WN3462
WN3462 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Lihue – Kahului. Trong 466 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,1%trên 466 chuyến
- Chậm trung bình14,0 phút
- Tháng 7/202621▲ 5,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,0%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 11 | 10 | ▼ 9,1% |
| Tháng 2 | 11 | – | – |
| Tháng 3 | 30 | 27 | ▼ 10,0% |
| Tháng 4 | 30 | 20 | ▼ 33,3% |
| Tháng 5 | 31 | 18 | ▼ 41,9% |
| Tháng 6 | 24 | 22 | ▼ 8,3% |
| Tháng 7 | 20 | 21 | ▲ 5,0% |
| Tháng 8 | 23 | – | – |
| Tháng 9 | 21 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 56 | – | – |
| Tháng 12 | 62 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 81,8% | 50,0% | ▼ 38,9% |
| Tháng 2 | 63,6% | – | – |
| Tháng 3 | 43,3% | 66,7% | ▲ 53,9% |
| Tháng 4 | 56,7% | 95,0% | ▲ 67,6% |
| Tháng 5 | 61,3% | 88,9% | ▲ 45,0% |
| Tháng 6 | 70,8% | 50,0% | ▼ 29,4% |
| Tháng 7 | 80,0% | 52,4% | ▼ 34,5% |
| Tháng 8 | 69,6% | – | – |
| Tháng 9 | 81,0% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 94,6% | – | – |
| Tháng 12 | 74,2% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 466
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LIH OGG Sân bay Lihue – Sân bay Kahului | 324 | 7,4 phút | 84,4% | 64 |
| LAS LIH Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay Lihue | 4.529 | 9,6 phút | 78,1% | 64 |
| DEN MDW Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.438 | 27,5 phút | 55,2% | 58 |
| STL CHS Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Charleston | 1.135 | 7,1 phút | 77,3% | 44 |
| RSW BNA Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc tế Nashville | 1.164 | 21,4 phút | 51,2% | 41 |
| LAS ATL Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 2.805 | 7,5 phút | 88,2% | 34 |
| TPA HOU Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay William P. Hobby | 1.255 | 17,9 phút | 72,7% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 2/2025 | 11 | 11 | 63,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 30 | 30 | 43,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 24 | 24 | 70,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 23 | 23 | 69,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 56 | 56 | 94,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 62 | 62 | 74,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 10 | 10 | 50,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 66,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 22 | 22 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 21 | 21 | 52,4% | 0 |