UA230
UA230 của United Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 19 đường bay, nhiều nhất là Newark – Charlotte. Trong 574 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 4/2026, 79,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,9%trên 574 chuyến
- Chậm trung bình18,7 phút
- Tháng 4/202622▼ 26,7%so với tháng 4/2025
- Bị huỷ1,9%
- Các chặng mang số hiệu này19
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 51 | 31 | ▼ 39,2% |
| Tháng 4 | 30 | 22 | ▼ 26,7% |
| Tháng 5 | 27 | – | – |
| Tháng 6 | 28 | – | – |
| Tháng 7 | 31 | – | – |
| Tháng 8 | 28 | – | – |
| Tháng 9 | 50 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 140 | 112 | ▼ 20,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 86,7% | 89,7% | ▲ 3,4% |
| Tháng 2 | 82,1% | 85,7% | ▲ 4,3% |
| Tháng 3 | 98,0% | 77,4% | ▼ 21,0% |
| Tháng 4 | 70,0% | 90,9% | ▲ 29,9% |
| Tháng 5 | 59,1% | – | – |
| Tháng 6 | 92,9% | – | – |
| Tháng 7 | 69,0% | – | – |
| Tháng 8 | 57,1% | – | – |
| Tháng 9 | 70,0% | – | – |
| Tháng 10 | 77,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 73,3% | – | – |
| Tháng 12 | 86,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T4) | 84,2% | 85,9% | ▲ 2,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 5 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 2 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,1% 563
- Bị huỷ 1,9% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 27/10/2024 → 28/4/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| EWR CLT Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 850 | 35,2 phút | 75,5% | 219 |
| DCA ORD Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế O'Hare | 983 | 19,1 phút | 71,1% | 39 |
| ORD PHL Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.088 | 5,7 phút | 83,8% | 37 |
| CMH ORD Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế O'Hare | 475 | 4,1 phút | 89,2% | 37 |
| BWI DEN Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Denver | 2.394 | -1,1 phút | 91,4% | 37 |
| ORD SMF Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Sacramento | 2.860 | 30,7 phút | 51,6% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 51 | 51 | 98,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 22 | 59,1% | 5 |
| tháng 6/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 29 | 69,0% | 2 |
| tháng 8/2025 | 28 | 28 | 57,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 50 | 50 | 70,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 89,7% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |