Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 776 752 ▼ 3,1% Tháng 2 729 680 ▼ 6,7% Tháng 3 831 799 ▼ 3,9% Tháng 4 811 839 ▲ 3,5% Tháng 5 895 813 ▼ 9,2% Tháng 6 850 774 ▼ 8,9% Tháng 7 827 783 ▼ 5,3% Tháng 8 799 – – Tháng 9 778 – – Tháng 10 827 – đang tích luỹ Tháng 11 776 – – Tháng 12 844 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 5.719 5.440 ▼ 4,9%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 79,4% 79,3% ▼ 0,1% Tháng 2 78,7% 83,2% ▲ 5,7% Tháng 3 82,4% 77,3% ▼ 6,2% Tháng 4 79,8% 80,8% ▲ 1,3% Tháng 5 79,0% 74,8% ▼ 5,3% Tháng 6 68,9% 75,2% ▲ 9,1% Tháng 7 74,7% 69,7% ▼ 6,7% Tháng 8 79,8% – – Tháng 9 85,2% – – Tháng 10 78,0% – đang tích luỹ Tháng 11 81,2% – – Tháng 12 79,1% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 77,6% 77,2% ▼ 0,5%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 26 22 ▼ 15,4% Tháng 2 5 1 ▼ 80,0% Tháng 3 8 15 ▲ 87,5% Tháng 4 8 2 ▼ 75,0% Tháng 5 2 1 ▼ 50,0% Tháng 6 23 3 ▼ 87,0% Tháng 7 8 9 ▲ 12,5% Tháng 8 10 – – Tháng 9 0 – – Tháng 10 1 – đang tích luỹ Tháng 11 4 – – Tháng 12 12 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 80 53 ▼ 33,8%
Theo chiều bay ATL → LAS Chuyến theo lịch 8.833 Chuyến khai thác 8.756 Bị huỷ 77 · 0,9% Tỷ lệ đúng giờ 76,0% LAS → ATL Chuyến theo lịch 8.833 Chuyến khai thác 8.750 Bị huỷ 83 · 0,9% Tỷ lệ đúng giờ 82,5% ATL → LAS và LAS → ATL tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 08:00–09:00 5,8phút · 1.098 chuyến ghi nhận · 1.095 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 20,6phút 08:00 ↔ 19:00
Chuyến bay ghi nhận 17.666 ATL–LAS
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
00:00 · 74,6% · 430 chuyến ghi nhận · 421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 81 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 94,0% · 1.317 chuyến ghi nhận · 1.306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 90,4% · 1.517 chuyến ghi nhận · 1.501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 88,6% · 1.098 chuyến ghi nhận · 1.095 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 84,9% · 1.133 chuyến ghi nhận · 1.124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 80,3% · 783 chuyến ghi nhận · 772 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 81,5% · 1.135 chuyến ghi nhận · 1.126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 79,2% · 1.131 chuyến ghi nhận · 1.121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 81,4% · 740 chuyến ghi nhận · 736 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 76,1% · 889 chuyến ghi nhận · 883 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 74,0% · 489 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 78,1% · 564 chuyến ghi nhận · 562 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 72,5% · 808 chuyến ghi nhận · 806 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 72,7% · 683 chuyến ghi nhận · 680 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 62,9% · 1.083 chuyến ghi nhận · 1.070 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 57,9% · 527 chuyến ghi nhận · 520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 71,9% · 706 chuyến ghi nhận · 693 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 75,4% · 996 chuyến ghi nhận · 981 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 77,9% · 1.556 chuyến ghi nhận · 1.541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 26,4 13,2 0,0
00:00 · 12,3 phút · 430 chuyến ghi nhận · 421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 81 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 6,3 phút · 1.317 chuyến ghi nhận · 1.306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 6,4 phút · 1.517 chuyến ghi nhận · 1.501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 5,8 phút · 1.098 chuyến ghi nhận · 1.095 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 7,3 phút · 1.133 chuyến ghi nhận · 1.124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 13,7 phút · 783 chuyến ghi nhận · 772 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 10,6 phút · 1.135 chuyến ghi nhận · 1.126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 14,6 phút · 1.131 chuyến ghi nhận · 1.121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 11,9 phút · 740 chuyến ghi nhận · 736 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 15,7 phút · 889 chuyến ghi nhận · 883 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 15,4 phút · 489 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 10,1 phút · 564 chuyến ghi nhận · 562 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 15,9 phút · 808 chuyến ghi nhận · 806 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 15,0 phút · 683 chuyến ghi nhận · 680 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 26,4 phút · 1.083 chuyến ghi nhận · 1.070 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 26,2 phút · 527 chuyến ghi nhận · 520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 19,7 phút · 706 chuyến ghi nhận · 693 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 13,8 phút · 996 chuyến ghi nhận · 981 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 12,5 phút · 1.556 chuyến ghi nhận · 1.541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 1.556 778 0
00:00 · 430 · 430 chuyến ghi nhận · 421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 81 · 81 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.317 · 1.317 chuyến ghi nhận · 1.306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.517 · 1.517 chuyến ghi nhận · 1.501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.098 · 1.098 chuyến ghi nhận · 1.095 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 1.133 · 1.133 chuyến ghi nhận · 1.124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 783 · 783 chuyến ghi nhận · 772 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 1.135 · 1.135 chuyến ghi nhận · 1.126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 1.131 · 1.131 chuyến ghi nhận · 1.121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 740 · 740 chuyến ghi nhận · 736 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 889 · 889 chuyến ghi nhận · 883 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 489 · 489 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 564 · 564 chuyến ghi nhận · 562 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 808 · 808 chuyến ghi nhận · 806 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 683 · 683 chuyến ghi nhận · 680 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 1.083 · 1.083 chuyến ghi nhận · 1.070 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 527 · 527 chuyến ghi nhận · 520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 706 · 706 chuyến ghi nhận · 693 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 996 · 996 chuyến ghi nhận · 981 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 1.556 · 1.556 chuyến ghi nhận · 1.541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 74,6% 12,3 phút 421 430 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 80 81 06:00 94,0% 6,3 phút 1.306 1.317 07:00 90,4% 6,4 phút 1.501 1.517 08:00 88,6% 5,8 phút 1.095 1.098 09:00 84,9% 7,3 phút 1.124 1.133 10:00 80,3% 13,7 phút 772 783 11:00 81,5% 10,6 phút 1.126 1.135 12:00 79,2% 14,6 phút 1.121 1.131 13:00 81,4% 11,9 phút 736 740 14:00 76,1% 15,7 phút 883 889 15:00 74,0% 15,4 phút 488 489 16:00 78,1% 10,1 phút 562 564 17:00 72,5% 15,9 phút 806 808 18:00 72,7% 15,0 phút 680 683 19:00 62,9% 26,4 phút 1.070 1.083 20:00 57,9% 26,2 phút 520 527 21:00 71,9% 19,7 phút 693 706 22:00 75,4% 13,8 phút 981 996 23:00 77,9% 12,5 phút 1.541 1.556
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 76,6% · 2.607 chuyến ghi nhận · 2.591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 83,8% · 2.424 chuyến ghi nhận · 2.421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 85,2% · 2.423 chuyến ghi nhận · 2.417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 77,2% · 2.573 chuyến ghi nhận · 2.562 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 77,3% · 2.592 chuyến ghi nhận · 2.539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 79,8% · 2.431 chuyến ghi nhận · 2.401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 75,6% · 2.616 chuyến ghi nhận · 2.575 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 15,8 7,9 0,0
Thứ Hai · 15,8 phút · 2.607 chuyến ghi nhận · 2.591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 9,0 phút · 2.424 chuyến ghi nhận · 2.421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 7,8 phút · 2.423 chuyến ghi nhận · 2.417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 13,7 phút · 2.573 chuyến ghi nhận · 2.562 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 14,5 phút · 2.592 chuyến ghi nhận · 2.539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 13,0 phút · 2.431 chuyến ghi nhận · 2.401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 15,5 phút · 2.616 chuyến ghi nhận · 2.575 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 2.616 1.308 0
Thứ Hai · 2.607 · 2.607 chuyến ghi nhận · 2.591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 2.424 · 2.424 chuyến ghi nhận · 2.421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 2.423 · 2.423 chuyến ghi nhận · 2.417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 2.573 · 2.573 chuyến ghi nhận · 2.562 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 2.592 · 2.592 chuyến ghi nhận · 2.539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 2.431 · 2.431 chuyến ghi nhận · 2.401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 2.616 · 2.616 chuyến ghi nhận · 2.575 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 76,6% 15,8 phút 2.591 2.607 Thứ Ba 83,8% 9,0 phút 2.421 2.424 Thứ Tư 85,2% 7,8 phút 2.417 2.423 Thứ Năm 77,2% 13,7 phút 2.562 2.573 Thứ Sáu 77,3% 14,5 phút 2.539 2.592 Thứ Bảy 79,8% 13,0 phút 2.401 2.431 Chủ Nhật 75,6% 15,5 phút 2.575 2.616
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
T1 · 79,3% · 1.576 chuyến ghi nhận · 1.528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 80,9% · 1.415 chuyến ghi nhận · 1.409 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 79,9% · 1.653 chuyến ghi nhận · 1.630 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 80,3% · 1.660 chuyến ghi nhận · 1.650 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 77,0% · 1.711 chuyến ghi nhận · 1.708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 71,9% · 1.650 chuyến ghi nhận · 1.624 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 72,3% · 1.627 chuyến ghi nhận · 1.610 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 79,9% · 809 chuyến ghi nhận · 799 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 85,2% · 778 chuyến ghi nhận · 778 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 80,1% · 1.446 chuyến ghi nhận · 1.445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 86,2% · 1.637 chuyến ghi nhận · 1.633 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 81,7% · 1.704 chuyến ghi nhận · 1.692 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 20,4 10,2 0,0
T1 · 12,2 phút · 1.576 chuyến ghi nhận · 1.528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 13,2 phút · 1.415 chuyến ghi nhận · 1.409 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 12,7 phút · 1.653 chuyến ghi nhận · 1.630 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 12,7 phút · 1.660 chuyến ghi nhận · 1.650 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 13,7 phút · 1.711 chuyến ghi nhận · 1.708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 19,4 phút · 1.650 chuyến ghi nhận · 1.624 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 20,4 phút · 1.627 chuyến ghi nhận · 1.610 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 11,4 phút · 809 chuyến ghi nhận · 799 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 8,9 phút · 778 chuyến ghi nhận · 778 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 10,4 phút · 1.446 chuyến ghi nhận · 1.445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 6,4 phút · 1.637 chuyến ghi nhận · 1.633 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 9,7 phút · 1.704 chuyến ghi nhận · 1.692 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 1.711 856 0
T1 · 1.576 · 1.576 chuyến ghi nhận · 1.528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.415 · 1.415 chuyến ghi nhận · 1.409 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.653 · 1.653 chuyến ghi nhận · 1.630 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.660 · 1.660 chuyến ghi nhận · 1.650 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.711 · 1.711 chuyến ghi nhận · 1.708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.650 · 1.650 chuyến ghi nhận · 1.624 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.627 · 1.627 chuyến ghi nhận · 1.610 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 809 · 809 chuyến ghi nhận · 799 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 778 · 778 chuyến ghi nhận · 778 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.446 · 1.446 chuyến ghi nhận · 1.445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.637 · 1.637 chuyến ghi nhận · 1.633 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.704 · 1.704 chuyến ghi nhận · 1.692 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 79,3% 12,2 phút 1.528 1.576 T2 80,9% 13,2 phút 1.409 1.415 T3 79,9% 12,7 phút 1.630 1.653 T4 80,3% 12,7 phút 1.650 1.660 T5 77,0% 13,7 phút 1.708 1.711 T6 71,9% 19,4 phút 1.624 1.650 T7 72,3% 20,4 phút 1.610 1.627 T8 79,9% 11,4 phút 799 809 T9 85,2% 8,9 phút 778 778 T10 80,1% 10,4 phút 1.445 1.446 T11 86,2% 6,4 phút 1.633 1.637 T12 81,7% 9,7 phút 1.692 1.704
