng 7 | 30 | 32 | ▲ 6,7% |
| Tháng 8 | 35 | – | – |
| Tháng 9 | 33 | – | – |
| Tháng 10 | 43 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 32 | – | – |
| Tháng 12 | 33 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 152 | 194 | ▲ 27,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 93,8% | ▼ 6,3% |
| Tháng 2 | 100,0% | 85,7% | ▼ 14,3% |
| Tháng 3 | 61,1% | 100,0% | ▲ 63,6% |
| Tháng 4 | 66,7% | 73,7% | ▲ 10,5% |
| Tháng 5 | 82,4% | 78,3% | ▼ 5,0% |
| Tháng 6 | 96,6% | 60,7% | ▼ 37,1% |
| Tháng 7 | 90,0% | 50,0% | ▼ 44,4% |
| Tháng 8 | 71,4% | – | – |
| Tháng 9 | 63,6% | – | – |
| Tháng 10 | 97,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,4% | – | – |
| Tháng 12 | 90,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 85,2% | 77,4% | ▼ 9,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 4 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 5 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,0% 592
- Bị huỷ 1,0% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| AUS BNA Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Nashville | 1.215 | 3,3 phút | 89,4% | 124 |
| PHX OAK Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Oakland | 1.039 | -1,5 phút | 96,9% | 98 |
| SJC LAS Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế Harry Reid | 620 | 11,3 phút | 67,2% | 58 |
| BWI CHS Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Charleston | 761 | -0,2 phút | 90,9% | 47 |
| PDX LAS Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.227 | 11,3 phút | 71,9% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 21 | 21 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 19 | 19 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 18 | 18 | 61,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 18 | 18 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 35 | 35 | 71,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 33 | 33 | 63,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 43 | 43 | 97,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 32 | 31 | 77,4% | 1 |
| tháng 12/2025 | 33 | 33 | 90,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 36 | 32 | 93,8% | 4 |
| tháng 2/2026 | 36 | 35 | 85,7% | 1 |
| tháng 3/2026 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 19 | 19 | 73,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 23 | 23 | 78,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 28 | 28 | 60,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 32 | 32 | 50,0% | 0 |