F93923
F93923 của Frontier Airlines bay Atlanta – Las Vegas. Trong 339 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 2/2025 đến tháng 7/2026, 51,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ51,1%trên 339 chuyến
- Chậm trung bình49,8 phút
- Tháng 7/202631▲ 82,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,0%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 16/2/2025 → 31/7/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 18/18 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 25 | – |
| Tháng 2 | 2 | 27 | ▲ 1.250,0% |
| Tháng 3 | 1 | 30 | ▲ 2.900,0% |
| Tháng 4 | 7 | 18 | ▲ 157,1% |
| Tháng 5 | 9 | 29 | ▲ 222,2% |
| Tháng 6 | 12 | 30 | ▲ 150,0% |
| Tháng 7 | 17 | 31 | ▲ 82,4% |
| Tháng 8 | 18 | – | – |
| Tháng 9 | 18 | – | – |
| Tháng 10 | 21 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 21 | – | – |
| Tháng 12 | 23 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 2/2025 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 18/18 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 45,8% | – |
| Tháng 2 | 50,0% | 70,4% | ▲ 40,7% |
| Tháng 3 | 0,0% | 28,6% | – |
| Tháng 4 | 28,6% | 77,8% | ▲ 172,2% |
| Tháng 5 | 55,6% | 55,2% | ▼ 0,7% |
| Tháng 6 | 20,0% | 37,9% | ▲ 89,6% |
| Tháng 7 | 56,3% | 46,7% | ▼ 17,0% |
| Tháng 8 | 52,9% | – | – |
| Tháng 9 | 50,0% | – | – |
| Tháng 10 | 71,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66,7% | – | – |
| Tháng 12 | 40,9% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 2/2025 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 18/18 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 2/2025 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 18/18 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 2/2025 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,1% 329
- Bị huỷ 2,9% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 16/2/2025 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ATL LAS Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Harry Reid | 2.805 | 49,8 phút | 51,1% | 339 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 2/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 7 | 7 | 28,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 9 | 9 | 55,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 12 | 10 | 20,0% | 2 |
| tháng 7/2025 | 17 | 16 | 56,3% | 1 |
| tháng 8/2025 | 18 | 17 | 52,9% | 1 |
| tháng 9/2025 | 18 | 18 | 50,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 21 | 21 | 71,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 21 | 21 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 23 | 22 | 40,9% | 1 |
| tháng 1/2026 | 25 | 24 | 45,8% | 1 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 70,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 30 | 28 | 28,6% | 2 |
| tháng 4/2026 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 29 | 29 | 55,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 37,9% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 46,7% | 1 |