WN935
WN935 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 41 đường bay, nhiều nhất là Sacramento – Las Vegas. Trong 773 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,4%trên 773 chuyến
- Chậm trung bình10,3 phút
- Tháng 7/202631▼ 40,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,4%
- Các chặng mang số hiệu này41
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 45 | 31 | ▼ 31,1% |
| Tháng 2 | 35 | 17 | ▼ 51,4% |
| Tháng 3 | 29 | 34 | ▲ 17,2% |
| Tháng 4 | 26 | 41 | ▲ 57,7% |
| Tháng 5 | 28 | 44 | ▲ 57,1% |
| Tháng 6 | 49 | 31 | ▼ 36,7% |
| Tháng 7 | 52 | 31 | ▼ 40,4% |
| Tháng 8 | 23 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57 | – | – |
| Tháng 12 | 73 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 264 | 229 | ▼ 13,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,9% | 76,7% | ▼ 13,7% |
| Tháng 2 | 91,4% | 64,7% | ▼ 29,2% |
| Tháng 3 | 100,0% | 58,8% | ▼ 41,2% |
| Tháng 4 | 88,5% | 92,7% | ▲ 4,8% |
| Tháng 5 | 89,3% | 76,7% | ▼ 14,1% |
| Tháng 6 | 85,7% | 61,3% | ▼ 28,5% |
| Tháng 7 | 84,6% | 80,7% | ▼ 4,7% |
| Tháng 8 | 52,2% | – | – |
| Tháng 9 | 47,1% | – | – |
| Tháng 10 | 54,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 64,9% | – | – |
| Tháng 12 | 77,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 89,8% | 73,1% | ▼ 18,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 2 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,6% 770
- Bị huỷ 0,4% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SMF LAS Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Harry Reid | 639 | 1,2 phút | 95,1% | 61 |
| BWI ORF Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Norfolk | 257 | 5,1 phút | 83,1% | 59 |
| BWI DEN Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Denver | 2.394 | 9,7 phút | 83,0% | 47 |
| ATL AUS Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.305 | 10,9 phút | 73,8% | 42 |
| SAT SAN Sân bay quốc tế San Antonio – Sân bay quốc tế San Diego | 1.814 | 7,6 phút | 85,3% | 34 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 45 | 45 | 88,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 35 | 35 | 91,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 29 | 29 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 49 | 49 | 85,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 52 | 52 | 84,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 23 | 23 | 52,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 47,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 57 | 57 | 64,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 73 | 72 | 77,8% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 2/2026 | 17 | 17 | 64,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 34 | 34 | 58,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 41 | 41 | 92,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 44 | 43 | 76,7% | 1 |
| tháng 6/2026 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |