WN1493
WN1493 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 35 đường bay, nhiều nhất là Burbank – Oakland. Trong 698 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,0%trên 698 chuyến
- Chậm trung bình12,2 phút
- Tháng 7/202636▼ 25,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,9%
- Các chặng mang số hiệu này35
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 24 | ▼ 11,1% |
| Tháng 2 | 26 | 34 | ▲ 30,8% |
| Tháng 3 | 18 | 36 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 43 | 31 | ▼ 27,9% |
| Tháng 5 | 47 | 31 | ▼ 34,0% |
| Tháng 6 | 48 | 34 | ▼ 29,2% |
| Tháng 7 | 48 | 36 | ▼ 25,0% |
| Tháng 8 | 37 | – | – |
| Tháng 9 | 34 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 17 | – | – |
| Tháng 12 | 18 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 257 | 226 | ▼ 12,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 95,8% | 70,8% | ▼ 26,1% |
| Tháng 2 | 96,0% | 72,7% | ▼ 24,2% |
| Tháng 3 | 72,2% | 38,9% | ▼ 46,2% |
| Tháng 4 | 72,1% | 90,3% | ▲ 25,3% |
| Tháng 5 | 68,1% | 96,8% | ▲ 42,1% |
| Tháng 6 | 71,1% | 70,6% | ▼ 0,7% |
| Tháng 7 | 72,9% | 83,3% | ▲ 14,3% |
| Tháng 8 | 89,2% | – | – |
| Tháng 9 | 73,5% | – | – |
| Tháng 10 | 90,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 70,6% | – | – |
| Tháng 12 | 93,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 78,3% | 74,8% | ▼ 4,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 7 | 1 | ▼ 85,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,1% 685
- Bị huỷ 1,9% 13
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BUR OAK Sân bay Bob Hope – Sân bay quốc tế Oakland | 523 | -1,1 phút | 95,3% | 112 |
| HNL KOA Sân bay quốc tế Honolulu – Sân bay quốc tế Kona | 263 | -1,5 phút | 96,6% | 58 |
| PHX SAN Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế San Diego | 489 | 13,5 phút | 82,8% | 58 |
| HOU MSY Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans | 485 | 13,7 phút | 70,7% | 58 |
| BUR LAS Sân bay Bob Hope – Sân bay quốc tế Harry Reid | 359 | 12,4 phút | 81,6% | 51 |
| PHX BUR Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Bob Hope | 593 | 9,2 phút | 74,0% | 50 |
| STL DSM Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Des Moines | 417 | 9,4 phút | 73,8% | 42 |
| BWI DEN Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Denver | 2.394 | 37,7 phút | 42,4% | 33 |
| STL LAX Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Los Angeles | 2.557 | 10,7 phút | 90,0% | 30 |
| OAK BUR Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay Bob Hope | 523 | 12,9 phút | 78,6% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 23 | 22 | 95,5% | 1 |
| tháng 11/2024 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 29 | 27 | 92,6% | 2 |
| tháng 1/2025 | 27 | 24 | 95,8% | 3 |
| tháng 2/2025 | 26 | 25 | 96,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 43 | 43 | 72,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 47 | 47 | 68,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 48 | 45 | 71,1% | 3 |
| tháng 7/2025 | 48 | 48 | 72,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 37 | 37 | 89,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 34 | 34 | 73,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 18 | 16 | 93,8% | 2 |
| tháng 1/2026 | 24 | 24 | 70,8% | 0 |
| tháng 2/2026 | 34 | 33 | 72,7% | 1 |
| tháng 3/2026 | 36 | 36 | 38,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 34 | 34 | 70,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 36 | 36 | 83,3% | 0 |