WN36
WN36 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Houston – Dallas. Trong 324 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 66,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ66,8%trên 324 chuyến
- Chậm trung bình19,4 phút
- Tháng 7/202642▲ 110,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,5%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 37 | – |
| Tháng 2 | – | 18 | – |
| Tháng 3 | – | 28 | – |
| Tháng 4 | – | 32 | – |
| Tháng 5 | – | 34 | – |
| Tháng 6 | 12 | 38 | ▲ 216,7% |
| Tháng 7 | 20 | 42 | ▲ 110,0% |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 18 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 20 | – | – |
| Tháng 12 | 22 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 91,9% | – |
| Tháng 2 | – | 94,4% | – |
| Tháng 3 | – | 46,4% | – |
| Tháng 4 | – | 78,1% | – |
| Tháng 5 | – | 79,4% | – |
| Tháng 6 | 66,7% | 32,4% | ▼ 51,4% |
| Tháng 7 | 65,0% | 39,0% | ▼ 40,0% |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 88,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 64,7% | – | – |
| Tháng 12 | 81,8% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,5% 319
- Bị huỷ 1,5% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| HOU DAL Sân bay William P. Hobby – Sân bay Dallas Love | 386 | 12,7 phút | 77,6% | 163 |
| CRP HOU Sân bay quốc tế Corpus Christi – Sân bay William P. Hobby | 301 | -0,9 phút | 91,7% | 60 |
| DAL AMA Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Rick Husband Amarillo | 520 | 30,8 phút | 51,6% | 31 |
| DAL MDW Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.277 | 45,6 phút | 20,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 20 | 20 | 65,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 20 | 17 | 64,7% | 3 |
| tháng 12/2025 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 37 | 37 | 91,9% | 0 |
| tháng 2/2026 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 28 | 28 | 46,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 32 | 32 | 78,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 34 | 34 | 79,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 38 | 37 | 32,4% | 1 |
| tháng 7/2026 | 42 | 41 | 39,0% | 1 |