WN172
WN172 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 37 đường bay, nhiều nhất là St Louis – Baltimore. Trong 756 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,4%trên 756 chuyến
- Chậm trung bình13,3 phút
- Tháng 7/202631▲ 19,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,6%
- Các chặng mang số hiệu này37
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 36 | ▲ 20,0% |
| Tháng 2 | 28 | 40 | ▲ 42,9% |
| Tháng 3 | 31 | 37 | ▲ 19,4% |
| Tháng 4 | 53 | 41 | ▼ 22,6% |
| Tháng 5 | 63 | 44 | ▼ 30,2% |
| Tháng 6 | 29 | 31 | ▲ 6,9% |
| Tháng 7 | 26 | 31 | ▲ 19,2% |
| Tháng 8 | 42 | – | – |
| Tháng 9 | 43 | – | – |
| Tháng 10 | 18 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 260 | 260 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,0% | 85,3% | ▼ 5,2% |
| Tháng 2 | 96,4% | 84,6% | ▼ 12,2% |
| Tháng 3 | 90,0% | 67,6% | ▼ 24,9% |
| Tháng 4 | 77,4% | 82,9% | ▲ 7,2% |
| Tháng 5 | 68,3% | 88,6% | ▲ 29,9% |
| Tháng 6 | 82,8% | 50,0% | ▼ 39,6% |
| Tháng 7 | 95,8% | 42,9% | ▼ 55,3% |
| Tháng 8 | 61,9% | – | – |
| Tháng 9 | 83,7% | – | – |
| Tháng 10 | 94,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 70,4% | – | – |
| Tháng 12 | 71,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 85,8% | 71,7% | ▼ 16,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 7 | ▲ 133,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 744
- Bị huỷ 1,6% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| STL BWI Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 1.185 | 0,6 phút | 95,1% | 62 |
| TUS LAS Sân bay quốc tế Tucson – Sân bay quốc tế Harry Reid | 587 | 9,6 phút | 81,4% | 59 |
| BWI MCO Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Orlando | 1.269 | 47,6 phút | 42,6% | 58 |
| ALB BWI Sân bay quốc tế Albany – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 464 | 0,3 phút | 91,2% | 57 |
| DAL BUR Sân bay Dallas Love – Sân bay Bob Hope | 1.996 | 6,7 phút | 83,0% | 55 |
| OAK BUR Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay Bob Hope | 523 | 1,2 phút | 91,8% | 51 |
| LGA ATL Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 1.225 | 26,6 phút | 67,5% | 42 |
| DEN TUS Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Tucson | 1.029 | 16,8 phút | 78,6% | 42 |
| MDW DEN Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Denver | 1.438 | 19,9 phút | 66,7% | 33 |
| LAS LAX Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Los Angeles | 380 | 33,3 phút | 56,3% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 53 | 53 | 77,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 63 | 63 | 68,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 26 | 24 | 95,8% | 2 |
| tháng 8/2025 | 42 | 42 | 61,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 43 | 43 | 83,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 27 | 70,4% | 1 |
| tháng 12/2025 | 29 | 28 | 71,4% | 1 |
| tháng 1/2026 | 36 | 34 | 85,3% | 2 |
| tháng 2/2026 | 40 | 39 | 84,6% | 1 |
| tháng 3/2026 | 37 | 37 | 67,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 41 | 41 | 82,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 44 | 44 | 88,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 31 | 30 | 50,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 28 | 42,9% | 3 |