WN2292
WN2292 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 22 đường bay, nhiều nhất là Los Angeles – Baltimore. Trong 389 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 3/2026, 77,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,4%trên 389 chuyến
- Chậm trung bình13,7 phút
- Tháng 3/20264▼ 81,0%so với tháng 3/2025
- Bị huỷ1,0%
- Các chặng mang số hiệu này22
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 28 | ▲ 833,3% |
| Tháng 2 | 4 | 28 | ▲ 600,0% |
| Tháng 3 | 21 | 4 | ▼ 81,0% |
| Tháng 4 | 29 | – | – |
| Tháng 5 | 34 | – | – |
| Tháng 6 | 30 | – | – |
| Tháng 7 | 31 | – | – |
| Tháng 8 | 39 | – | – |
| Tháng 9 | 39 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25 | – | – |
| Tháng 12 | 19 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 28 | 60 | ▲ 114,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 92,6% | ▼ 7,4% |
| Tháng 2 | 50,0% | 96,3% | ▲ 92,6% |
| Tháng 3 | 61,9% | 100,0% | ▲ 61,6% |
| Tháng 4 | 79,3% | – | – |
| Tháng 5 | 85,3% | – | – |
| Tháng 6 | 40,0% | – | – |
| Tháng 7 | 55,2% | – | – |
| Tháng 8 | 82,1% | – | – |
| Tháng 9 | 89,7% | – | – |
| Tháng 10 | 51,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 84,0% | – | – |
| Tháng 12 | 94,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T3) | 70,6% | 96,3% | ▲ 36,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 2 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 0 | 2 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,0% 385
- Bị huỷ 1,0% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 4/3/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAX BWI Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 3.740 | -0,3 phút | 96,4% | 58 |
| BWI DEN Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Denver | 2.394 | 56,3 phút | 42,0% | 52 |
| MDW HOU Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay William P. Hobby | 1.510 | 7,3 phút | 82,0% | 50 |
| MHT BWI Sân bay vùng Manchester-Boston – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 606 | 1,1 phút | 87,5% | 40 |
| BNA CMH Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 543 | 3,3 phút | 89,7% | 39 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 21 | 21 | 95,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 21 | 21 | 61,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 34 | 34 | 85,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 40,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 29 | 55,2% | 2 |
| tháng 8/2025 | 39 | 39 | 82,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 39 | 39 | 89,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 51,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 25 | 25 | 84,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 28 | 27 | 92,6% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 96,3% | 1 |
| tháng 3/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |