F92428
F92428 của Frontier Airlines bay Las Vegas – Atlanta. Trong 404 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 2/2025 đến tháng 7/2026, 58,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ58,6%trên 404 chuyến
- Chậm trung bình27,8 phút
- Tháng 7/202631▲ 82,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,0%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 31 | – |
| Tháng 2 | 17 | 28 | ▲ 64,7% |
| Tháng 3 | 5 | 31 | ▲ 520,0% |
| Tháng 4 | – | 30 | – |
| Tháng 5 | 11 | 31 | ▲ 181,8% |
| Tháng 6 | 23 | 30 | ▲ 30,4% |
| Tháng 7 | 17 | 31 | ▲ 82,4% |
| Tháng 8 | 23 | – | – |
| Tháng 9 | 18 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 21 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 2/2025 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 74,2% | – |
| Tháng 2 | 52,9% | 71,4% | ▲ 34,9% |
| Tháng 3 | 80,0% | 69,0% | ▼ 13,8% |
| Tháng 4 | – | 51,7% | – |
| Tháng 5 | 27,3% | 67,7% | ▲ 148,4% |
| Tháng 6 | 22,7% | 36,7% | ▲ 61,3% |
| Tháng 7 | 42,9% | 41,9% | ▼ 2,1% |
| Tháng 8 | 68,2% | – | – |
| Tháng 9 | 50,0% | – | – |
| Tháng 10 | 80,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 76,2% | – | – |
| Tháng 12 | 67,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 2/2025 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 2/2025 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | – | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 2/2025 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,0% 396
- Bị huỷ 2,0% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/2/2025 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAS ATL Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 2.805 | 27,8 phút | 58,6% | 404 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 2/2025 | 17 | 17 | 52,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 11 | 11 | 27,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 23 | 22 | 22,7% | 1 |
| tháng 7/2025 | 17 | 14 | 42,9% | 3 |
| tháng 8/2025 | 23 | 22 | 68,2% | 1 |
| tháng 9/2025 | 18 | 18 | 50,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 29 | 69,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 30 | 29 | 51,7% | 1 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 36,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 41,9% | 0 |