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 78,5% 13.876 Trễ trên 15 phút 20,5% 3.630 Bị huỷ 0,9% 160 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 112 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 112 trong 112
‹ Trang trước Trang sau ›
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ DL677 LAS → ATL 658 93,5% DL755 LAS → ATL 658 95,4% DL711 ATL → LAS 649 74,6% DL777 ATL → LAS 634 87,8% DL659 ATL → LAS 626 77,9% DL919 ATL → LAS 597 75,0% DL466 ATL → LAS 596 81,6% DL722 LAS → ATL 564 80,0% F991116 LAS → ATL 513 82,7% DL825 ATL → LAS 489 74,5% DL549 ATL → LAS 434 81,1% F992428 LAS → ATL 404 58,6% DL777 LAS → ATL 388 86,2% DL466 LAS → ATL 384 80,8% DL945 ATL → LAS 348 85,1% F994891 ATL → LAS 345 54,0% F993923 ATL → LAS 339 51,1% DL857 LAS → ATL 335 73,3% DL945 LAS → ATL 335 82,1% DL927 LAS → ATL 324 91,0% DL824 ATL → LAS 316 85,6% DL417 LAS → ATL 308 86,9% DL955 ATL → LAS 276 63,6% DL591 LAS → ATL 270 70,0% DL824 LAS → ATL 256 81,0% DL748 LAS → ATL 255 85,5% DL834 ATL → LAS 253 87,7% DL793 ATL → LAS 252 68,3% DL1416 LAS → ATL 195 88,7% DL927 ATL → LAS 195 94,9% F991115 ATL → LAS 193 73,5% DL952 LAS → ATL 104 80,0% DL941 ATL → LAS 99 75,5% WN2298 LAS → ATL 95 72,3% NK331 LAS → ATL 88 89,8% NK332 ATL → LAS 87 56,3% WN494 ATL → LAS 86 96,5% DL573 LAS → ATL 83 77,1% WN851 LAS → ATL 80 87,3% DL690 LAS → ATL 75 82,7% DL487 ATL → LAS 68 89,7% DL506 LAS → ATL 67 94,0% DL834 LAS → ATL 65 84,6% NK852 ATL → LAS 63 69,4% NK853 LAS → ATL 63 88,7% DL687 LAS → ATL 62 74,2% NK2572 ATL → LAS 62 62,3% NK2573 LAS → ATL 61 71,7% WN5146 LAS → ATL 61 76,7% DL748 ATL → LAS 60 85,0% DL1584 LAS → ATL 59 88,1% WN384 ATL → LAS 59 69,5% WN1080 ATL → LAS 58 81,0% WN1675 LAS → ATL 58 79,3% WN2069 LAS → ATL 58 98,2% WN2179 LAS → ATL 58 69,0% WN3118 LAS → ATL 58 89,7% NK1545 ATL → LAS 57 86,0% WN3549 ATL → LAS 57 91,2% DL722 ATL → LAS 55 68,5% DL879 LAS → ATL 55 79,6% NK1546 LAS → ATL 55 85,5% WN212 ATL → LAS 55 67,3% DL469 LAS → ATL 52 80,4% WN2535 LAS → ATL 50 92,0% WN2866 ATL → LAS 50 78,0% WN210 ATL → LAS 49 14,6% DL752 ATL → LAS 47 83,0% DL947 LAS → ATL 47 80,9% WN3111 LAS → ATL 47 74,5% WN431 LAS → ATL 45 72,7% F992427 ATL → LAS 43 60,5% WN2097 ATL → LAS 43 74,4% WN245 ATL → LAS 42 88,1% WN404 ATL → LAS 42 76,2% WN779 LAS → ATL 42 88,1% DL720 LAS → ATL 41 80,5% WN363 LAS → ATL 41 90,2% WN995 LAS → ATL 40 80,0% WN1760 ATL → LAS 37 86,5% DL549 LAS → ATL 36 75,0% DL639 LAS → ATL 36 94,4% WN1256 ATL → LAS 36 94,4% DL417 ATL → LAS 35 79,4% NK1364 ATL → LAS 35 94,3% NK1365 LAS → ATL 35 80,0% DL514 LAS → ATL 34 67,7% NK503 ATL → LAS 34 81,3% NK504 LAS → ATL 34 78,1% WN1727 ATL → LAS 34 79,4% WN209 ATL → LAS 34 100,0% WN3462 LAS → ATL 34 88,2% WN4482 LAS → ATL 34 79,4% DL967 LAS → ATL 33 90,9% WN1313 ATL → LAS 33 87,9% WN1360 ATL → LAS 33 81,8% WN1756 LAS → ATL 33 84,4% WN300 ATL → LAS 33 87,9% WN3327 LAS → ATL 33 87,9% WN4054 ATL → LAS 33 60,6% WN551 ATL → LAS 33 37,5% DL1358 LAS → ATL 32 81,3% DL1705 LAS → ATL 32 90,6% DL540 LAS → ATL 32 90,6% WN3494 LAS → ATL 32 68,8% WN4876 LAS → ATL 32 93,8% DL543 LAS → ATL 31 80,7% WN609 ATL → LAS 31 93,6% DL476 LAS → ATL 30 83,3% DL555 ATL → LAS 30 90,0% DL978 LAS → ATL 30 90,0% WN3190 LAS → ATL 30 73,3%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 783 −5,3% 9 69,7% tháng 6/2026 774 −8,9% 3 75,2% tháng 5/2026 813 −9,2% 1 74,8% tháng 4/2026 839 +3,5% 2 80,8% tháng 3/2026 799 −3,9% 15 77,3% tháng 2/2026 680 −6,7% 1 83,2% tháng 1/2026 752 −3,1% 22 79,3% tháng 12/2025 844 −0,5% 12 79,1% tháng 11/2025 776 −9,5% 4 81,2% tháng 10/2025 827 +33,8% 1 78,0% tháng 9/2025 778 0 85,2% tháng 8/2025 799 10 79,8% tháng 7/2025 827 8 74,7% tháng 6/2025 850 23 68,9% tháng 5/2025 895 2 79,0% tháng 4/2025 811 8 79,8% tháng 3/2025 831 8 82,4% tháng 2/2025 729 5 78,7% tháng 1/2025 776 26 79,4% tháng 12/2024 848 0 84,2% tháng 11/2024 857 0 90,8% tháng 10/2024 618 0 83,0%