WN8
WN8 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 26 đường bay, nhiều nhất là Houston – Dallas. Trong 864 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 83,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,8%trên 864 chuyến
- Chậm trung bình9,7 phút
- Tháng 7/202631▼ 29,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,6%
- Các chặng mang số hiệu này26
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 68 | 17 | ▼ 75,0% |
| Tháng 2 | 33 | 16 | ▼ 51,5% |
| Tháng 3 | 30 | 50 | ▲ 66,7% |
| Tháng 4 | 66 | 67 | ▲ 1,5% |
| Tháng 5 | 86 | 76 | ▼ 11,6% |
| Tháng 6 | 45 | 24 | ▼ 46,7% |
| Tháng 7 | 44 | 31 | ▼ 29,5% |
| Tháng 8 | 16 | – | – |
| Tháng 9 | 12 | – | – |
| Tháng 10 | 39 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 41 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 372 | 281 | ▼ 24,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,9% | 100,0% | ▲ 16,4% |
| Tháng 2 | 75,8% | 93,8% | ▲ 23,7% |
| Tháng 3 | 76,7% | 84,0% | ▲ 9,6% |
| Tháng 4 | 78,8% | 89,4% | ▲ 13,5% |
| Tháng 5 | 82,6% | 62,2% | ▼ 24,7% |
| Tháng 6 | 83,7% | 91,3% | ▲ 9,1% |
| Tháng 7 | 88,6% | 90,3% | ▲ 1,9% |
| Tháng 8 | 75,0% | – | – |
| Tháng 9 | 83,3% | – | – |
| Tháng 10 | 94,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 92,3% | – | – |
| Tháng 12 | 96,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 81,7% | 87,3% | ▲ 6,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 5 | ▼ 16,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 850
- Bị huỷ 1,6% 14
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| HOU DAL Sân bay William P. Hobby – Sân bay Dallas Love | 386 | 6,2 phút | 88,5% | 314 |
| CRP HOU Sân bay quốc tế Corpus Christi – Sân bay William P. Hobby | 301 | 3,6 phút | 91,9% | 235 |
| DAL MDW Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.277 | 19,0 phút | 76,9% | 39 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 21 | 21 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 43 | 43 | 72,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 68 | 64 | 85,9% | 4 |
| tháng 2/2025 | 33 | 33 | 75,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 66 | 66 | 78,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 86 | 86 | 82,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 45 | 43 | 83,7% | 2 |
| tháng 7/2025 | 44 | 44 | 88,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 16 | 16 | 75,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 39 | 39 | 94,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 41 | 39 | 92,3% | 2 |
| tháng 12/2025 | 30 | 29 | 96,6% | 1 |
| tháng 1/2026 | 17 | 16 | 100,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 50 | 50 | 84,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 67 | 66 | 89,4% | 1 |
| tháng 5/2026 | 76 | 74 | 62,2% | 2 |
| tháng 6/2026 | 24 | 23 | 91,3% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |